Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
PlasticHero sang Bảng Ai Cập (PTH sang EGP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PTH thành EGP

PTH/EGP: 1 PTH = 0.9736 EGP. Giá chuyển đổi 1 PlasticHero (PTH) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.9736 EGP hôm nay.
PTH
PTH
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PTH/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PlasticHero (PTH) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PTH hiện có giá trị là 0.9736 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PTH hiện có giá 0.9736 EGP, nghĩa là mua 5 PTH sẽ mất 4.87 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 1.03 PTH và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 5.14 PTH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PTH sang EGP

Chuyển đổi EGP sang PTH

PlasticHero
Bảng Ai Cập
1 PTH
0.9736  EGP
Đổi 1 PTH sang 0.9736 EGP
2 PTH
1.95  EGP
Đổi 2 PTH sang 1.95 EGP
5 PTH
4.87  EGP
Đổi 5 PTH sang 4.87 EGP
10 PTH
9.74  EGP
Đổi 10 PTH sang 9.74 EGP
20 PTH
19.47  EGP
Đổi 20 PTH sang 19.47 EGP
50 PTH
48.68  EGP
Đổi 50 PTH sang 48.68 EGP
100 PTH
97.36  EGP
Đổi 100 PTH sang 97.36 EGP
200 PTH
194.72  EGP
Đổi 200 PTH sang 194.72 EGP
500 PTH
486.8  EGP
Đổi 500 PTH sang 486.8 EGP
1000 PTH
973.61  EGP
Đổi 1000 PTH sang 973.61 EGP
5000 PTH
4,868.03  EGP
Đổi 5000 PTH sang 4,868.03 EGP
10000 PTH
9,736.05  EGP
Đổi 10000 PTH sang 9,736.05 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PTH thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của PlasticHero tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PTH sang EGP, lên đến 10000 PTH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
PlasticHero
1 EGP
1.03 PTH
Đổi 1 EGP sang 1.03 PTH
10 EGP
10.27 PTH
Đổi 10 EGP sang 10.27 PTH
50 EGP
51.36 PTH
Đổi 50 EGP sang 51.36 PTH
100 EGP
102.71 PTH
Đổi 100 EGP sang 102.71 PTH
200 EGP
205.42 PTH
Đổi 200 EGP sang 205.42 PTH
500 EGP
513.56 PTH
Đổi 500 EGP sang 513.56 PTH
1000 EGP
1,027.11 PTH
Đổi 1000 EGP sang 1,027.11 PTH
2000 EGP
2,054.22 PTH
Đổi 2000 EGP sang 2,054.22 PTH
5000 EGP
5,135.55 PTH
Đổi 5000 EGP sang 5,135.55 PTH
10000 EGP
10,271.1 PTH
Đổi 10000 EGP sang 10,271.1 PTH
50000 EGP
51,355.51 PTH
Đổi 50000 EGP sang 51,355.51 PTH
100000 EGP
102,711.02 PTH
Đổi 100000 EGP sang 102,711.02 PTH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành PTH toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo PlasticHero đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang PTH, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PTH/EGP

PTH/EGP: 1 PTH = 0.9736 EGP; 2026/01/04 01:18:57
Trong 1D vừa qua, PlasticHero đã thay đổi -1.29% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PlasticHero(PTH) đã thay đổi -1.29% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành PTH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PTH sang EGP: Biến động và thay đổi giá của PlasticHero/EGP

Giá PlasticHero cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 1.17 EGP trong khi giá PlasticHero thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.8311 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PlasticHero theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PTH theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.9976 EGP
1.17 EGP
1.47 EGP
2.17 EGP
Thấp
0.9635 EGP
0.8311 EGP
0.8311 EGP
0.8311 EGP
Bình thường
0 EGP
0 EGP
0 EGP
0 EGP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.29%
+2.65%
-27.48%
-52.81%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PTH (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PTH bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PTH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin PlasticHero

Số liệu thị trường PTH sang EGP

PTH/EGP:
EGP0.9736
Khối lượng PTH 24 giờ:
EGP2,872,533.15
Vốn hóa thị trường PTH:
--
Nguồn cung lưu hành PTH:
0 PTH

Tỷ giá PTH sang EGP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi PlasticHero thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của PlasticHero là EGP0.9736 mỗi PTH, với tổng vốn hoá thị trường của EGP0 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PTH. Khối lượng giao dịch của PlasticHero đã thay đổi -37.38% (EGP-1,715,042.05 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PTH là EGP4,587,575.2.

Thông tin thêm về PlasticHero trên Bitget

Thông tin Bảng Ai Cập

Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PlasticHero phổ biến nhất là PTH sang EGP, trong đó mã của PlasticHero là PTH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PTH sang EGP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PTH sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi PlasticHero phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PTH đến TWD
1 PTH thành NT$0.6404 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PTH đến CNY
1 PTH thành ¥0.1428 CNY
popular info Đô la Mỹ
PTH đến USD
1 PTH thành $0.02041 USD
popular info Đô la Úc
PTH đến AUD
1 PTH thành AU$0.03050 AUD
popular info Euro
PTH đến EUR
1 PTH thành €0.01740 EUR
popular info Đô la Canada
PTH đến CAD
1 PTH thành C$0.02804 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PTH đến KRW
1 PTH thành ₩29.44 KRW
popular info Yên Nhật
PTH đến JPY
1 PTH thành ¥3.2 JPY
popular info Bảng Anh
PTH đến GBP
1 PTH thành £0.01516 GBP
popular info Bảng Ai Cập
PTH đến EGP
1 PTH thành EGP0.9736 EGP
popular info Real Brazil
PTH đến BRL
1 PTH thành R$0.1107 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EGP

other assets World Liberty Financial
WLFI đến EGP
1 WLFI thành EGP8.4 EGP
other assets MYX Finance
MYX đến EGP
1 MYX thành EGP297.74 EGP
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến EGP
1 TRUMP thành EGP253.74 EGP
other assets Bitcoin Cash
BCH đến EGP
1 BCH thành EGP30,929.14 EGP
other assets Terra Classic
LUNC đến EGP
1 LUNC thành EGP0.002099 EGP
other assets Convex Finance
CVX đến EGP
1 CVX thành EGP116.95 EGP
other assets ChainOpera AI
COAI đến EGP
1 COAI thành EGP20.73 EGP
other assets SIDUS
SIDUS đến EGP
1 SIDUS thành EGP0.009740 EGP
other assets Alchemy Pay
ACH đến EGP
1 ACH thành EGP0.4260 EGP
other assets elizaOS
ELIZAOS đến EGP
1 ELIZAOS thành EGP0.2605 EGP

Bảng chuyển đổi từ PTH sang EGP

Tỷ giá hoán đổi của PlasticHero đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PTH thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +2.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.29%, đạt mức cao nhất là 0.9976 EGP và mức thấp nhất là 0.9635 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 PTH là EGP1.34 EGP , thay đổi -27.48% so với giá hiện tại. PlasticHero đã thay đổi
-EGP
2.06EGP
, tương đương mức thay đổi -67.83% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 01:18 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PTH
EGP0.4868EGP0.4932
-1.29%
1 PTH
EGP0.9736EGP0.9864
-1.29%
5 PTH
EGP4.87EGP4.93
-1.29%
10 PTH
EGP9.74EGP9.86
-1.29%
50 PTH
EGP48.68EGP49.32
-1.29%
100 PTH
EGP97.36EGP98.64
-1.29%
500 PTH
EGP486.8EGP493.2
-1.29%
1000 PTH
EGP973.61EGP986.41
-1.29%

Câu Hỏi Thường Gặp PTH/EGP

1 PlasticHero bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 PlasticHero (PTH) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.9736.
Tôi có thể mua bao nhiêu PTH với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.03 PTH đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PTH sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PTH sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PTH bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 5.14 PTH, trong khi 5 PTH sẽ có giá khoảng 4.87EGP.
Giá cao nhất của PTH/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PTH tính theo EGP là EGP9.28. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PTH/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của PlasticHero tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi PlasticHero (PTH) đã tăng 2.65%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi PlasticHero (PTH) đã giảm 27.48% so với Bảng Ai Cập (EGP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PTH thành EGP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa PlasticHero và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PTH/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PTH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PTH/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PTH/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PTH/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của PlasticHero và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp PlasticHero: PTH sang Đô la Mỹ (USD), PTH sang Euro (EUR), PTH sang Bảng Anh (GBP), PTH sang Đô la Canada (CAD), PTH sang Rupee Ấn Độ (INR), PTH sang Rupee Pakistan (PKR), PTH sang Real Brazil (BRL), PTH sang ...
Giá của PlasticHero ở Mỹ là $0.02041 USD. Ngoài ra, giá của PlasticHero là €0.01740 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01516 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02804 CAD ở Canada, ₹1.84 INR ở Ấn Độ, ₨5.71 PKR ở Pakistan, R$0.1107 BRL ở Brazil, ...
Cặp PlasticHero phổ biến nhất là PTH sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 PlasticHero (PTH) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.9736.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget