Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90754.75 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90754.75 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90754.75 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PT thành HUF
PT/HUF: 1 PT = 219.38 HUF. Giá chuyển đổi 1 Phemex Token (PT) thành Forint Hungary (HUF) là 219.38 HUF hôm nay.

PT
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PT/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Phemex Token (PT) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PT hiện có giá trị là 219.38 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PT hiện có giá 219.38 HUF, nghĩa là mua 5 PT sẽ mất 1,096.9 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.004558 PT và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.02279 PT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PT sang HUF
Chuyển đổi HUF sang PT
Phemex Token
Forint Hungary
1 PT
219.38 HUF
Đổi 1 PT sang 219.38 HUF
2 PT
438.76 HUF
Đổi 2 PT sang 438.76 HUF
5 PT
1,096.9 HUF
Đổi 5 PT sang 1,096.9 HUF
10 PT
2,193.8 HUF
Đổi 10 PT sang 2,193.8 HUF
20 PT
4,387.61 HUF
Đổi 20 PT sang 4,387.61 HUF
50 PT
10,969.02 HUF
Đổi 50 PT sang 10,969.02 HUF
100 PT
21,938.03 HUF
Đổi 100 PT sang 21,938.03 HUF
200 PT
43,876.06 HUF
Đổi 200 PT sang 43,876.06 HUF
500 PT
109,690.15 HUF
Đổi 500 PT sang 109,690.15 HUF
1000 PT
219,380.3 HUF
Đổi 1000 PT sang 219,380.3 HUF
5000 PT
1,096,901.52 HUF
Đổi 5000 PT sang 1,096,901.52 HUF
10000 PT
2,193,803.05 HUF
Đổi 10000 PT sang 2,193,803.05 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PT thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Phemex Token tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PT sang HUF, lên đến 10000 PT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Phemex Token
1 HUF
0.004558 PT
Đổi 1 HUF sang 0.004558 PT
10 HUF
0.04558 PT
Đổi 10 HUF sang 0.04558 PT
50 HUF
0.2279 PT
Đổi 50 HUF sang 0.2279 PT
100 HUF
0.4558 PT
Đổi 100 HUF sang 0.4558 PT
200 HUF
0.9117 PT
Đổi 200 HUF sang 0.9117 PT
500 HUF
2.28 PT
Đổi 500 HUF sang 2.28 PT
1000 HUF
4.56 PT
Đổi 1000 HUF sang 4.56 PT
2000 HUF
9.12 PT
Đổi 2000 HUF sang 9.12 PT
5000 HUF
22.79 PT
Đổi 5000 HUF sang 22.79 PT
10000 HUF
45.58 PT
Đổi 10000 HUF sang 45.58 PT
50000 HUF
227.91 PT
Đổi 50000 HUF sang 227.91 PT
100000 HUF
455.83 PT
Đổi 100000 HUF sang 455.83 PT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành PT toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Phemex Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang PT, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PT/HUF
PT/HUF: 1 PT = 219.38 HUF; 2026/01/10 12:23:37
Trong 1D vừa qua, Phemex Token đã thay đổi -2.97% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Phemex Token(PT) đã thay đổi -2.97% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành PT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PT sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Phemex Token/HUF
Giá Phemex Token cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 233.42 HUF trong khi giá Phemex Token thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 218.39 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Phemex Token theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PT theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 226.83 HUF | 233.42 HUF | 233.42 HUF | 303.68 HUF |
Thấp | 218.39 HUF | 218.39 HUF | 200.94 HUF | 187.02 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.97% | +0.76% | +1.47% | -17.22% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PT (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PT bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Phemex Token
Số liệu thị trường PT sang HUF
PT/HUF:
Ft219.38
Khối lượng PT 24 giờ:
Ft62,775,551.02
Vốn hóa thị trường PT:
--
Nguồn cung lưu hành PT:
0 PT
Tỷ giá PT sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Phemex Token thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Phemex Token là Ft219.38 mỗi PT, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PT. Khối lượng giao dịch của Phemex Token đã thay đổi -24.90% (Ft-20,815,623.51 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PT là Ft83,591,174.52.
Thông tin thêm về Phemex Token trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Phemex Token phổ biến nhất là PT sang HUF, trong đó mã của Phemex Token là PT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PT sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PT sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Phemex Token phổ biến
PT đến TWD
1 PT thành NT$20.93 TWD
PT đến CNY
1 PT thành ¥4.62 CNY
PT đến USD
1 PT thành $0.6621 USD
PT đến AUD
1 PT thành AU$0.9886 AUD
PT đến EUR
1 PT thành €0.5690 EUR
PT đến CAD
1 PT thành C$0.9215 CAD
PT đến KRW
1 PT thành ₩964.86 KRW
PT đến JPY
1 PT thành ¥104.53 JPY
PT đến GBP
1 PT thành £0.4938 GBP
PT đến HUF
1 PT thành Ft219.38 HUF
PT đến BRL
1 PT thành R$3.56 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

ID đến HUF
1 ID thành Ft29.23 HUF

GPS đến HUF
1 GPS thành Ft2.19 HUF

HOOT đến HUF
1 HOOT thành Ft0 HUF

GMT đến HUF
1 GMT thành Ft7.14 HUF

AVNT đến HUF
1 AVNT thành Ft108.17 HUF

AKT đến HUF
1 AKT thành Ft169.4 HUF

BEL đến HUF
1 BEL thành Ft49.39 HUF
