Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91192.61 (-1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91192.61 (-1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91192.61 (-1.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRB thành BAM
PRB/BAM: 1 PRB = 0.5125 BAM. Giá chuyển đổi 1 Paribu Net (PRB) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.5125 BAM hôm nay.

PRB
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRB/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Paribu Net (PRB) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRB hiện có giá trị là 0.5125 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRB hiện có giá 0.5125 BAM, nghĩa là mua 5 PRB sẽ mất 2.56 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 1.95 PRB và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 9.76 PRB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRB sang BAM
Chuyển đổi BAM sang PRB
Paribu Net
Mark Bosnia-Herzegovina
1 PRB
0.5125 BAM
Đổi 1 PRB sang 0.5125 BAM
2 PRB
1.02 BAM
Đổi 2 PRB sang 1.02 BAM
5 PRB
2.56 BAM
Đổi 5 PRB sang 2.56 BAM
10 PRB
5.12 BAM
Đổi 10 PRB sang 5.12 BAM
20 PRB
10.25 BAM
Đổi 20 PRB sang 10.25 BAM
50 PRB
25.62 BAM
Đổi 50 PRB sang 25.62 BAM
100 PRB
51.25 BAM
Đổi 100 PRB sang 51.25 BAM
200 PRB
102.49 BAM
Đổi 200 PRB sang 102.49 BAM
500 PRB
256.23 BAM
Đổi 500 PRB sang 256.23 BAM
1000 PRB
512.46 BAM
Đổi 1000 PRB sang 512.46 BAM
5000 PRB
2,562.31 BAM
Đổi 5000 PRB sang 2,562.31 BAM
10000 PRB
5,124.61 BAM
Đổi 10000 PRB sang 5,124.61 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRB thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của Paribu Net tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRB sang BAM, lên đến 10000 PRB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
Paribu Net
1 BAM
1.95 PRB
Đổi 1 BAM sang 1.95 PRB
10 BAM
19.51 PRB
Đổi 10 BAM sang 19.51 PRB
50 BAM
97.57 PRB
Đổi 50 BAM sang 97.57 PRB
100 BAM
195.14 PRB
Đổi 100 BAM sang 195.14 PRB
200 BAM
390.27 PRB
Đổi 200 BAM sang 390.27 PRB
500 BAM
975.68 PRB
Đổi 500 BAM sang 975.68 PRB
1000 BAM
1,951.37 PRB
Đổi 1000 BAM sang 1,951.37 PRB
2000 BAM
3,902.74 PRB
Đổi 2000 BAM sang 3,902.74 PRB
5000 BAM
9,756.84 PRB
Đổi 5000 BAM sang 9,756.84 PRB
10000 BAM
19,513.68 PRB
Đổi 10000 BAM sang 19,513.68 PRB
50000 BAM
97,568.39 PRB
Đổi 50000 BAM sang 97,568.39 PRB
100000 BAM
195,136.78 PRB
Đổi 100000 BAM sang 195,136.78 PRB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành PRB toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo Paribu Net đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang PRB, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PRB/BAM
PRB/BAM: 1 PRB = 0.5125 BAM; 2026/01/07 21:14:22
Trong 1D vừa qua, Paribu Net đã thay đổi 0.00% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Paribu Net(PRB) đã thay đổi 0.00% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành PRB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PRB sang BAM: Biến động và thay đổi giá của Paribu Net/BAM
Giá Paribu Net cao nhất theo BAM 7 ngày qua là 0.5125 BAM trong khi giá Paribu Net thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là 0.5125 BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Paribu Net theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PRB theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5125 BAM | 0.5125 BAM | 0.5125 BAM | 0.5125 BAM |
Thấp | 0.5125 BAM | 0.5125 BAM | 0.5125 BAM | 0.5125 BAM |
Bình thường | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PRB (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp PRB bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PRB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Paribu Net
Số liệu thị trường PRB sang BAM
PRB/BAM:
KM0.5125
Khối lượng PRB 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PRB:
--
Nguồn cung lưu hành PRB:
0 PRB
Tỷ giá PRB sang BAM hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Paribu Net thành Mark Bosnia-Herzegovina đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Paribu Net là KM0.5125 mỗi PRB, với tổng vốn hoá thị trường của KM0 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PRB. Khối lượng giao dịch của Paribu Net đã thay đổi 0.00% (KM0 BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PRB là KM0.
Thông tin thêm về Paribu Net trên Bitget
Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina
Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Paribu Net phổ biến nhất là PRB sang BAM, trong đó mã của Paribu Net là PRB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79192.00 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68707.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128106.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498406.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8315696.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PRB sang BAM

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PRB sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Paribu Net phổ biến
PRB đến TWD
1 PRB thành NT$9.64 TWD
PRB đến CNY
1 PRB thành ¥2.14 CNY
PRB đến USD
1 PRB thành $0.3061 USD
PRB đến AUD
1 PRB thành AU$0.4549 AUD
PRB đến EUR
1 PRB thành €0.2620 EUR
PRB đến CAD
1 PRB thành C$0.4238 CAD
PRB đến KRW
1 PRB thành ₩443.69 KRW
PRB đến JPY
1 PRB thành ¥47.98 JPY
PRB đến GBP
1 PRB thành £0.2273 GBP
PRB đến BAM
1 PRB thành KM0.5125 BAM
PRB đến BRL
1 PRB thành R$1.65 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BAM

BREV đến BAM
1 BREV thành KM0.7610 BAM

币安人生 đến BAM
1 币安人生 thành KM0.2438 BAM

KGEN đến BAM
1 KGEN thành KM0.3343 BAM

BNB đến BAM
1 BNB thành KM1,498.49 BAM

PEPE đến BAM
1 PEPE thành KM0.{4}1110 BAM

BTC đến BAM
1 BTC thành KM152,406.47 BAM

SPK đến BAM
1 SPK thành KM0.04203 BAM

TRX đến BAM
1 TRX thành KM0.4984 BAM

AMP đến BAM
1 AMP thành KM0.003863 BAM

G đến BAM
1 G thành KM0.008263 BAM
Bảng chuyển đổi từ PRB sang BAM
Tỷ giá hoán đổi của Paribu Net đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PRB thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi 0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0.5125 BAM và mức thấp nhất là 0.5125 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 PRB là KM0.5125 BAM , thay đổi 0.00% so với giá hiện tại. Paribu Net đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -12.76% so với năm trước.
-KM
0.07495BAM24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PRB | KM0.2562 | KM0.2562 | 0.00% |
1 PRB | KM0.5125 | KM0.5125 | 0.00% |
5 PRB | KM2.56 | KM2.56 | 0.00% |
10 PRB | KM5.12 | KM5.12 | 0.00% |
50 PRB | KM25.62 | KM25.62 | 0.00% |
100 PRB | KM51.25 | KM51.25 | 0.00% |
500 PRB | KM256.23 | KM256.23 | 0.00% |
1000 PRB | KM512.46 | KM512.46 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp PRB/BAM
1 Paribu Net bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 Paribu Net (PRB) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.5125.
Tôi có thể mua bao nhiêu PRB với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.95 PRB đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PRB sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PRB sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PRB bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 9.76 PRB, trong khi 5 PRB sẽ có giá khoảng 2.56BAM.
Giá cao nhất của PRB/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PRB tính theo BAM là KM3.36. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PRB/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Paribu Net tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Paribu Net (PRB) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Paribu Net (PRB) đã giảm -- so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PRB thành BAM?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Paribu Net và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PRB/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PRB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PRB/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PRB/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PRB/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Paribu Net và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











