Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
OVO sang Shekel Israel mới (OVO sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi OVO thành ILS

OVO/ILS: 1 OVO = 0.001776 ILS. Giá chuyển đổi 1 OVO (OVO) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.001776 ILS hôm nay.
OVO
OVO
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OVO/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OVO (OVO) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OVO hiện có giá trị là 0.001776 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OVO hiện có giá 0.001776 ILS, nghĩa là mua 5 OVO sẽ mất 0.008878 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 563.19 OVO và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 2,815.93 OVO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi OVO sang ILS

Chuyển đổi ILS sang OVO

OVO
Shekel Israel mới
1 OVO
0.001776  ILS
Đổi 1 OVO sang 0.001776 ILS
2 OVO
0.003551  ILS
Đổi 2 OVO sang 0.003551 ILS
5 OVO
0.008878  ILS
Đổi 5 OVO sang 0.008878 ILS
10 OVO
0.01776  ILS
Đổi 10 OVO sang 0.01776 ILS
20 OVO
0.03551  ILS
Đổi 20 OVO sang 0.03551 ILS
50 OVO
0.08878  ILS
Đổi 50 OVO sang 0.08878 ILS
100 OVO
0.1776  ILS
Đổi 100 OVO sang 0.1776 ILS
200 OVO
0.3551  ILS
Đổi 200 OVO sang 0.3551 ILS
500 OVO
0.8878  ILS
Đổi 500 OVO sang 0.8878 ILS
1000 OVO
1.78  ILS
Đổi 1000 OVO sang 1.78 ILS
5000 OVO
8.88  ILS
Đổi 5000 OVO sang 8.88 ILS
10000 OVO
17.76  ILS
Đổi 10000 OVO sang 17.76 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OVO thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của OVO tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OVO sang ILS, lên đến 10000 OVO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
OVO
1 ILS
563.19 OVO
Đổi 1 ILS sang 563.19 OVO
10 ILS
5,631.86 OVO
Đổi 10 ILS sang 5,631.86 OVO
50 ILS
28,159.31 OVO
Đổi 50 ILS sang 28,159.31 OVO
100 ILS
56,318.63 OVO
Đổi 100 ILS sang 56,318.63 OVO
200 ILS
112,637.25 OVO
Đổi 200 ILS sang 112,637.25 OVO
500 ILS
281,593.13 OVO
Đổi 500 ILS sang 281,593.13 OVO
1000 ILS
563,186.27 OVO
Đổi 1000 ILS sang 563,186.27 OVO
2000 ILS
1,126,372.53 OVO
Đổi 2000 ILS sang 1,126,372.53 OVO
5000 ILS
2,815,931.33 OVO
Đổi 5000 ILS sang 2,815,931.33 OVO
10000 ILS
5,631,862.65 OVO
Đổi 10000 ILS sang 5,631,862.65 OVO
50000 ILS
28,159,313.26 OVO
Đổi 50000 ILS sang 28,159,313.26 OVO
100000 ILS
56,318,626.52 OVO
Đổi 100000 ILS sang 56,318,626.52 OVO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành OVO toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo OVO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang OVO, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ OVO/ILS

OVO/ILS: 1 OVO = 0.001776 ILS; 2026/01/06 12:27:39
Trong 1D vừa qua, OVO đã thay đổi +4.21% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OVO(OVO) đã thay đổi +4.21% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành OVO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi OVO sang ILS: Biến động và thay đổi giá của OVO/ILS

Giá OVO cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.006015 ILS trong khi giá OVO thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.001207 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OVO theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OVO theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.006015 ILS
0.006015 ILS
0.006015 ILS
0.006015 ILS
Thấp
0.001583 ILS
0.001207 ILS
0.0009193 ILS
0.0004754 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+4.21%
+48.00%
+56.43%
-48.49%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua OVO (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OVO bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OVO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin OVO

Số liệu thị trường OVO sang ILS

OVO/ILS:
₪0.001776
Khối lượng OVO 24 giờ:
₪723,823.29
Vốn hóa thị trường OVO:
--
Nguồn cung lưu hành OVO:
0 OVO

Tỷ giá OVO sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi OVO thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của OVO là ₪0.001776 mỗi OVO, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OVO. Khối lượng giao dịch của OVO đã thay đổi +252.30% (₪518,367.94 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OVO là ₪205,455.34.

Thông tin thêm về OVO trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OVO phổ biến nhất là OVO sang ILS, trong đó mã của OVO là OVO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi OVO sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi OVO sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi OVO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
OVO đến TWD
1 OVO thành NT$0.01765 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
OVO đến CNY
1 OVO thành ¥0.003915 CNY
popular info Đô la Mỹ
OVO đến USD
1 OVO thành $0.0005606 USD
popular info Đô la Úc
OVO đến AUD
1 OVO thành AU$0.0008345 AUD
popular info Shekel Israel mới
OVO đến ILS
1 OVO thành ₪0.001776 ILS
popular info Euro
OVO đến EUR
1 OVO thành €0.0004785 EUR
popular info Đô la Canada
OVO đến CAD
1 OVO thành C$0.0007714 CAD
popular info Won Hàn Quốc
OVO đến KRW
1 OVO thành ₩0.8116 KRW
popular info Yên Nhật
OVO đến JPY
1 OVO thành ¥0.08770 JPY
popular info Bảng Anh
OVO đến GBP
1 OVO thành £0.0004142 GBP
popular info Real Brazil
OVO đến BRL
1 OVO thành R$0.003034 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Sui
SUI đến ILS
1 SUI thành ₪6.28 ILS
other assets Onyxcoin
XCN đến ILS
1 XCN thành ₪0.03617 ILS
other assets Baby Doge Coin
BabyDoge đến ILS
1 BabyDoge thành ₪0.{8}2337 ILS
other assets shoki
SOK đến ILS
1 SOK thành ₪0.0001290 ILS
other assets ZKsync
ZK đến ILS
1 ZK thành ₪0.1232 ILS
other assets Bitcoin
BTC đến ILS
1 BTC thành ₪297,333.93 ILS
other assets Ethereum
ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,263.96 ILS
other assets JasmyCoin
JASMY đến ILS
1 JASMY thành ₪0.02822 ILS
other assets XRP
XRP đến ILS
1 XRP thành ₪7.57 ILS
other assets Stella
ALPHA đến ILS
1 ALPHA thành ₪0.02475 ILS

Bảng chuyển đổi từ OVO sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của OVO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 OVO thành Shekel Israel mới đã thay đổi +48.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.21%, đạt mức cao nhất là 0.006015 ILS và mức thấp nhất là 0.001583 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 OVO là ₪0.001125 ILS , thay đổi +56.43% so với giá hiện tại. OVO đã thay đổi
+
0.001323ILS
, tương đương mức thay đổi +276.06% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:27 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 OVO
₪0.0008878₪0.0008514
+4.21%
1 OVO
₪0.001776₪0.001703
+4.21%
5 OVO
₪0.008878₪0.008514
+4.21%
10 OVO
₪0.01776₪0.01703
+4.21%
50 OVO
₪0.08878₪0.08514
+4.21%
100 OVO
₪0.1776₪0.1703
+4.21%
500 OVO
₪0.8878₪0.8514
+4.21%
1000 OVO
₪1.78₪1.7
+4.21%

Câu Hỏi Thường Gặp OVO/ILS

1 OVO bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 OVO (OVO) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001776.
Tôi có thể mua bao nhiêu OVO với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 563.19 OVO đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OVO sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OVO sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OVO bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 2,815.93 OVO, trong khi 5 OVO sẽ có giá khoảng 0.008878ILS.
Giá cao nhất của OVO/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OVO tính theo ILS là ₪0.6560. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OVO/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OVO tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OVO (OVO) đã tăng 48.00%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OVO (OVO) đã tăng 56.43% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OVO thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OVO và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OVO/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OVO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OVO/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OVO/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OVO/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OVO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OVO: OVO sang Đô la Mỹ (USD), OVO sang Euro (EUR), OVO sang Bảng Anh (GBP), OVO sang Đô la Canada (CAD), OVO sang Rupee Ấn Độ (INR), OVO sang Rupee Pakistan (PKR), OVO sang Real Brazil (BRL), OVO sang ...
Giá của OVO ở Mỹ là $0.0005606 USD. Ngoài ra, giá của OVO là €0.0004785 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004142 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007714 CAD ở Canada, ₹0.05053 INR ở Ấn Độ, ₨0.1564 PKR ở Pakistan, R$0.003034 BRL ở Brazil, ...
Cặp OVO phổ biến nhất là OVO sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 OVO (OVO) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001776.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget