Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90561.86 (-0.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90561.86 (-0.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90561.86 (-0.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi otto thành ILS
otto/ILS: 1 otto = 0.08262 ILS. Giá chuyển đổi 1 ottoai (otto) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.08262 ILS hôm nay.
otto
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá otto/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ottoai (otto) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 otto hiện có giá trị là 0.08262 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 otto hiện có giá 0.08262 ILS, nghĩa là mua 5 otto sẽ mất 0.4131 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 12.1 otto và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 60.52 otto, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi otto sang ILS
Chuyển đổi ILS sang otto
ottoai
Shekel Israel mới
1 otto
0.08262 ILS
Đổi 1 otto sang 0.08262 ILS
2 otto
0.1652 ILS
Đổi 2 otto sang 0.1652 ILS
5 otto
0.4131 ILS
Đổi 5 otto sang 0.4131 ILS
10 otto
0.8262 ILS
Đổi 10 otto sang 0.8262 ILS
20 otto
1.65 ILS
Đổi 20 otto sang 1.65 ILS
50 otto
4.13 ILS
Đổi 50 otto sang 4.13 ILS
100 otto
8.26 ILS
Đổi 100 otto sang 8.26 ILS
200 otto
16.52 ILS
Đổi 200 otto sang 16.52 ILS
500 otto
41.31 ILS
Đổi 500 otto sang 41.31 ILS
1000 otto
82.62 ILS
Đổi 1000 otto sang 82.62 ILS
5000 otto
413.11 ILS
Đổi 5000 otto sang 413.11 ILS
10000 otto
826.23 ILS
Đổi 10000 otto sang 826.23 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi otto thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của ottoai tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 otto sang ILS, lên đến 10000 otto, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
ottoai
1 ILS
12.1 otto
Đổi 1 ILS sang 12.1 otto
10 ILS
121.03 otto
Đổi 10 ILS sang 121.03 otto
50 ILS
605.16 otto
Đổi 50 ILS sang 605.16 otto
100 ILS
1,210.32 otto
Đổi 100 ILS sang 1,210.32 otto
200 ILS
2,420.65 otto
Đổi 200 ILS sang 2,420.65 otto
500 ILS
6,051.61 otto
Đổi 500 ILS sang 6,051.61 otto
1000 ILS
12,103.23 otto
Đổi 1000 ILS sang 12,103.23 otto
2000 ILS
24,206.46 otto
Đổi 2000 ILS sang 24,206.46 otto
5000 ILS
60,516.14 otto
Đổi 5000 ILS sang 60,516.14 otto
10000 ILS
121,032.28 otto