Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94147.85 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94147.85 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94147.85 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ROOM thành INR
ROOM/INR: 1 ROOM = 1.8 INR. Giá chuyển đổi 1 OptionRoom (ROOM) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 1.8 INR hôm nay.

ROOM
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROOM/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OptionRoom (ROOM) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROOM hiện có giá trị là 1.8 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROOM hiện có giá 1.8 INR, nghĩa là mua 5 ROOM sẽ mất 8.99 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 0.5565 ROOM và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 2.78 ROOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ROOM sang INR
Chuyển đổi INR sang ROOM
OptionRoom
Rupee Ấn Độ
1 ROOM
1.8 INR
Đổi 1 ROOM sang 1.8 INR
2 ROOM
3.59 INR
Đổi 2 ROOM sang 3.59 INR
5 ROOM
8.99 INR
Đổi 5 ROOM sang 8.99 INR
10 ROOM
17.97 INR
Đổi 10 ROOM sang 17.97 INR
20 ROOM
35.94 INR
Đổi 20 ROOM sang 35.94 INR
50 ROOM
89.86 INR
Đổi 50 ROOM sang 89.86 INR
100 ROOM
179.71 INR
Đổi 100 ROOM sang 179.71 INR
200 ROOM
359.42 INR
Đổi 200 ROOM sang 359.42 INR
500 ROOM
898.55 INR
Đổi 500 ROOM sang 898.55 INR
1000 ROOM
1,797.1 INR
Đổi 1000 ROOM sang 1,797.1 INR
5000 ROOM
8,985.51 INR
Đổi 5000 ROOM sang 8,985.51 INR
10000 ROOM
17,971.03 INR
Đổi 10000 ROOM sang 17,971.03 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROOM thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của OptionRoom tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROOM sang INR, lên đến 10000 ROOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
OptionRoom
1 INR
0.5565 ROOM
Đổi 1 INR sang 0.5565 ROOM
10 INR
5.56 ROOM
Đổi 10 INR sang 5.56 ROOM
50 INR
27.82 ROOM
Đổi 50 INR sang 27.82 ROOM
100 INR
55.65 ROOM
Đổi 100 INR sang 55.65 ROOM
200 INR
111.29 ROOM
Đổi 200 INR sang 111.29 ROOM
500 INR
278.23 ROOM
Đổi 500 INR sang 278.23 ROOM
1000 INR
556.45 ROOM
Đổi 1000 INR sang 556.45 ROOM
2000 INR
1,112.9 ROOM
Đổi 2000 INR sang 1,112.9 ROOM
5000 INR
2,782.26 ROOM
Đổi 5000 INR sang 2,782.26 ROOM
10000 INR
5,564.51 ROOM
Đổi 10000 INR sang 5,564.51 ROOM
50000 INR
27,822.56 ROOM
Đổi 50000 INR sang 27,822.56 ROOM
100000 INR
55,645.12 ROOM
Đổi 100000 INR sang 55,645.12 ROOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành ROOM toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo OptionRoom đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang ROOM, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ROOM/INR
ROOM/INR: 1 ROOM = 1.8 INR; 2026/01/06 14:20:02
Trong 1D vừa qua, OptionRoom đã thay đổi -6.37% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OptionRoom(ROOM) đã thay đổi -6.37% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành ROOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ROOM sang INR: Biến động và thay đổi giá của OptionRoom/INR
Giá OptionRoom cao nhất theo INR 7 ngày qua là 2.05 INR trong khi giá OptionRoom thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 1.32 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OptionRoom theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ROOM theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.8 INR | 2.05 INR | 4.06 INR | 5.23 INR |
Thấp | 1.44 INR | 1.32 INR | 0.5768 INR | 0.2975 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.37% | -10.46% | +60.94% | -64.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ROOM (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ROOM bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ROOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OptionRoom
Số liệu thị trường ROOM sang INR
ROOM/INR:
₹1.8
Khối lượng ROOM 24 giờ:
₹900,470.89
Vốn hóa thị trường ROOM:
₹22,451,876.77
Nguồn cung lưu hành ROOM:
12.49M ROOM
Tỷ giá ROOM sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OptionRoom thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OptionRoom là ₹1.8 mỗi ROOM, với tổng vốn hoá thị trường của ₹22,451,876.77 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 12,493,373 ROOM. Khối lượng giao dịch của OptionRoom đã thay đổi -1.59% (₹-14,584.15 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ROOM là ₹915,055.04.
Thông tin thêm về OptionRoom trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OptionRoom phổ biến nhất là ROOM sang INR, trong đó mã của OptionRoom là ROOM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ROOM sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ROOM sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OptionRoom phổ biến
ROOM đến TWD
1 ROOM thành NT$0.6276 TWD
ROOM đến CNY
1 ROOM thành ¥0.1393 CNY
ROOM đến USD
1 ROOM thành $0.01994 USD
ROOM đến AUD
1 ROOM thành AU$0.02964 AUD
ROOM đến EUR
1 ROOM thành €0.01702 EUR
ROOM đến CAD
1 ROOM thành C$0.02746 CAD
ROOM đến INR
1 ROOM thành ₹1.8 INR
ROOM đến KRW
1 ROOM thành ₩28.88 KRW
ROOM đến JPY
1 ROOM thành ¥3.12 JPY
ROOM đến GBP
1 ROOM thành £0.01474 GBP
ROOM đến BRL
1 ROOM thành R$0.1075 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

SUI đến INR
1 SUI thành ₹180.31 INR

XCN đến INR
1 XCN thành ₹1.02 INR

ZK đến INR
1 ZK thành ₹3.4 INR

JASMY đến INR
1 JASMY thành ₹0.7931 INR

BabyDoge đến INR
1 BabyDoge thành ₹0.{7}6824 INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹213.81 INR

BTC đến INR
1 BTC thành ₹8,454,286.65 INR

ETH đến INR
1 ETH thành ₹292,432.44 INR

RAVE đến INR
1 RAVE thành ₹29.53 INR

RENDER đến INR
1 RENDER thành ₹218.57 INR
Bảng chuyển đổi từ ROOM sang INR
Tỷ giá hoán đổi của OptionRoom đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ROOM thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -10.46% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.37%, đạt mức cao nhất là 1.8 INR và mức thấp nhất là 1.44 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 ROOM là ₹1.2 INR , thay đổi +60.94% so với giá hiện tại. OptionRoom đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +8015.58% so với năm trước.
+₹
1.55INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:20 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ROOM | ₹0.8986 | ₹0.9519 | -6.37% |
1 ROOM | ₹1.8 | ₹1.9 | -6.37% |
5 ROOM | ₹8.99 | ₹9.52 | -6.37% |
10 ROOM | ₹17.97 | ₹19.04 | -6.37% |
50 ROOM | ₹89.86 | ₹95.19 | -6.37% |
100 ROOM | ₹179.71 | ₹190.39 | -6.37% |
500 ROOM | ₹898.55 | ₹951.95 | -6.37% |
1000 ROOM | ₹1,797.1 | ₹1,903.9 | -6.37% |
Câu Hỏi Thường Gặp ROOM/INR
1 OptionRoom bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 OptionRoom (ROOM) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹1.8.
Tôi có thể mua bao nhiêu ROOM với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.5565 ROOM đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ROOM sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ROOM sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ROOM bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 2.78 ROOM, trong khi 5 ROOM sẽ có giá khoảng 8.99INR.
Giá cao nhất của ROOM/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ROOM tính theo INR là ₹413.73. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ROOM/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OptionRoom tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đ ổi OptionRoom (ROOM) đã giảm 10.46%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OptionRoom (ROOM) đã tăng 60.94% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ROOM thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OptionRoom và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ROOM/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ROOM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ROOM/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ROOM/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ROOM/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OptionRoom và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp OptionRoom: ROOM sang Đô la Mỹ (USD), ROOM sang Euro (EUR), ROOM sang Bảng Anh (GBP), ROOM sang Đô la Canada (CAD), ROOM sang Rupee Ấn Độ (INR), ROOM sang Rupee Pakistan (PKR), ROOM sang Real Brazil (BRL), ROOM sang ...
Giá của OptionRoom ở Mỹ là $0.01994 USD. Ngoài ra, giá của OptionRoom là €0.01702 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01474 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02746 CAD ở Canada, ₹1.8 INR ở Ấn Độ, ₨5.58 PKR ở Pakistan, R$0.1075 BRL ở Brazil, ...
Cặp OptionRoom phổ biến nhất là ROOM sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 OptionRoom (ROOM) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹1.8.
Giá của OptionRoom ở Mỹ là $0.01994 USD. Ngoài ra, giá của OptionRoom là €0.01702 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01474 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02746 CAD ở Canada, ₹1.8 INR ở Ấn Độ, ₨5.58 PKR ở Pakistan, R$0.1075 BRL ở Brazil, ...
Cặp OptionRoom phổ biến nhất là ROOM sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 OptionRoom (ROOM) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹1.8.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












