Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90764.36 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90764.36 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90764.36 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OZK thành EUR
OZK/EUR: 1 OZK = 0.{4}5788 EUR. Giá chuyển đổi 1 OpenZK Network (OZK) thành Euro (EUR) là 0.{4}5788 EUR hôm nay.

OZK
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OZK/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenZK Network (OZK) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OZK hiện có giá trị là 0.{4}5788 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OZK hiện có giá 0.{4}5788 EUR, nghĩa là mua 5 OZK sẽ mất 0.0002894 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 17,276.4 OZK và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 86,381.99 OZK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OZK sang EUR
Chuyển đổi EUR sang OZK
OpenZK Network
Euro
1 OZK
0.{4}5788 EUR
Đổi 1 OZK sang 0.{4}5788 EUR
2 OZK
0.0001158 EUR
Đổi 2 OZK sang 0.0001158 EUR
5 OZK
0.0002894 EUR
Đổi 5 OZK sang 0.0002894 EUR
10 OZK
0.0005788 EUR
Đổi 10 OZK sang 0.0005788 EUR
20 OZK
0.001158 EUR
Đổi 20 OZK sang 0.001158 EUR
50 OZK
0.002894 EUR
Đổi 50 OZK sang 0.002894 EUR
100 OZK
0.005788 EUR
Đổi 100 OZK sang 0.005788 EUR
200 OZK
0.01158 EUR
Đổi 200 OZK sang 0.01158 EUR
500 OZK
0.02894 EUR