Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.33 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.33 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.33 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EDEN_ thành OMR
EDEN_/OMR: 1 EDEN_ = 0.0002247 OMR. Giá chuyển đổi 1 OpenEden (mainnet arc) (EDEN_) thành Rial Oman (OMR) là 0.0002247 OMR hôm nay.
EDEN_
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EDEN_/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenEden (mainnet arc) (EDEN_) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EDEN_ hiện có giá trị là 0.0002247 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EDEN_ hiện có giá 0.0002247 OMR, nghĩa là mua 5 EDEN_ sẽ mất 0.001124 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 4,449.63 EDEN_ và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 22,248.13 EDEN_, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EDEN_ sang OMR
Chuyển đổi OMR sang EDEN_
OpenEden (mainnet arc)
Rial Oman
1 EDEN_
0.0002247 OMR
Đổi 1 EDEN_ sang 0.0002247 OMR
2 EDEN_
0.0004495 OMR
Đổi 2 EDEN_ sang 0.0004495 OMR
5 EDEN_
0.001124 OMR
Đổi 5 EDEN_ sang 0.001124 OMR
10 EDEN_
0.002247 OMR
Đổi 10 EDEN_ sang 0.002247 OMR
20 EDEN_
0.004495 OMR
Đổi 20 EDEN_ sang 0.004495 OMR
50 EDEN_
0.01124 OMR
Đổi 50 EDEN_ sang 0.01124 OMR
100 EDEN_
0.02247 OMR
Đổi 100 EDEN_ sang 0.02247 OMR
200 EDEN_
0.04495 OMR
Đổi 200 EDEN_ sang 0.04495 OMR
500 EDEN_
0.1124 OMR
Đổi 500 EDEN_ sang 0.1124 OMR
1000 EDEN_
0.2247 OMR
Đổi 1000 EDEN_ sang 0.2247 OMR
5000 EDEN_
1.12 OMR
Đổi 5000 EDEN_ sang 1.12 OMR
10000 EDEN_
2.25 OMR
Đổi 10000 EDEN_ sang 2.25 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EDEN_ thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của OpenEden (mainnet arc) tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EDEN_ sang OMR, lên đến 10000 EDEN_, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
OpenEden (mainnet arc)
1 OMR
4,449.63 EDEN_
Đổi 1 OMR sang 4,449.63 EDEN_
10 OMR
44,496.25 EDEN_
Đổi 10 OMR sang 44,496.25 EDEN_
50 OMR
222,481.27 EDEN_
Đổi 50 OMR sang 222,481.27 EDEN_
100 OMR
444,962.54 EDEN_
Đổi 100 OMR sang 444,962.54 EDEN_
200 OMR
889,925.08