Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91663.14 (-1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91663.14 (-1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91663.14 (-1.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OOB thành GBP
OOB/GBP: 1 OOB = 0.02277 GBP. Giá chuyển đổi 1 OOBIT (OOB) thành Bảng Anh (GBP) là 0.02277 GBP hôm nay.

OOB
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OOB/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OOBIT (OOB) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OOB hiện có giá trị là 0.02277 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OOB hiện có giá 0.02277 GBP, nghĩa là mua 5 OOB sẽ mất 0.1139 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 43.92 OOB và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 219.58 OOB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OOB sang GBP
Chuyển đổi GBP sang OOB
OOBIT
Bảng Anh
1 OOB
0.02277 GBP
Đổi 1 OOB sang 0.02277 GBP
2 OOB
0.04554 GBP
Đổi 2 OOB sang 0.04554 GBP
5 OOB
0.1139 GBP
Đổi 5 OOB sang 0.1139 GBP
10 OOB
0.2277 GBP
Đổi 10 OOB sang 0.2277 GBP
20 OOB
0.4554 GBP
Đổi 20 OOB sang 0.4554 GBP
50 OOB
1.14 GBP
Đổi 50 OOB sang 1.14 GBP
100 OOB
2.28 GBP
Đổi 100 OOB sang 2.28 GBP
200 OOB
4.55 GBP
Đổi 200 OOB sang 4.55 GBP
500 OOB
11.39 GBP
Đổi 500 OOB sang 11.39 GBP
1000 OOB
22.77 GBP
Đổi 1000 OOB sang 22.77 GBP
5000 OOB
113.85 GBP
Đổi 5000 OOB sang 113.85 GBP
10000 OOB
227.71 GBP
Đổi 10000 OOB sang 227.71 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OOB thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của OOBIT tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OOB sang GBP, lên đến 10000 OOB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
OOBIT
1 GBP
43.92 OOB
Đổi 1 GBP sang 43.92 OOB
10 GBP
439.16 OOB
Đổi 10 GBP sang 439.16 OOB
50 GBP
2,195.8 OOB
Đổi 50 GBP sang 2,195.8 OOB
100 GBP
4,391.61 OOB
Đổi 100 GBP sang 4,391.61 OOB
200 GBP
8,783.21 OOB
Đổi 200 GBP sang 8,783.21 OOB
500 GBP
21,958.03 OOB
Đổi 500 GBP sang 21,958.03 OOB
1000 GBP
43,916.05 OOB
Đổi 1000 GBP sang 43,916.05 OOB
2000 GBP
87,832.11 OOB
Đổi 2000 GBP sang 87,832.11 OOB
5000 GBP
219,580.27 OOB
Đổi 5000 GBP sang 219,580.27 OOB
10000 GBP
439,160.54 OOB
Đổi 10000 GBP sang 439,160.54 OOB
50000 GBP
2,195,802.69 OOB
Đổi 50000 GBP sang 2,195,802.69 OOB
100000 GBP
4,391,605.39 OOB
Đổi 100000 GBP sang 4,391,605.39 OOB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành OOB toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo OOBIT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang OOB, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OOB/GBP
OOB/GBP: 1 OOB = 0.02277 GBP; 2026/01/07 16:25:39
Trong 1D vừa qua, OOBIT đã thay đổi -0.07% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OOBIT(OOB) đã thay đổi -0.07% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành OOB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OOB sang GBP: Biến động và thay đổi giá của OOBIT/GBP
Giá OOBIT cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.02764 GBP trong khi giá OOBIT thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.01600 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OOBIT theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OOB theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02285 GBP | 0.02764 GBP | 0.07819 GBP | 0.5301 GBP |
Thấp | 0.02241 GBP | 0.01600 GBP | 0.01600 GBP | 0.01600 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.07% | +38.01% | -61.71% | -94.42% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OOB (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OOB bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OOB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OOBIT
Số liệu thị trường OOB sang GBP
OOB/GBP:
£0.02277
Khối lượng OOB 24 giờ:
£209,026.89
Vốn hóa thị trường OOB:
--
Nguồn cung lưu hành OOB:
0 OOB
Tỷ giá OOB sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OOBIT thành Bảng Anh đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OOBIT là £0.02277 mỗi OOB, với tổng vốn hoá thị trường của £0 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OOB. Khối lượng giao dịch của OOBIT đã thay đổi -34.80% (£-111,572.89 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OOB là £320,599.78.
Thông tin thêm về OOBIT trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OOBIT phổ biến nhất là OOB sang GBP, trong đó mã của OOBIT là OOB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OOB sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OOB sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OOBIT phổ biến
OOB đến TWD
1 OOB thành NT$0.9659 TWD
OOB đến CNY
1 OOB thành ¥0.2152 CNY
OOB đến USD
1 OOB thành $0.03073 USD
OOB đến AUD
1 OOB thành AU$0.04557 AUD
OOB đến EUR
1 OOB thành €0.02627 EUR
OOB đến CAD
1 OOB thành C$0.04238 CAD
OOB đến KRW
1 OOB thành ₩44.45 KRW
OOB đến JPY
1 OOB thành ¥4.81 JPY
OOB đến GBP
1 OOB thành £0.02277 GBP
OOB đến BRL
1 OOB thành R$0.1655 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

BREV đến GBP
1 BREV thành £0.3507 GBP

币安人生 đến GBP
1 币安人生 thành £0.1038 GBP

ZKP đến GBP
1 ZKP thành £0.1318 GBP

KGEN đến GBP
1 KGEN thành £0.1500 GBP

BTC đến GBP
1 BTC thành £67,702.25 GBP

BOUNTY đến GBP
1 BOUNTY thành £0.02532 GBP

FHE đến GBP
1 FHE thành £0.03088 GBP

CHEX đến GBP
1 CHEX thành £0.04491 GBP

WOD đến GBP
1 WOD thành £0.03526 GBP

G đến GBP
1 G thành £0.003626 GBP
Bảng chuyển đổi từ OOB sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của OOBIT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OOB thành Bảng Anh đã thay đổi +38.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.07%, đạt mức cao nhất là 0.02285 GBP và mức thấp nhất là 0.02241 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 OOB là £0.05929 GBP , thay đổi -61.71% so với giá hiện tại. OOBIT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.83% so với năm trước.
+£
0.02261GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:25 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OOB | £0.01139 | £0.01139 | -0.07% |
1 OOB | £0.02277 | £0.02279 | -0.07% |
5 OOB | £0.1139 | £0.1139 | -0.07% |
10 OOB | £0.2277 | £0.2279 | -0.07% |
50 OOB | £1.14 | £1.14 | -0.07% |
100 OOB | £2.28 | £2.28 | -0.07% |
500 OOB | £11.39 | £11.39 | -0.07% |
1000 OOB | £22.77 | £22.79 | -0.07% |
Câu Hỏi Thường Gặp OOB/GBP
1 OOBIT bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 OOBIT (OOB) trong Bảng Anh (GBP) là £0.02277.
Tôi có thể mua bao nhiêu OOB với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 43.92 OOB đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OOB sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OOB sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OOB bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 219.58 OOB, trong khi 5 OOB sẽ có giá khoảng 0.1139GBP.
Giá cao nhất của OOB/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OOB tính theo GBP là £0.5301. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OOB/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OOBIT tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OOBIT (OOB) đã tăng 38.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OOBIT (OOB) đã giảm 61.71% so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OOB thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OOBIT và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OOB/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OOB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OOB/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OOB/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OOB/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OOBIT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







