Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89934.13 (-2.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89934.13 (-2.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89934.13 (-2.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OnRe thành EUR
OnRe/EUR: 1 OnRe = 0.002407 EUR. Giá chuyển đổi 1 onrefinance (OnRe) thành Euro (EUR) là 0.002407 EUR hôm nay.

OnRe
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OnRe/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi onrefinance (OnRe) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OnRe hiện có giá trị là 0.002407 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OnRe hiện có giá 0.002407 EUR, nghĩa là mua 5 OnRe sẽ mất 0.01204 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 415.42 OnRe và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,077.09 OnRe, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OnRe sang EUR
Chuyển đổi EUR sang OnRe
onrefinance
Euro
1 OnRe
0.002407 EUR
Đổi 1 OnRe sang 0.002407 EUR
2 OnRe
0.004814 EUR
Đổi 2 OnRe sang 0.004814 EUR
5 OnRe
0.01204 EUR
Đổi 5 OnRe sang 0.01204 EUR
10 OnRe
0.02407 EUR
Đổi 10 OnRe sang 0.02407 EUR
20 OnRe
0.04814 EUR
Đổi 20 OnRe sang 0.04814 EUR
50 OnRe
0.1204 EUR
Đổi 50 OnRe sang 0.1204 EUR
100 OnRe
0.2407 EUR
Đổi 100 OnRe sang 0.2407 EUR
200 OnRe
0.4814 EUR
Đổi 200 OnRe sang 0.4814 EUR
500 OnRe
1.2 EUR
Đổi 500 OnRe sang 1.2 EUR
1000 OnRe
2.41 EUR
Đổi 1000 OnRe sang 2.41 EUR
5000 OnRe
12.04 EUR
Đổi 5000 OnRe sang 12.04 EUR
10000 OnRe
24.07 EUR
Đổi 10000 OnRe sang 24.07 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OnRe thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của onrefinance tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OnRe sang EUR, lên đến 10000 OnRe, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
onrefinance
1 EUR
415.42 OnRe
Đổi 1 EUR sang 415.42 OnRe
10 EUR
4,154.17 OnRe
Đổi 10 EUR sang 4,154.17 OnRe
50 EUR
20,770.85 OnRe
Đổi 50 EUR sang 20,770.85 OnRe
100 EUR
41,541.7 OnRe
Đổi 100 EUR sang 41,541.7 OnRe
200 EUR
83,083.4 OnRe
Đổi 200 EUR sang 83,083.4 OnRe
500 EUR
207,708.51 OnRe
Đổi 500 EUR sang 207,708.51 OnRe
1000 EUR
415,417.01 OnRe
Đổi 1000 EUR sang 415,417.01 OnRe
2000 EUR
830,834.03 OnRe
Đổi 2000 EUR sang 830,834.03 OnRe
5000 EUR
2,077,085.07 OnRe
Đổi 5000 EUR sang 2,077,085.07 OnRe
10000 EUR
4,154,170.15 OnRe
Đổi 10000 EUR sang 4,154,170.15 OnRe
50000 EUR
20,770,850.73 OnRe
Đổi 50000 EUR sang 20,770,850.73 OnRe
100000 EUR
41,541,701.47 OnRe
Đổi 100000 EUR sang 41,541,701.47 OnRe
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành OnRe toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo onrefinance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang OnRe, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OnRe/EUR
OnRe/EUR: 1 OnRe = 0.002407 EUR; 2026/01/08 13:55:05
Trong 1D vừa qua, onrefinance đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy onrefinance(OnRe) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành OnRe trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OnRe sang EUR: Biến động và thay đổi giá của onrefinance/EUR
Giá onrefinance cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá onrefinance thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá onrefinance theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OnRe theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Thấp | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OnRe (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OnRe bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OnRe bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin onrefinance
Số liệu thị trường OnRe sang EUR
OnRe/EUR:
€0.002407
Khối lượng OnRe 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OnRe:
€2,407,213.55
Nguồn cung lưu hành OnRe:
1000.00M OnRe
Tỷ giá OnRe sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi onrefinance thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của onrefinance là €0.002407 mỗi OnRe, với tổng vốn hoá thị trường của €2,407,213.55 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,997,500 OnRe. Khối lượng giao dịch của onrefinance đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OnRe là €--.
Thông tin thêm về onrefinance trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá onrefinance phổ biến nhất là OnRe sang EUR, trong đó mã của onrefinance là OnRe. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OnRe sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OnRe sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi onrefinance phổ biến
OnRe đến TWD
1 OnRe thành NT$0.08873 TWD
OnRe đến CNY
1 OnRe thành ¥0.01967 CNY
OnRe đến USD
1 OnRe thành $0.002812 USD
OnRe đến AUD
1 OnRe thành AU$0.004198 AUD
OnRe đến EUR
1 OnRe thành €0.002407 EUR
OnRe đến CAD
1 OnRe thành C$0.003900 CAD
OnRe đến KRW
1 OnRe thành ₩4.09 KRW
OnRe đến JPY
1 OnRe thành ¥0.4406 JPY
OnRe đến GBP
1 OnRe thành £0.002091 GBP
OnRe đến BRL
1 OnRe thành R$0.01518 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

ZEC đến EUR
1 ZEC thành €346.17 EUR
