Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91241.00 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91241.00 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91241.00 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OMNE thành EUR
OMNE/EUR: 1 OMNE = 0.04253 EUR. Giá chuyển đổi 1 OMNE (OMNE) thành Euro (EUR) là 0.04253 EUR hôm nay.
OMNE
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OMNE/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OMNE (OMNE) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OMNE hiện có giá trị là 0.04253 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OMNE hiện có giá 0.04253 EUR, nghĩa là mua 5 OMNE sẽ mất 0.2126 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 23.51 OMNE và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 117.57 OMNE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OMNE sang EUR
Chuyển đổi EUR sang OMNE
OMNE
Euro
1 OMNE
0.04253 EUR
Đổi 1 OMNE sang 0.04253 EUR
2 OMNE
0.08505 EUR
Đổi 2 OMNE sang 0.08505 EUR
5 OMNE
0.2126 EUR
Đổi 5 OMNE sang 0.2126 EUR
10 OMNE
0.4253 EUR
Đổi 10 OMNE sang 0.4253 EUR
20 OMNE
0.8505 EUR
Đổi 20 OMNE sang 0.8505 EUR
50 OMNE
2.13 EUR
Đổi 50 OMNE sang 2.13 EUR
100 OMNE
4.25 EUR
Đổi 100 OMNE sang 4.25 EUR
200 OMNE
8.51 EUR
Đổi 200 OMNE sang 8.51 EUR
500 OMNE
21.26 EUR
Đổi 500 OMNE sang 21.26 EUR
1000 OMNE
42.53 EUR
Đổi 1000 OMNE sang 42.53 EUR
5000 OMNE
212.64 EUR
Đổi 5000 OMNE sang 212.64 EUR
10000 OMNE
425.27 EUR
Đổi 10000 OMNE sang 425.27 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMNE thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của OMNE tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMNE sang EUR, lên đến 10000 OMNE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
OMNE
1 EUR
23.51 OMNE
Đổi 1 EUR sang 23.51 OMNE
10 EUR
235.14 OMNE
Đổi 10 EUR sang 235.14 OMNE
50 EUR
1,175.71 OMNE
Đổi 50 EUR sang 1,175.71 OMNE
100 EUR
2,351.43 OMNE
Đổi 100 EUR sang 2,351.43 OMNE
200 EUR
4,702.86 OMNE
Đổi 200 EUR sang 4,702.86 OMNE
500 EUR
11,757.14 OMNE
Đổi 500 EUR sang 11,757.14 OMNE
1000 EUR
23,514.28 OMNE
Đổi 1000 EUR sang 23,514.28 OMNE
2000 EUR
47,028.55 OMNE
Đổi 2000 EUR sang 47,028.55 OMNE
5000 EUR
117,571.39 OMNE
Đổi 5000 EUR sang 117,571.39 OMNE
10000 EUR
235,142.77 OMNE
Đổi 10000 EUR sang 235,142.77 OMNE
50000 EUR
1,175,713.85 OMNE
Đổi 50000 EUR sang 1,175,713.85 OMNE
100000 EUR
2,351,427.71 OMNE
Đổi 100000 EUR sang 2,351,427.71 OMNE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành OMNE toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo OMNE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang OMNE, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OMNE/EUR
OMNE/EUR: 1 OMNE = 0.04253 EUR; 2026/01/04 15:36:43
Trong 1D vừa qua, OMNE đã thay đổi -0.01% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OMNE(OMNE) đã thay đổi -0.01% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành OMNE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OMNE sang EUR: Biến động và thay đổi giá của OMNE/EUR
Giá OMNE cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá OMNE thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OMNE theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OMNE theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04529 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Thấp | 0.04131 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.01% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OMNE (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OMNE bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OMNE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OMNE
Số liệu thị trường OMNE sang EUR
OMNE/EUR:
€0.04253
Khối lượng OMNE 24 giờ:
€681,691.28
Vốn hóa thị trường OMNE:
€22,114,224.72
Nguồn cung lưu hành OMNE:
520.00M OMNE
Tỷ giá OMNE sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OMNE thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OMNE là €0.04253 mỗi OMNE, với tổng vốn hoá thị trường của €22,114,224.72 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 520,000,000 OMNE. Khối lượng giao dịch của OMNE đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OMNE là €--.
Thông tin thêm về OMNE trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OMNE phổ biến nhất là OMNE sang EUR, trong đó mã của OMNE là OMNE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI th ành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OMNE sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OMNE sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OMNE phổ biến
OMNE đến TWD
1 OMNE thành NT$1.57 TWD
OMNE đến CNY
1 OMNE thành ¥0.3489 CNY
OMNE đến USD
1 OMNE thành $0.04989 USD
OMNE đến AUD
1 OMNE thành AU$0.07454 AUD
OMNE đến EUR
1 OMNE thành €0.04253 EUR
OMNE đến CAD
1 OMNE thành C$0.06854 CAD
OMNE đến KRW
1 OMNE thành ₩71.96 KRW
OMNE đến JPY
1 OMNE thành ¥7.82 JPY
OMNE đến GBP
1 OMNE thành £0.03704 GBP
OMNE đến BRL
1 OMNE thành R$0.2706 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BONK đến EUR
1 BONK thành €0.{4}1077 EUR

FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}4931 EUR

SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0003565 EUR

PENGU đến EUR
1 PENGU thành €0.01109 EUR

COLLECT đến EUR
1 COLLECT thành €0.06443 EUR

RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.53 EUR

PIPPIN đến EUR
1 PIPPIN thành €0.4192 EUR

FET đến EUR
1 FET thành €0.2218 EUR

S đến EUR
1 S thành €0.07872 EUR

WIF đến EUR
1 WIF thành €0.3601 EUR
Bảng chuyển đổi từ OMNE sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của OMNE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OMNE thành Euro đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.01%, đạt mức cao nhất là 0.04529 EUR và mức thấp nhất là 0.04131 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 OMNE là €-- EUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. OMNE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-€
--EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:36 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OMNE | €0.02126 | €-- | -0.01% |
1 OMNE | €0.04253 | €-- | -0.01% |
5 OMNE | €0.2126 | €-- | -0.01% |
10 OMNE | €0.4253 | €-- | -0.01% |
50 OMNE | €2.13 | €-- | -0.01% |
100 OMNE | €4.25 | €-- | -0.01% |
500 OMNE | €21.26 | €-- | -0.01% |
1000 OMNE | €42.53 | €-- | -0.01% |
Câu Hỏi Thường Gặp OMNE/EUR
1 OMNE bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 OMNE (OMNE) trong Euro (EUR) là €0.04253.
Tôi có thể mua bao nhiêu OMNE với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 23.51 OMNE đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OMNE sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OMNE sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OMNE bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 117.57 OMNE, trong khi 5 OMNE sẽ có giá khoảng 0.2126EUR.
Giá cao nhất của OMNE/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OMNE tính theo EUR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OMNE/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của OMNE tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi OMNE (OMNE) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi OMNE (OMNE) đã giảm -- so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OMNE thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa OMNE và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OMNE/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OMNE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OMNE/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OMNE/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OMNE/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của OMNE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













