Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90201.21 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90201.21 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90201.21 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ODDZ thành UAH
ODDZ/UAH: 1 ODDZ = 0.01845 UAH. Giá chuyển đổi 1 Oddz (ODDZ) thành Hryvnia Ukraina (UAH) là 0.01845 UAH hôm nay.

ODDZ
UAH
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ODDZ/UAH theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Oddz (ODDZ) thành Hryvnia Ukraina (UAH) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ODDZ hiện có giá trị là 0.01845 UAH. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ODDZ hiện có giá 0.01845 UAH, nghĩa là mua 5 ODDZ sẽ mất 0.09225 UAH. Tương tự, ₴1 UAH có thể được chuyển đổi thành 54.2 ODDZ và ₴50 UAH có thể được chuyển đổi thành 271 ODDZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ODDZ sang UAH
Chuyển đổi UAH sang ODDZ
Oddz
Hryvnia Ukraina
1 ODDZ
0.01845 UAH
Đổi 1 ODDZ sang 0.01845 UAH
2 ODDZ
0.03690 UAH
Đổi 2 ODDZ sang 0.03690 UAH
5 ODDZ
0.09225 UAH
Đổi 5 ODDZ sang 0.09225 UAH
10 ODDZ
0.1845 UAH
Đổi 10 ODDZ sang 0.1845 UAH
20 ODDZ
0.3690 UAH
Đổi 20 ODDZ sang 0.3690 UAH
50 ODDZ
0.9225 UAH
Đổi 50 ODDZ sang 0.9225 UAH
100 ODDZ
1.85 UAH
Đổi 100 ODDZ sang 1.85 UAH
200 ODDZ
3.69 UAH
Đổi 200 ODDZ sang 3.69 UAH
500 ODDZ
9.23 UAH
Đổi 500 ODDZ sang 9.23 UAH
1000 ODDZ
18.45 UAH
Đổi 1000 ODDZ sang 18.45 UAH
5000 ODDZ
92.25 UAH
Đổi 5000 ODDZ sang 92.25 UAH
10000 ODDZ
184.5 UAH
Đổi 10000 ODDZ sang 184.5 UAH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ODDZ thành UAH toàn diện, cho thấy giá trị của Oddz tính theo Hryvnia Ukraina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ODDZ sang UAH, lên đến 10000 ODDZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Hryvnia Ukraina
Oddz
1 UAH
54.2 ODDZ
Đổi 1 UAH sang 54.2 ODDZ
10 UAH
542 ODDZ
Đổi 10 UAH sang 542 ODDZ
50 UAH
2,710.02 ODDZ
Đổi 50 UAH sang 2,710.02 ODDZ
100 UAH
5,420.05 ODDZ
Đổi 100 UAH sang 5,420.05 ODDZ
200 UAH
10,840.09 ODDZ
Đổi 200 UAH sang 10,840.09 ODDZ
500 UAH
27,100.23 ODDZ
Đổi 500 UAH sang 27,100.23 ODDZ
1000 UAH
54,200.47 ODDZ
Đổi 1000 UAH sang 54,200.47 ODDZ
2000 UAH
108,400.93 ODDZ
Đổi 2000 UAH sang 108,400.93 ODDZ
5000 UAH
271,002.33 ODDZ
Đổi 5000 UAH sang 271,002.33 ODDZ
10000 UAH
542,004.66