Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.99 (-0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.99 (-0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.99 (-0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NYXC thành JPY
NYXC/JPY: 1 NYXC = 0.9496 JPY. Giá chuyển đổi 1 Nyxia AI (NYXC) thành Yên Nhật (JPY) là 0.9496 JPY hôm nay.

NYXC
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NYXC/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nyxia AI (NYXC) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NYXC hiện có giá trị là 0.9496 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NYXC hiện có giá 0.9496 JPY, nghĩa là mua 5 NYXC sẽ mất 4.75 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 1.05 NYXC và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 5.27 NYXC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NYXC sang JPY
Chuyển đổi JPY sang NYXC
Nyxia AI
Yên Nhật
1 NYXC
0.9496 JPY
Đổi 1 NYXC sang 0.9496 JPY
2 NYXC
1.9 JPY
Đổi 2 NYXC sang 1.9 JPY
5 NYXC
4.75 JPY
Đổi 5 NYXC sang 4.75 JPY
10 NYXC
9.5 JPY
Đổi 10 NYXC sang 9.5 JPY
20 NYXC
18.99 JPY
Đổi 20 NYXC sang 18.99 JPY
50 NYXC
47.48 JPY
Đổi 50 NYXC sang 47.48 JPY
100 NYXC
94.96 JPY
Đổi 100 NYXC sang 94.96 JPY
200 NYXC
189.92 JPY
Đổi 200 NYXC sang 189.92 JPY
500 NYXC
474.8 JPY
Đổi 500 NYXC sang 474.8 JPY
1000 NYXC
949.59 JPY
Đổi 1000 NYXC sang 949.59 JPY
5000 NYXC
4,747.97 JPY
Đổi 5000 NYXC sang 4,747.97 JPY
10000 NYXC
9,495.93 JPY
Đổi 10000 NYXC sang 9,495.93 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NYXC thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Nyxia AI tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NYXC sang JPY, lên đến 10000 NYXC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Nyxia AI
1 JPY
1.05 NYXC
Đổi 1 JPY sang 1.05 NYXC
10 JPY
10.53 NYXC
Đổi 10 JPY sang 10.53 NYXC
50 JPY
52.65 NYXC
Đổi 50 JPY sang 52.65 NYXC
100 JPY
105.31 NYXC
Đổi 100 JPY sang 105.31 NYXC
200 JPY
210.62 NYXC
Đổi 200 JPY sang 210.62 NYXC
500 JPY
526.54 NYXC
Đổi 500 JPY sang 526.54 NYXC
1000 JPY
1,053.08 NYXC
Đổi 1000 JPY sang 1,053.08 NYXC
2000 JPY
2,106.16 NYXC
Đổi 2000 JPY sang 2,106.16 NYXC
5000 JPY
5,265.41 NYXC
Đổi 5000 JPY sang 5,265.41 NYXC
10000 JPY
10,530.82 NYXC
Đổi 10000 JPY sang 10,530.82 NYXC
50000 JPY
52,654.12 NYXC
Đổi 50000 JPY sang 52,654.12 NYXC
100000 JPY
105,308.24 NYXC
Đổi 100000 JPY sang 105,308.24 NYXC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành NYXC toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Nyxia AI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang NYXC, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NYXC/JPY
NYXC/JPY: 1 NYXC = 0.9496 JPY; 2026/01/08 16:55:47
Trong 1D vừa qua, Nyxia AI đã thay đổi +0.63% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nyxia AI(NYXC) đã thay đổi +0.63% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành NYXC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NYXC sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Nyxia AI/JPY
Giá Nyxia AI cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 1.02 JPY trong khi giá Nyxia AI thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.8404 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nyxia AI theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NYXC theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9620 JPY | 1.02 JPY | 1.02 JPY | 1.75 JPY |
Thấp | 0.9271 JPY | 0.8404 JPY | 0.5838 JPY | 0.5838 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.63% | +13.81% | +22.48% | -40.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NYXC (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NYXC bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có th ể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NYXC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nyxia AI
Số liệu thị trường NYXC sang JPY
NYXC/JPY:
¥0.9496
Khối lượng NYXC 24 giờ:
¥19,897.14
Vốn hóa thị trường NYXC:
--
Nguồn cung lưu hành NYXC:
0 NYXC
Tỷ giá NYXC sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nyxia AI thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nyxia AI là ¥0.9496 mỗi NYXC, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NYXC. Khối lượng giao dịch của Nyxia AI đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NYXC là ¥19,897.14.
Thông tin thêm về Nyxia AI trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nyxia AI phổ biến nhất là NYXC sang JPY, trong đó mã của Nyxia AI là NYXC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NYXC sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NYXC sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nyxia AI phổ biến
NYXC đến TWD
1 NYXC thành NT$0.1909 TWD
NYXC đến CNY
1 NYXC thành ¥0.04225 CNY
NYXC đến USD
1 NYXC thành $0.006050 USD
NYXC đến AUD
1 NYXC thành AU$0.009042 AUD
NYXC đến EUR
1 NYXC thành €0.005186 EUR
NYXC đến CAD
1 NYXC thành C$0.008386 CAD
NYXC đến KRW
1 NYXC thành ₩8.79 KRW
NYXC đến JPY
1 NYXC thành ¥0.9496 JPY
NYXC đến GBP
1 NYXC thành £0.004506 GBP
NYXC đến BRL
1 NYXC thành R$0.03260 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ZEC đến JPY
1 ZEC thành ¥66,381.92 JPY
