Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92700.00 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92700.00 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92700.00 (-1.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NUSA thành AZN
NUSA/AZN: 1 NUSA = 15.81 AZN. Giá chuyển đổi 1 Nusa (NUSA) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 15.81 AZN hôm nay.

NUSA
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NUSA/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nusa (NUSA) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NUSA hiện có giá trị là 15.81 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NUSA hiện có giá 15.81 AZN, nghĩa là mua 5 NUSA sẽ mất 79.04 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 0.06326 NUSA và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 0.3163 NUSA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NUSA sang AZN
Chuyển đổi AZN sang NUSA
Nusa
Manat Azerbaijani
1 NUSA
15.81 AZN
Đổi 1 NUSA sang 15.81 AZN
2 NUSA
31.62 AZN
Đổi 2 NUSA sang 31.62 AZN
5 NUSA
79.04 AZN
Đổi 5 NUSA sang 79.04 AZN
10 NUSA
158.08 AZN
Đổi 10 NUSA sang 158.08 AZN
20 NUSA
316.15 AZN
Đổi 20 NUSA sang 316.15 AZN
50 NUSA
790.38 AZN
Đổi 50 NUSA sang 790.38 AZN
100 NUSA
1,580.76 AZN
Đổi 100 NUSA sang 1,580.76 AZN
200 NUSA
3,161.52 AZN
Đổi 200 NUSA sang 3,161.52 AZN
500 NUSA
7,903.8 AZN
Đổi 500 NUSA sang 7,903.8 AZN
1000 NUSA
15,807.59 AZN
Đổi 1000 NUSA sang 15,807.59 AZN
5000 NUSA
79,037.96 AZN
Đổi 5000 NUSA sang 79,037.96 AZN
10000 NUSA
158,075.91 AZN
Đổi 10000 NUSA sang 158,075.91 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NUSA thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Nusa tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NUSA sang AZN, lên đến 10000 NUSA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Nusa
1 AZN
0.06326 NUSA
Đổi 1 AZN sang 0.06326 NUSA
10 AZN
0.6326 NUSA
Đổi 10 AZN sang 0.6326 NUSA
50 AZN
3.16 NUSA
Đổi 50 AZN sang 3.16 NUSA
100 AZN
6.33 NUSA
Đổi 100 AZN sang 6.33 NUSA
200 AZN
12.65 NUSA
Đổi 200 AZN sang 12.65 NUSA
500 AZN
31.63 NUSA
Đổi 500 AZN sang 31.63 NUSA
1000 AZN
63.26 NUSA
Đổi 1000 AZN sang 63.26 NUSA
2000 AZN
126.52 NUSA
Đổi 2000 AZN sang 126.52 NUSA
5000 AZN
316.3 NUSA
Đổi 5000 AZN sang 316.3 NUSA
10000 AZN
632.61 NUSA
Đổi 10000 AZN sang 632.61 NUSA
50000 AZN
3,163.04 NUSA
Đổi 50000 AZN sang 3,163.04 NUSA
100000 AZN
6,326.07 NUSA
Đổi 100000 AZN sang 6,326.07 NUSA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành NUSA toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Nusa đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang NUSA, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NUSA/AZN
NUSA/AZN: 1 NUSA = 15.81 AZN; 2026/01/07 07:04:35
Trong 1D vừa qua, Nusa đã thay đổi +0.89% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nusa(NUSA) đã thay đổi +0.89% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành NUSA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NUSA sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Nusa/AZN
Giá Nusa cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 15.88 AZN trong khi giá Nusa thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 14.31 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nusa theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NUSA theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 15.88 AZN | 15.88 AZN | 15.88 AZN | 22.9 AZN |
Thấp | 15.6 AZN | 14.31 AZN | 14.04 AZN | 13.37 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.89% | +6.57% | +3.31% | -24.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NUSA (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NUSA bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NUSA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nusa
Số liệu thị trường NUSA sang AZN
NUSA/AZN:
₼15.81
Khối lượng NUSA 24 giờ:
₼1,011.37
Vốn hóa thị trường NUSA:
--
Nguồn cung lưu hành NUSA:
0 NUSA
Tỷ giá NUSA sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nusa thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nusa là ₼15.81 mỗi NUSA, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NUSA. Khối lượng giao dịch của Nusa đã thay đổi -67.42% (₼-2,093.10 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NUSA là ₼3,104.47.
Thông tin thêm về Nusa trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nusa phổ biến nhất là NUSA sang AZN, trong đó mã của Nusa là NUSA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68494.88 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8321295.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.13 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NUSA sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NUSA sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nusa phổ biến
NUSA đến TWD
1 NUSA thành NT$292.55 TWD
NUSA đến AZN
1 NUSA thành ₼15.81 AZN
NUSA đến CNY
1 NUSA thành ¥64.97 CNY
NUSA đến USD
1 NUSA thành $9.3 USD
NUSA đến AUD
1 NUSA thành AU$13.75 AUD
NUSA đến EUR
1 NUSA thành €7.95 EUR
NUSA đến CAD
1 NUSA thành C$12.84 CAD
NUSA đến KRW
1 NUSA thành ₩13,471.33 KRW
NUSA đến JPY
1 NUSA thành ¥1,454.77 JPY
NUSA đến GBP
1 NUSA thành £6.88 GBP
NUSA đến BRL
1 NUSA thành R$49.95 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼157,460.66 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,520.96 AZN

BREV đến AZN
1 BREV thành ₼0.9160 AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼235.89 AZN

JASMY đến AZN
1 JASMY thành ₼0.01533 AZN

BNB đến AZN
1 BNB thành ₼1,554.55 AZN

BOUNTY đến AZN
1 BOUNTY thành ₼0.06593 AZN

SPK đến AZN
1 SPK thành ₼0.04242 AZN

WIF đến AZN
1 WIF thành ₼0.7008 AZN

DOGE đến AZN
1 DOGE thành ₼0.2515 AZN
Bảng chuyển đổi từ NUSA sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Nusa đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NUSA thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +6.57% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.89%, đạt mức cao nhất là 15.88 AZN và mức thấp nhất là 15.6 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 NUSA là ₼15.3 AZN , thay đổi +3.31% so với giá hiện tại. Nusa đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -1.91% so với năm trước.
-₼
0.3079AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:04 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NUSA | ₼7.9 | ₼7.83 | +0.89% |
1 NUSA | ₼15.81 | ₼15.67 | +0.89% |
5 NUSA | ₼79.04 | ₼78.34 | +0.89% |
10 NUSA | ₼158.08 | ₼156.68 | +0.89% |
50 NUSA | ₼790.38 | ₼783.41 | +0.89% |
100 NUSA | ₼1,580.76 | ₼1,566.81 | +0.89% |
500 NUSA | ₼7,903.8 | ₼7,834.06 | +0.89% |
1000 NUSA | ₼15,807.59 | ₼15,668.12 | +0.89% |
Câu Hỏi Thường Gặp NUSA/AZN
1 Nusa bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Nusa (NUSA) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼15.81.
Tôi có thể mua bao nhiêu NUSA với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.06326 NUSA đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NUSA sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NUSA sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NUSA bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 0.3163 NUSA, trong khi 5 NUSA sẽ có giá khoảng 79.04AZN.
Giá cao nhất của NUSA/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NUSA tính theo AZN là ₼48.21. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NUSA/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nusa tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nusa (NUSA) đã tăng 6.57%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nusa (NUSA) đã tăng 3.31% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NUSA thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nusa và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NUSA/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NUSA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NUSA/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NUSA/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NUSA/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nusa và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












