Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87757.47 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87757.47 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87757.47 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NUT thành ISK
NUT/ISK: 1 NUT = 44.03 ISK. Giá chuyển đổi 1 Nucleon (NUT) thành Króna Iceland (ISK) là 44.03 ISK hôm nay.

NUT
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NUT/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nucleon (NUT) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NUT hiện có giá trị là 44.03 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NUT hiện có giá 44.03 ISK, nghĩa là mua 5 NUT sẽ mất 220.14 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.02271 NUT và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.1136 NUT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NUT sang ISK
Chuyển đổi ISK sang NUT
Nucleon
Króna Iceland
1 NUT
44.03 ISK
Đổi 1 NUT sang 44.03 ISK
2 NUT
88.06 ISK
Đổi 2 NUT sang 88.06 ISK
5 NUT
220.14 ISK
Đổi 5 NUT sang 220.14 ISK
10 NUT
440.29 ISK
Đổi 10 NUT sang 440.29 ISK
20 NUT
880.57 ISK
Đổi 20 NUT sang 880.57 ISK
50 NUT
2,201.43 ISK
Đổi 50 NUT sang 2,201.43 ISK
100 NUT
4,402.85 ISK
Đổi 100 NUT sang 4,402.85 ISK
200 NUT
8,805.71 ISK
Đổi 200 NUT sang 8,805.71 ISK
500 NUT
22,014.27 ISK