Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91670.87 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91670.87 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91670.87 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NST thành MNT
NST/MNT: 1 NST = 5,855.15 MNT. Giá chuyển đổi 1 Ninja Squad Token (NST) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 5,855.15 MNT hôm nay.

NST
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NST/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ninja Squad Token (NST) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NST hiện có giá trị là 5,855.15 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NST hiện có giá 5,855.15 MNT, nghĩa là mua 5 NST sẽ mất 29,275.76 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.0001708 NST và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.0008539 NST, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NST sang MNT
Chuyển đổi MNT sang NST
Ninja Squad Token
Tugrik Mông Cổ
1 NST
5,855.15 MNT
Đổi 1 NST sang 5,855.15 MNT
2 NST
11,710.31 MNT
Đổi 2 NST sang 11,710.31 MNT
5 NST
29,275.76 MNT
Đổi 5 NST sang 29,275.76 MNT
10 NST
58,551.53 MNT
Đổi 10 NST sang 58,551.53 MNT
20 NST
117,103.06 MNT
Đổi 20 NST sang 117,103.06 MNT
50 NST
292,757.64 MNT
Đổi 50 NST sang 292,757.64 MNT
100 NST
585,515.28 MNT
Đổi 100 NST sang 585,515.28 MNT
200 NST
1,171,030.55 MNT
Đổi 200 NST sang 1,171,030.55 MNT
500 NST
2,927,576.39 MNT
Đổi 500 NST sang 2,927,576.39 MNT
1000 NST
5,855,152.77 MNT
Đổi 1000 NST sang 5,855,152.77 MNT
5000 NST
29,275,763.87 MNT
Đổi 5000 NST sang 29,275,763.87 MNT
10000 NST
58,551,527.74 MNT
Đổi 10000 NST sang 58,551,527.74 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NST thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Ninja Squad Token tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NST sang MNT, lên đến 10000 NST, cung cấp một cái nhìn rõ ràng v ề các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Ninja Squad Token
1 MNT
0.0001708 NST
Đổi 1 MNT sang 0.0001708 NST
10 MNT
0.001708 NST
Đổi 10 MNT sang 0.001708 NST
50 MNT
0.008539 NST
Đổi 50 MNT sang 0.008539 NST
100 MNT
0.01708 NST
Đổi 100 MNT sang 0.01708 NST
200 MNT
0.03416 NST
Đổi 200 MNT sang 0.03416 NST
500 MNT
0.08539 NST
Đổi 500 MNT sang 0.08539 NST
1000 MNT
0.1708 NST
Đổi 1000 MNT sang 0.1708 NST
2000 MNT
0.3416 NST
Đổi 2000 MNT sang 0.3416 NST
5000 MNT
0.8539 NST
Đổi 5000 MNT sang 0.8539 NST
10000 MNT
1.71 NST
Đổi 10000 MNT sang 1.71 NST
50000 MNT
8.54 NST
Đổi 50000 MNT sang 8.54 NST
100000 MNT
17.08 NST
Đổi 100000 MNT sang 17.08 NST
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành NST toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Ninja Squad Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang NST, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NST/MNT
NST/MNT: 1 NST = 5,855.15 MNT; 2026/01/04 06:09:02
Trong 1D vừa qua, Ninja Squad Token đã thay đổi +7.58% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ninja Squad Token(NST) đã thay đổi +7.58% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành NST trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NST sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Ninja Squad Token/MNT
Giá Ninja Squad Token cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 5,896.15 MNT trong khi giá Ninja Squad Token thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 4,847.31 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ninja Squad Token theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NST theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5,896.15 MNT | 5,896.15 MNT | 6,539.07 MNT | 13,823.77 MNT |
Thấp | 5,192.76 MNT | 4,847.31 MNT | 4,836.48 MNT | 4,847.31 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.58% | +14.89% | -8.22% | -53.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NST (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NST bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NST bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đ ến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ninja Squad Token
Số liệu thị trường NST sang MNT
NST/MNT:
₮5,855.15
Khối lượng NST 24 giờ:
₮867,344,631.63
Vốn hóa thị trường NST:
--
Nguồn cung lưu hành NST:
0 NST
Tỷ giá NST sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ninja Squad Token thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ninja Squad Token là ₮5,855.15 mỗi NST, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NST. Khối lượng giao dịch của Ninja Squad Token đã thay đổi -6.58% (₮-61,107,964.52 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NST là ₮928,452,596.15.
Thông tin thêm về Ninja Squad Token trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ninja Squad Token phổ biến nhất là NST sang MNT, trong đó mã của Ninja Squad Token là NST. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NST sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NST sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ninja Squad Token phổ biến
NST đến TWD
1 NST thành NT$51.28 TWD
NST đến CNY
1 NST thành ¥11.43 CNY
NST đến USD
1 NST thành $1.63 USD
NST đến AUD
1 NST thành AU$2.44 AUD
NST đến EUR
1 NST thành €1.39 EUR
NST đến CAD
1 NST thành C$2.25 CAD
NST đến KRW
1 NST thành ₩2,357.93 KRW
NST đến JPY
1 NST thành ¥256.29 JPY
NST đến MNT
1 NST thành ₮5,855.15 MNT
NST đến GBP
1 NST thành £1.21 GBP
NST đến BRL
1 NST thành R$8.87 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

WLFI đến MNT
1 WLFI thành ₮635.2 MNT

RENDER đến MNT
1 RENDER thành ₮6,495.11 MNT

TRUMP đến MNT
1 TRUMP thành ₮19,291.09 MNT

CVX đến MNT
1 CVX thành ₮8,216.44 MNT

BCH đến MNT
1 BCH thành ₮2,308,624.18 MNT

MOG đến MNT
1 MOG thành ₮0.001171 MNT

LUNC đến MNT
1 LUNC thành ₮0.1555 MNT

PIPPIN đến MNT
1 PIPPIN thành ₮1,750.48 MNT

EDGE đến MNT
1 EDGE thành ₮602.27 MNT

ACH đến MNT
1 ACH thành ₮31.46 MNT
Bảng chuyển đổi từ NST sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Ninja Squad Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NST thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +14.89% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.58%, đạt mức cao nhất là 5,896.15 MNT và mức thấp nhất là 5,192.76 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 NST là ₮6,380.68 MNT , thay đổi -8.22% so với giá hiện tại. Ninja Squad Token đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.05% so với năm trước.
-₮
16,737.53MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:09 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NST | ₮2,927.58 | ₮2,720.89 | +7.58% |
1 NST | ₮5,855.15 | ₮5,441.79 | +7.58% |
5 NST | ₮29,275.76 | ₮27,208.95 | +7.58% |
10 NST | ₮58,551.53 | ₮54,417.89 | +7.58% |
50 NST | ₮292,757.64 | ₮272,089.46 | +7.58% |
100 NST | ₮585,515.28 | ₮544,178.91 | +7.58% |
500 NST | ₮2,927,576.39 | ₮2,720,894.57 | +7.58% |
1000 NST | ₮5,855,152.77 |