Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91354.80 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91354.80 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91354.80 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NFP thành MNT
NFP/MNT: 1 NFP = 94.93 MNT. Giá chuyển đổi 1 NFPrompt (NFP) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 94.93 MNT hôm nay.

NFP
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NFP/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NFPrompt (NFP) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NFP hiện có giá trị là 94.93 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NFP hiện có giá 94.93 MNT, nghĩa là mua 5 NFP sẽ mất 474.67 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.01053 NFP và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.05267 NFP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NFP sang MNT
Chuyển đổi MNT sang NFP
NFPrompt
Tugrik Mông Cổ
1 NFP
94.93 MNT
Đổi 1 NFP sang 94.93 MNT
2 NFP
189.87 MNT
Đổi 2 NFP sang 189.87 MNT
5 NFP
474.67 MNT
Đổi 5 NFP sang 474.67 MNT
10 NFP
949.33 MNT
Đ ổi 10 NFP sang 949.33 MNT
20 NFP
1,898.66 MNT
Đổi 20 NFP sang 1,898.66 MNT
50 NFP
4,746.66 MNT
Đổi 50 NFP sang 4,746.66 MNT
100 NFP
9,493.31 MNT
Đổi 100 NFP sang 9,493.31 MNT
200 NFP
18,986.62 MNT
Đổi 200 NFP sang 18,986.62 MNT
500 NFP
47,466.56 MNT
Đổi 500 NFP sang 47,466.56 MNT
1000 NFP
94,933.11 MNT
Đổi 1000 NFP sang 94,933.11 MNT
5000 NFP
474,665.56 MNT
Đổi 5000 NFP sang 474,665.56 MNT
10000 NFP
949,331.11 MNT
Đổi 10000 NFP sang 949,331.11 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NFP thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của NFPrompt tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NFP sang MNT, lên đến 10000 NFP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
NFPrompt
1 MNT
0.01053 NFP
Đổi 1 MNT sang 0.01053 NFP
10 MNT
0.1053 NFP
Đổi 10 MNT sang 0.1053 NFP
50 MNT
0.5267 NFP
Đổi 50 MNT sang 0.5267 NFP
100 MNT
1.05 NFP
Đổi 100 MNT sang 1.05 NFP
200 MNT
2.11 NFP
Đổi 200 MNT sang 2.11 NFP
500 MNT
5.27 NFP
Đổi 500 MNT sang 5.27 NFP
1000 MNT
10.53 NFP
Đổi 1000 MNT sang 10.53 NFP
2000 MNT
21.07 NFP
Đổi 2000 MNT sang 21.07 NFP
5000 MNT
52.67 NFP
Đổi 5000 MNT sang 52.67 NFP
10000 MNT
105.34 NFP
Đổi 10000 MNT sang 105.34 NFP
50000 MNT
526.69 NFP
Đổi 50000 MNT sang 526.69 NFP
100000 MNT
1,053.37 NFP
Đổi 100000 MNT sang 1,053.37 NFP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành NFP toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo NFPrompt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang NFP, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NFP/MNT
NFP/MNT: 1 NFP = 94.93 MNT; 2026/01/04 21:05:53
Trong 1D vừa qua, NFPrompt đã thay đổi +0.65% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NFPrompt(NFP) đã thay đổi +0.65% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành NFP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NFP sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 96.79 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 80.95 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NFP theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 96.79 MNT | 96.79 MNT | 105.26 MNT | 233.42 MNT |
Thấp | 93.31 MNT | 80.95 MNT | 74.96 MNT | 74.96 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.65% | +12.95% | +0.09% | -57.64% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NFP (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không h ỗ trợ mua trực tiếp NFP bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NFP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NFPrompt
Số liệu thị trường NFP sang MNT
NFP/MNT:
₮94.93
Khối lượng NFP 24 giờ:
₮13,396,077,869.33
Vốn hóa thị trường NFP:
₮49,073,951,499.6
Nguồn cung lưu hành NFP:
516.93M NFP
Tỷ giá NFP sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NFPrompt thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NFPrompt là ₮94.93 mỗi NFP, với tổng vốn hoá thị trường của ₮49,073,951,499.6 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 516,931,870 NFP. Khối lượng giao dịch của NFPrompt đã thay đổi +8.83% (₮1,086,730,713.64 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NFP là ₮12,309,347,155.69.
Thông tin thêm về NFPrompt trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang MNT, trong đó mã của NFPrompt là NFP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77886.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67787.31 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125384.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NFP sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NFP sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NFPrompt phổ biến
NFP đến TWD
1 NFP thành NT$0.8315 TWD
NFP đến CNY
1 NFP thành ¥0.1853 CNY
NFP đến USD
1 NFP thành $0.02650 USD
NFP đến AUD
1 NFP thành AU$0.03963 AUD
NFP đến EUR
1 NFP thành €0.02261 EUR
NFP đến CAD
1 NFP thành C$0.03639 CAD
NFP đến KRW
1 NFP thành ₩38.23 KRW
NFP đến JPY
1 NFP thành ¥4.16 JPY
NFP đến MNT
1 NFP thành ₮94.93 MNT
NFP đến GBP
1 NFP thành £0.01967 GBP
NFP đến BRL
1 NFP thành R$0.1437 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮326,959,057.64 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮7,489.11 MNT

BONK đến MNT
1 BONK thành ₮0.04337 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.02527 MNT

SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.03237 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,247,734.28 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮480,400.49 MNT

DOGE đến MNT
1 DOGE thành ₮538.16 MNT

FLOKI đến MNT
1 FLOKI thành ₮0.2056 MNT

PENGU đến MNT
1 PENGU thành ₮44.98 MNT
Bảng chuyển đổi từ NFP sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của NFPrompt đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NFP thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +12.95% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.65%, đạt mức cao nhất là 96.79 MNT và mức thấp nhất là 93.31 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 NFP là ₮94.85 MNT , thay đổi +0.09% so với giá hiện tại. NFPrompt đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.70% so với năm trước.
-₮
1,049.15MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:05 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NFP | ₮47.47 | ₮47.16 | +0.65% |
1 NFP | ₮94.93 | ₮94.32 | +0.65% |
5 NFP | ₮474.67 | ₮471.61 | +0.65% |
10 NFP | ₮949.33 | ₮943.22 | +0.65% |
50 NFP | ₮4,746.66 | ₮4,716.09 | +0.65% |
100 NFP | ₮9,493.31 | ₮9,432.17 | +0.65% |
500 NFP | ₮47,466.56 | ₮47,160.87 | +0.65% |
1000 NFP | ₮94,933.11 | ₮94,321.75 | +0.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp NFP/MNT
1 NFPrompt bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 NFPrompt (NFP) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮94.93.
Tôi có thể mua bao nhiêu NFP với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01053 NFP đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NFP sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NFP sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NFP bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.05267 NFP, trong khi 5 NFP sẽ có giá khoảng 474.67MNT.
Giá cao nhất của NFP/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NFP tính theo MNT là ₮4,569.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NFP/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NFPrompt (NFP) đã tăng 12.95%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NFPrompt (NFP) đã tăng 0.09% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NFP thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NFPrompt và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NFP/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NFP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NFP/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NFP/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NFP/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NFPrompt và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NFPrompt: NFP sang Đô la Mỹ (USD), NFP sang Euro (EUR), NFP sang Bảng Anh (GBP), NFP sang Đô la Canada (CAD), NFP sang Rupee Ấn Độ (INR), NFP sang Rupee Pakistan (PKR), NFP sang Real Brazil (BRL), NFP sang ...
Giá của NFPrompt ở Mỹ là $0.02650 USD. Ngoài ra, giá của NFPrompt là €0.02261 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01967 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03639 CAD ở Canada, ₹2.39 INR ở Ấn Độ, ₨7.42 PKR ở Pakistan, R$0.1437 BRL ở Brazil, ...
Cặp NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 NFPrompt (NFP) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮94.93.
Giá của NFPrompt ở Mỹ là $0.02650 USD. Ngoài ra, giá của NFPrompt là €0.02261 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01967 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03639 CAD ở Canada, ₹2.39 INR ở Ấn Độ, ₨7.42 PKR ở Pakistan, R$0.1437 BRL ở Brazil, ...
Cặp NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 NFPrompt (NFP) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮94.93.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










