Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92959.14 (+1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92959.14 (+1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92959.14 (+1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NEXM thành ILS
NEXM/ILS: 1 NEXM = 0.01226 ILS. Giá chuyển đổi 1 Nexum (NEXM) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.01226 ILS hôm nay.

NEXM
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NEXM/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nexum (NEXM) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NEXM hiện có giá trị là 0.01226 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NEXM hiện có giá 0.01226 ILS, nghĩa là mua 5 NEXM sẽ mất 0.06132 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 81.54 NEXM và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 407.7 NEXM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NEXM sang ILS
Chuyển đổi ILS sang NEXM
Nexum
Shekel Israel mới
1 NEXM
0.01226 ILS
Đổi 1 NEXM sang 0.01226 ILS
2 NEXM
0.02453 ILS
Đổi 2 NEXM sang 0.02453 ILS
5 NEXM
0.06132 ILS
Đổi 5 NEXM sang 0.06132 ILS
10 NEXM
0.1226 ILS
Đổi 10 NEXM sang 0.1226 ILS
20 NEXM
0.2453 ILS
Đổi 20 NEXM sang 0.2453 ILS
50 NEXM
0.6132 ILS
Đổi 50 NEXM sang 0.6132 ILS
100 NEXM
1.23 ILS
Đổi 100 NEXM sang 1.23 ILS
200 NEXM
2.45 ILS
Đổi 200 NEXM sang 2.45 ILS
500 NEXM
6.13 ILS
Đổi 500 NEXM sang 6.13 ILS
1000 NEXM
12.26 ILS
Đổi 1000 NEXM sang 12.26 ILS
5000 NEXM
61.32 ILS
Đổi 5000 NEXM sang 61.32 ILS
10000 NEXM
122.64 ILS
Đổi 10000 NEXM sang 122.64 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NEXM thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Nexum tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NEXM sang ILS, lên đến 10000 NEXM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Nexum
1 ILS
81.54 NEXM
Đổi 1 ILS sang 81.54 NEXM
10 ILS
815.4 NEXM
Đổi 10 ILS sang 815.4 NEXM
50 ILS
4,076.98 NEXM
Đổi 50 ILS sang 4,076.98 NEXM
100 ILS
8,153.95 NEXM
Đổi 100 ILS sang 8,153.95 NEXM
200 ILS
16,307.91 NEXM
Đổi 200 ILS sang 16,307.91 NEXM
500 ILS
40,769.76 NEXM
Đổi 500 ILS sang 40,769.76 NEXM
1000 ILS
81,539.53 NEXM
Đổi 1000 ILS sang 81,539.53 NEXM
2000 ILS
163,079.06 NEXM
Đổi 2000 ILS sang 163,079.06 NEXM
5000 ILS
407,697.65 NEXM
Đổi 5000 ILS sang 407,697.65 NEXM
10000 ILS
815,395.3 NEXM
Đổi 10000 ILS sang 815,395.3 NEXM
50000 ILS
4,076,976.5 NEXM
Đổi 50000 ILS sang 4,076,976.5 NEXM
100000 ILS
8,153,952.99 NEXM
Đổi 100000 ILS sang 8,153,952.99 NEXM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành NEXM toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Nexum đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang NEXM, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NEXM/ILS
NEXM/ILS: 1 NEXM = 0.01226 ILS; 2026/01/05 03:13:31
Trong 1D vừa qua, Nexum đã thay đổi -75.38% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nexum(NEXM) đã thay đổi -75.38% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành NEXM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NEXM sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Nexum/ILS
Giá Nexum cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.05252 ILS trong khi giá Nexum thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.003588 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nexum theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NEXM theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05145 ILS | 0.05252 ILS | 0.06251 ILS | 0.06251 ILS |
Thấp | 0.003588 ILS | 0.003588 ILS | 0.003588 ILS | 0.003588 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -75.38% | -73.51% | -62.06% | -38.09% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NEXM (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NEXM bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NEXM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nexum
Số liệu thị trường NEXM sang ILS
NEXM/ILS:
₪0.01226
Khối lượng NEXM 24 giờ:
₪1,035,384.05
Vốn hóa thị trường NEXM:
--
Nguồn cung lưu hành NEXM:
0 NEXM
Tỷ giá NEXM sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nexum thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nexum là ₪0.01226 mỗi NEXM, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NEXM. Khối lượng giao dịch của Nexum đã thay đổi +11361.31% (₪1,026,350.32 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NEXM là ₪9,033.73.
Thông tin thêm về Nexum trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nexum phổ biến nhất là NEXM sang ILS, trong đó mã của Nexum là NEXM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NEXM sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NEXM sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nexum phổ biến
NEXM đến TWD
1 NEXM thành NT$0.1209 TWD
NEXM đến CNY
1 NEXM thành ¥0.02688 CNY
NEXM đến USD
1 NEXM thành $0.003849 USD
NEXM đến AUD
1 NEXM thành AU$0.005760 AUD
NEXM đến ILS
1 NEXM thành ₪0.01226 ILS
NEXM đến EUR
1 NEXM thành €0.003289 EUR
NEXM đến CAD
1 NEXM thành C$0.005291 CAD
NEXM đến KRW
1 NEXM thành ₩5.57 KRW
NEXM đến JPY
1 NEXM thành ¥0.6043 JPY
NEXM đến GBP
1 NEXM thành £0.002863 GBP
NEXM đến BRL
1 NEXM thành R$0.02086 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪296,625.26 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.84 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,175.31 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2853 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪435.97 ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}2259 ILS

BROCCOLI đến ILS
1 BROCCOLI thành ₪0.1050 ILS

BONK đến ILS
1 BONK thành ₪0.{4}3796 ILS

WIF đến ILS
1 WIF thành ₪1.28 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪43.8 ILS
Bảng chuyển đổi từ NEXM sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Nexum đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NEXM thành Shekel Israel mới đã thay đổi -73.51% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -75.38%, đạt mức cao nhất là 0.05145 ILS và mức thấp nhất là 0.003588 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 NEXM là ₪0.03232 ILS , thay đổi -62.06% so với giá hiện tại. Nexum đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -77.04% so với năm trước.
-₪
0.04114ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:13 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NEXM | ₪0.006132 | ₪0.02491 | -75.38% |
1 NEXM | ₪0.01226 | ₪0.04982 | -75.38% |
5 NEXM | ₪0.06132 | ₪0.2491 | -75.38% |
10 NEXM | ₪0.1226 | ₪0.4982 | -75.38% |
50 NEXM | ₪0.6132 | ₪2.49 | -75.38% |
100 NEXM | ₪1.23 | ₪4.98 | -75.38% |
500 NEXM | ₪6.13 | ₪24.91 | -75.38% |
1000 NEXM | ₪12.26 | ₪49.82 | -75.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp NEXM/ILS
1 Nexum bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Nexum (NEXM) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01226.
Tôi có thể mua bao nhiêu NEXM với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 81.54 NEXM đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NEXM sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NEXM sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NEXM bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 407.7 NEXM, trong khi 5 NEXM sẽ có giá khoảng 0.06132ILS.
Giá cao nhất của NEXM/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NEXM tính theo ILS là ₪3.28. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NEXM/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nexum tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nexum (NEXM) đã giảm 73.51%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nexum (NEXM) đã giảm 62.06% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NEXM thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nexum và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NEXM/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NEXM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NEXM/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NEXM/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và th úc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NEXM/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nexum và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Nexum: NEXM sang Đô la Mỹ (USD), NEXM sang Euro (EUR), NEXM sang Bảng Anh (GBP), NEXM sang Đô la Canada (CAD), NEXM sang Rupee Ấn Độ (INR), NEXM sang Rupee Pakistan (PKR), NEXM sang Real Brazil (BRL), NEXM sang ...
Giá của Nexum ở Mỹ là $0.003849 USD. Ngoài ra, giá của Nexum là €0.003289 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002863 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005291 CAD ở Canada, ₹0.3464 INR ở Ấn Độ, ₨1.08 PKR ở Pakistan, R$0.02086 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nexum phổ biến nhất là NEXM sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Nexum (NEXM) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01226.
Giá của Nexum ở Mỹ là $0.003849 USD. Ngoài ra, giá của Nexum là €0.003289 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002863 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005291 CAD ở Canada, ₹0.3464 INR ở Ấn Độ, ₨1.08 PKR ở Pakistan, R$0.02086 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nexum phổ biến nhất là NEXM sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Nexum (NEXM) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01226.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































