Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90760.01 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90760.01 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90760.01 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MAY thành ISK
MAY/ISK: 1 MAY = 1.77 ISK. Giá chuyển đổi 1 Mayflower AI (MAY) thành Króna Iceland (ISK) là 1.77 ISK hôm nay.

MAY
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAY/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mayflower AI (MAY) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAY hiện có giá trị là 1.77 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAY hiện có giá 1.77 ISK, nghĩa là mua 5 MAY sẽ mất 8.85 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.5650 MAY và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 2.83 MAY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MAY sang ISK
Chuyển đổi ISK sang MAY
Mayflower AI
Króna Iceland
1 MAY
1.77 ISK
Đổi 1 MAY sang 1.77 ISK
2 MAY
3.54 ISK
Đổi 2 MAY sang 3.54 ISK
5 MAY
8.85 ISK
Đổi 5 MAY sang 8.85 ISK
10 MAY
17.7 ISK
Đổi 10 MAY sang 17.7 ISK
20 MAY
35.4 ISK
Đổi 20 MAY sang 35.4 ISK
50 MAY
88.5 ISK
Đổi 50 MAY sang 88.5 ISK
100 MAY
176.99 ISK
Đổi 100 MAY sang 176.99 ISK
200 MAY
353.98 ISK
Đổi 200 MAY sang 353.98 ISK
500 MAY
884.95 ISK
Đổi 500 MAY sang 884.95 ISK
1000 MAY
1,769.9 ISK
Đổi 1000 MAY sang 1,769.9 ISK
5000 MAY
8,849.52 ISK
Đổi 5000 MAY sang 8,849.52 ISK
10000 MAY
17,699.04 ISK
Đổi 10000 MAY sang 17,699.04 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAY thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Mayflower AI tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAY sang ISK, lên đến 10000 MAY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Mayflower AI
1 ISK
0.5650 MAY
Đổi 1 ISK sang 0.5650 MAY
10 ISK
5.65 MAY
Đổi 10 ISK sang 5.65 MAY
50 ISK
28.25 MAY
Đổi 50 ISK sang 28.25 MAY
100 ISK
56.5 MAY
Đổi 100 ISK sang 56.5 MAY
200 ISK
113 MAY
Đổi 200 ISK sang 113 MAY
500 ISK
282.5 MAY
Đổi 500 ISK sang 282.5 MAY
1000 ISK
565 MAY
Đổi 1000 ISK sang 565 MAY
2000 ISK
1,130 MAY
Đổi 2000 ISK sang 1,130 MAY
5000 ISK
2,825.01 MAY
Đổi 5000 ISK sang 2,825.01 MAY
10000 ISK
5,650.02 MAY
Đổi 10000 ISK sang 5,650.02 MAY
50000 ISK
28,250.12 MAY
Đổi 50000 ISK sang 28,250.12 MAY
100000 ISK
56,500.25 MAY
Đổi 100000 ISK sang 56,500.25 MAY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MAY toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Mayflower AI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MAY, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MAY/ISK
MAY/ISK: 1 MAY = 1.77 ISK; 2026/01/10 12:22:07
Trong 1D vừa qua, Mayflower AI đã thay đổi -1.18% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mayflower AI(MAY) đã thay đổi -1.18% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành MAY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MAY sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Mayflower AI/ISK
Giá Mayflower AI cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 1.92 ISK trong khi giá Mayflower AI thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 1.73 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mayflower AI theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAY theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.82 ISK | 1.92 ISK | 2.34 ISK | 4.47 ISK |
Thấp | 1.74 ISK | 1.73 ISK | 1.37 ISK | 1.37 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.18% | -1.47% | -25.95% | -51.30% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MAY (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAY bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mayflower AI
Số liệu thị trường MAY sang ISK
MAY/ISK:
kr1.77
Khối lượng MAY 24 giờ:
kr441,236,991.23
Vốn hóa thị trường MAY:
kr591,452,181.08
Nguồn cung lưu hành MAY:
334.17M MAY
Tỷ giá MAY sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mayflower AI thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mayflower AI là kr1.77 mỗi MAY, với tổng vốn hoá thị trường của kr591,452,181.08 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 334,171,940 MAY. Khối lượng giao dịch của Mayflower AI đã thay đổi -32.75% (kr-214,897,007.15 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAY là kr656,133,998.37.
Thông tin thêm về Mayflower AI trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mayflower AI phổ biến nhất là MAY sang ISK, trong đó mã của Mayflower AI là MAY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MAY sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MAY sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mayflower AI phổ biến
MAY đến TWD
1 MAY thành NT$0.4423 TWD
MAY đến CNY
1 MAY thành ¥0.09764 CNY
MAY đến ISK
1 MAY thành kr1.77 ISK
MAY đến USD
1 MAY thành $0.01399 USD
MAY đến AUD
1 MAY thành AU$0.02090 AUD
MAY đến EUR
1 MAY thành €0.01203 EUR
MAY đến CAD
1 MAY thành C$0.01948 CAD
MAY đến KRW
1 MAY thành ₩20.39 KRW
MAY đến JPY
1 MAY thành ¥2.21 JPY
MAY đến GBP
1 MAY thành £0.01044 GBP
MAY đến BRL
1 MAY thành R$0.07519 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ID đến ISK
1 ID thành kr11.22 ISK

GPS đến ISK
1 GPS thành kr0.8345 ISK

HOOT đến ISK
1 HOOT thành kr0 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.74 ISK

AVNT đến ISK
1 AVNT thành kr41.27 ISK

AKT đến ISK
1 AKT thành kr66.42 ISK

BEL đến ISK
1 BEL thành kr18.99 ISK
