Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
NEO sang Shekel Israel mới (NEO sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NEO thành ILS

NEO/ILS: 1 NEO = 0.{13}1697 ILS. Giá chuyển đổi 1 NEO (NEO) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.{13}1697 ILS hôm nay.
NEO
NEO
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NEO/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NEO (NEO) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NEO hiện có giá trị là 0.{13}1697 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NEO hiện có giá 0.{13}1697 ILS, nghĩa là mua 5 NEO sẽ mất 0.{13}8487 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 58,913,914,459,878.34 NEO và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 294,569,572,299,391.7 NEO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NEO sang ILS

Chuyển đổi ILS sang NEO

NEO
Shekel Israel mới
1 NEO
0.{13}1697  ILS
Đổi 1 NEO sang 0.{13}1697 ILS
2 NEO
0.{13}3395  ILS
Đổi 2 NEO sang 0.{13}3395 ILS
5 NEO
0.{13}8487  ILS
Đổi 5 NEO sang 0.{13}8487 ILS
10 NEO
0.{12}1697  ILS
Đổi 10 NEO sang 0.{12}1697 ILS
20 NEO
0.{12}3395  ILS
Đổi 20 NEO sang 0.{12}3395 ILS
50 NEO
0.{12}8487  ILS
Đổi 50 NEO sang 0.{12}8487 ILS
100 NEO
0.{11}1697  ILS
Đổi 100 NEO sang 0.{11}1697 ILS
200 NEO
0.{11}3395  ILS
Đổi 200 NEO sang 0.{11}3395 ILS
500 NEO
0.{11}8487  ILS
Đổi 500 NEO sang 0.{11}8487 ILS
1000 NEO
0.{10}1697  ILS
Đổi 1000 NEO sang 0.{10}1697 ILS
5000 NEO
0.{10}8487  ILS
Đổi 5000 NEO sang 0.{10}8487 ILS
10000 NEO
0.{9}1697  ILS
Đổi 10000 NEO sang 0.{9}1697 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NEO thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của NEO tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NEO sang ILS, lên đến 10000 NEO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
NEO
1 ILS
58,913,914,459,878.34 NEO
Đổi 1 ILS sang 58,913,914,459,878.34 NEO
10 ILS
589,139,144,598,783.4 NEO
Đổi 10 ILS sang 589,139,144,598,783.4 NEO
50 ILS
2,945,695,722,993,917 NEO
Đổi 50 ILS sang 2,945,695,722,993,917 NEO
100 ILS
5,891,391,445,987,834 NEO
Đổi 100 ILS sang 5,891,391,445,987,834 NEO
200 ILS
11,782,782,891,975,668 NEO
Đổi 200 ILS sang 11,782,782,891,975,668 NEO
500 ILS
29,456,957,229,939,172 NEO
Đổi 500 ILS sang 29,456,957,229,939,172 NEO
1000 ILS
58,913,914,459,878,344 NEO
Đổi 1000 ILS sang 58,913,914,459,878,344 NEO
2000 ILS
117,827,828,919,756,690 NEO
Đổi 2000 ILS sang 117,827,828,919,756,690 NEO
5000 ILS
294,569,572,299,391,740 NEO
Đổi 5000 ILS sang 294,569,572,299,391,740 NEO
10000 ILS
589,139,144,598,783,500 NEO
Đổi 10000 ILS sang 589,139,144,598,783,500 NEO
50000 ILS
2,945,695,722,993,917,000 NEO
Đổi 50000 ILS sang 2,945,695,722,993,917,000 NEO
100000 ILS
5,891,391,445,987,834,000 NEO
Đổi 100000 ILS sang 5,891,391,445,987,834,000 NEO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành NEO toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo NEO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang NEO, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NEO/ILS

NEO/ILS: 1 NEO = 0.{13}1697 ILS; 2026/01/07 12:15:22
Trong 1D vừa qua, NEO đã thay đổi +3.21% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NEO(NEO) đã thay đổi +3.21% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành NEO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NEO sang ILS: Biến động và thay đổi giá của NEO/ILS

Giá NEO cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.{13}3259 ILS trong khi giá NEO thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.{14}4440 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NEO theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NEO theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{13}2543 ILS
0.{13}3259 ILS
0.{13}3259 ILS
0.{11}1827 ILS
Thấp
0.{13}1343 ILS
0.{14}4440 ILS
0.{14}2195 ILS
0.{16}6700 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.21%
+193.96%
+214.92%
-97.65%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NEO (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NEO bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NEO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin NEO

Số liệu thị trường NEO sang ILS

NEO/ILS:
₪0.{13}1697
Khối lượng NEO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NEO:
--
Nguồn cung lưu hành NEO:
0 NEO

Tỷ giá NEO sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi NEO thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của NEO là ₪0.1697 mỗi NEO, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NEO. Khối lượng giao dịch của NEO đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NEO là {13}₪0.

Thông tin thêm về NEO trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NEO phổ biến nhất là NEO sang ILS, trong đó mã của NEO là NEO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NEO sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NEO sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi NEO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NEO đến TWD
1 NEO thành NT$0.{12}1680 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NEO đến CNY
1 NEO thành ¥0.{13}3738 CNY
popular info Đô la Mỹ
NEO đến USD
1 NEO thành $0.{14}5344 USD
popular info Đô la Úc
NEO đến AUD
1 NEO thành AU$0.{14}7931 AUD
popular info Shekel Israel mới
NEO đến ILS
1 NEO thành ₪0.{13}1697 ILS
popular info Euro
NEO đến EUR
1 NEO thành €0.{14}4572 EUR
popular info Đô la Canada
NEO đến CAD
1 NEO thành C$0.{14}7378 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NEO đến KRW
1 NEO thành ₩0.{11}7729 KRW
popular info Yên Nhật
NEO đến JPY
1 NEO thành ¥0.{12}8365 JPY
popular info Bảng Anh
NEO đến GBP
1 NEO thành £0.{14}3959 GBP
popular info Real Brazil
NEO đến BRL
1 NEO thành R$0.{13}2872 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Bitcoin
BTC đến ILS
1 BTC thành ₪292,475.66 ILS
other assets Chintai
CHEX đến ILS
1 CHEX thành ₪0.2222 ILS
other assets Chainbounty
BOUNTY đến ILS
1 BOUNTY thành ₪0.1222 ILS
other assets Mind Network
FHE đến ILS
1 FHE thành ₪0.1414 ILS
other assets Spark
SPK đến ILS
1 SPK thành ₪0.08292 ILS
other assets Myria
MYRIA đến ILS
1 MYRIA thành ₪0.0004972 ILS
other assets Jelly-My-Jelly
JELLYJELLY đến ILS
1 JELLYJELLY thành ₪0.2023 ILS
other assets Ethereum
ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,223.61 ILS
other assets Overlay
OVL đến ILS
1 OVL thành ₪0.2745 ILS
other assets Brevis
BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.62 ILS

Bảng chuyển đổi từ NEO sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của NEO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NEO thành Shekel Israel mới đã thay đổi +193.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.21%, đạt mức cao nhất là 0.+214.922543 ILS và mức thấp nhất là 0.{13}1343 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 NEO là ₪0.NEO5390 ILS , thay đổi {13}% so với giá hiện tại. {14} đã thay đổi
+
0.{14}1093ILS
, tương đương mức thay đổi -97.66% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:15 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NEO
₪0.{14}8487₪0.{14}8223
+3.21%
1 NEO
₪0.{13}1697₪0.{13}1645
+3.21%
5 NEO
₪0.{13}8487₪0.{13}8223
+3.21%
10 NEO
₪0.{12}1697₪0.{12}1645
+3.21%
50 NEO
₪0.{12}8487₪0.{12}8223
+3.21%
100 NEO
₪0.{11}1697₪0.{11}1645
+3.21%
500 NEO
₪0.{11}8487₪0.{11}8223
+3.21%
1000 NEO
₪0.{10}1697₪0.{10}1645
+3.21%

Câu Hỏi Thường Gặp NEO/ILS

1 NEO bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 NEO (NEO) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{13}1697.
Tôi có thể mua bao nhiêu NEO với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 58,913,914,459,878.34 NEO đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NEO sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NEO sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NEO bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 294,569,572,299,391.7 NEO, trong khi 5 NEO sẽ có giá khoảng 0.{13}8487ILS.
Giá cao nhất của NEO/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NEO tính theo ILS là ₪0.{11}1827. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NEO/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NEO tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NEO (NEO) đã tăng 193.96%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NEO (NEO) đã tăng 214.92% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NEO thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NEO và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NEO/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NEO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NEO/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NEO/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NEO/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NEO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NEO: NEO sang Đô la Mỹ (USD), NEO sang Euro (EUR), NEO sang Bảng Anh (GBP), NEO sang Đô la Canada (CAD), NEO sang Rupee Ấn Độ (INR), NEO sang Rupee Pakistan (PKR), NEO sang Real Brazil (BRL), NEO sang ...
Giá của NEO ở Mỹ là $0.{14}5344 USD. Ngoài ra, giá của NEO là €0.{14}4572 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{14}3959 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{14}7378 CAD ở Canada, ₹0.{12}4804 INR ở Ấn Độ, ₨0.{11}1498 PKR ở Pakistan, R$0.{13}2872 BRL ở Brazil, ...
Cặp NEO phổ biến nhất là NEO sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 NEO (NEO) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{13}1697.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget