Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94046.48 (+2.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94046.48 (+2.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94046.48 (+2.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NAYM thành HKD
NAYM/HKD: 1 NAYM = 0.0006990 HKD. Giá chuyển đổi 1 NAYM (NAYM) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.0006990 HKD hôm nay.

NAYM
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NAYM/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NAYM (NAYM) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NAYM hiện có giá trị là 0.0006990 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NAYM hiện có giá 0.0006990 HKD, nghĩa là mua 5 NAYM sẽ mất 0.003495 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 1,430.6 NAYM và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 7,152.98 NAYM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NAYM sang HKD
Chuyển đổi HKD sang NAYM
NAYM
Đô la Hồng Kông
1 NAYM
0.0006990 HKD
Đổi 1 NAYM sang 0.0006990 HKD
2 NAYM
0.001398 HKD
Đổi 2 NAYM sang 0.001398 HKD
5 NAYM
0.003495 HKD
Đổi 5 NAYM sang 0.003495 HKD
10 NAYM
0.006990 HKD
Đổi 10 NAYM sang 0.006990 HKD
20 NAYM
0.01398 HKD
Đổi 20 NAYM sang 0.01398 HKD
50 NAYM
0.03495 HKD
Đổi 50 NAYM sang 0.03495 HKD
100 NAYM
0.06990 HKD
Đổi 100 NAYM sang 0.06990 HKD
200 NAYM
0.1398 HKD
Đổi 200 NAYM sang 0.1398 HKD
500 NAYM
0.3495 HKD
Đổi 500 NAYM sang 0.3495 HKD
1000 NAYM
0.6990 HKD
Đổi 1000 NAYM sang 0.6990 HKD
5000 NAYM
3.5 HKD
Đổi 5000 NAYM sang 3.5 HKD
10000 NAYM
6.99 HKD
Đổi 10000 NAYM sang 6.99 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAYM thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của NAYM tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAYM sang HKD, lên đến 10000 NAYM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
NAYM
1 HKD
1,430.6 NAYM
Đổi 1 HKD sang 1,430.6 NAYM
10 HKD
14,305.96 NAYM
Đổi 10 HKD sang 14,305.96 NAYM
50 HKD
71,529.8 NAYM
Đổi 50 HKD sang 71,529.8 NAYM
100 HKD
143,059.61 NAYM
Đổi 100 HKD sang 143,059.61 NAYM
200 HKD
286,119.21 NAYM
Đổi 200 HKD sang 286,119.21 NAYM
500 HKD
715,298.03 NAYM
Đổi 500 HKD sang 715,298.03 NAYM
1000 HKD
1,430,596.05 NAYM
Đổi 1000 HKD sang 1,430,596.05 NAYM
2000 HKD
2,861,192.11 NAYM
Đổi 2000 HKD sang 2,861,192.11 NAYM
5000 HKD
7,152,980.27 NAYM
Đổi 5000 HKD sang 7,152,980.27 NAYM
10000 HKD
14,305,960.54 NAYM
Đổi 10000 HKD sang 14,305,960.54 NAYM
50000 HKD
71,529,802.72 NAYM
Đổi 50000 HKD sang 71,529,802.72 NAYM
100000 HKD
143,059,605.45 NAYM
Đổi 100000 HKD sang 143,059,605.45 NAYM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành NAYM toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo NAYM đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang NAYM, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NAYM/HKD
NAYM/HKD: 1 NAYM = 0.0006990 HKD; 2026/01/05 23:12:33
Trong 1D vừa qua, NAYM đã thay đổi -0.66% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NAYM(NAYM) đã thay đổi -0.66% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành NAYM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NAYM sang HKD: Biến động và thay đổi giá của NAYM/HKD
Giá NAYM cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.0007205 HKD trong khi giá NAYM thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.0006990 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá NAYM theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NAYM theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0007036 HKD | 0.0007205 HKD | 0.01480 HKD | 0.1167 HKD |
Thấp | 0.0006990 HKD | 0.0006990 HKD | 0.0006990 HKD | 0.0006990 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.66% | -2.98% | -92.77% | -94.96% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NAYM (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NAYM bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NAYM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NAYM
S ố liệu thị trường NAYM sang HKD
NAYM/HKD:
HK$0.0006990
Khối lượng NAYM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NAYM:
--
Nguồn cung lưu hành NAYM:
0 NAYM
Tỷ giá NAYM sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NAYM thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NAYM là HK$0.0006990 mỗi NAYM, với tổng vốn hoá thị trường của HK$0 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NAYM. Khối lượng giao dịch của NAYM đã thay đổi 0.00% (HK$0 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NAYM là HK$0.
Thông tin thêm về NAYM trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NAYM phổ biến nhất là NAYM sang HKD, trong đó mã của NAYM là NAYM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NAYM sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NAYM sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NAYM phổ biến
NAYM đến TWD
1 NAYM thành NT$0.002826 TWD
NAYM đến CNY
1 NAYM thành ¥0.0006275 CNY
NAYM đến USD
1 NAYM thành $0.{4}8979 USD
NAYM đến AUD
1 NAYM thành AU$0.0001337 AUD
NAYM đến HKD
1 NAYM thành HK$0.0006991 HKD
NAYM đến EUR
1 NAYM thành €0.{4}7656 EUR
NAYM đến CAD
1 NAYM thành C$0.0001235 CAD
NAYM đến KRW
1 NAYM thành ₩0.1298 KRW
NAYM đến JPY
1 NAYM thành ¥0.01403 JPY
NAYM đến GBP
1 NAYM thành £0.{4}6629 GBP
NAYM đến BRL
1 NAYM thành R$0.0004852 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

BTC đến HKD
1 BTC thành HK$733,235.63 HKD

XRP đến HKD
1 XRP thành HK$18.2 HKD

ETH đến HKD
1 ETH thành HK$25,226.03 HKD

SOL đến HKD
1 SOL thành HK$1,080.3 HKD

SUI đến HKD
1 SUI thành HK$14.93 HKD

ADA đến HKD
1 ADA thành HK$3.3 HKD

LINK đến HKD
1 LINK thành HK$109.16 HKD

SHIB đến HKD
1 SHIB thành HK$0.{4}7251 HKD

BNB đến HKD
1 BNB thành HK$7,106.37 HKD

VIRTUAL đến HKD
1 VIRTUAL thành HK$8.58 HKD
Bảng chuyển đổi từ NAYM sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của NAYM đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NAYM thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi -2.98% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.66%, đạt mức cao nhất là 0.0007036 HKD và mức thấp nhất là 0.0006990 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 NAYM là HK$0.009673 HKD , thay đổi -92.77% so với giá hiện tại. NAYM đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.58% so với năm trước.
-HK$
0.1656HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:12 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NAYM | HK$0.0003495 | HK$0.0003518 | -0.66% |
1 NAYM | HK$0.0006990 | HK$0.0007036 | -0.66% |
5 NAYM | HK$0.003495 | HK$0.003518 | -0.66% |
10 NAYM | HK$0.006990 | HK$0.007036 | -0.66% |
50 NAYM | HK$0.03495 | HK$0.03518 | -0.66% |
100 NAYM | HK$0.06990 | HK$0.07036 | -0.66% |
500 NAYM | HK$0.3495 | HK$0.3518 | -0.66% |
1000 NAYM | HK$0.6990 | HK$0.7036 | -0.66% |
Câu Hỏi Thường Gặp NAYM/HKD
1 NAYM bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 NAYM (NAYM) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.0006990.
Tôi có thể mua bao nhiêu NAYM với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,430.6 NAYM đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NAYM sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NAYM sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NAYM bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 7,152.98 NAYM, trong khi 5 NAYM sẽ có giá khoảng 0.003495HKD.
Giá cao nhất của NAYM/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NAYM tính theo HKD là HK$0.5151. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NAYM/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của NAYM tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NAYM (NAYM) đã giảm 2.98%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NAYM (NAYM) đã giảm 92.77% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NAYM thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NAYM và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NAYM/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NAYM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NAYM/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NAYM/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào ti ền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NAYM/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NAYM và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NAYM: NAYM sang Đô la Mỹ (USD), NAYM sang Euro (EUR), NAYM sang Bảng Anh (GBP), NAYM sang Đô la Canada (CAD), NAYM sang Rupee Ấn Độ (INR), NAYM sang Rupee Pakistan (PKR), NAYM sang Real Brazil (BRL), NAYM sang ...
Giá của NAYM ở Mỹ là $0.C$0.00012358979 USD. Ngoài ra, giá của NAYM là €0.{4}7656 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6629 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008102 INR ở Ấn Độ, ₨0.02515 PKR ở Pakistan, R$0.0004852 BRL ở Brazil, ...
Cặp NAYM phổ biến nhất là NAYM sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 NAYM (NAYM) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.0006990.
Giá của NAYM ở Mỹ là $0.C$0.00012358979 USD. Ngoài ra, giá của NAYM là €0.{4}7656 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6629 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008102 INR ở Ấn Độ, ₨0.02515 PKR ở Pakistan, R$0.0004852 BRL ở Brazil, ...
Cặp NAYM phổ biến nhất là NAYM sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 NAYM (NAYM) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.0006990.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































