Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90525.51 (-0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90525.51 (-0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90525.51 (-0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MNRY thành EUR
MNRY/EUR: 1 MNRY = 0.0006314 EUR. Giá chuyển đổi 1 Moonray (MNRY) thành Euro (EUR) là 0.0006314 EUR hôm nay.

MNRY
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MNRY/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Moonray (MNRY) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MNRY hiện có giá trị là 0.0006314 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MNRY hiện có giá 0.0006314 EUR, nghĩa là mua 5 MNRY sẽ mất 0.003157 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,583.87 MNRY và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 7,919.37 MNRY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MNRY sang EUR
Chuyển đổi EUR sang MNRY
Moonray
Euro
1 MNRY
0.0006314 EUR
Đổi 1 MNRY sang 0.0006314 EUR
2 MNRY
0.001263 EUR
Đổi 2 MNRY sang 0.001263 EUR
5 MNRY
0.003157 EUR
Đổi 5 MNRY sang 0.003157 EUR
10 MNRY
0.006314 EUR
Đổi 10 MNRY sang 0.006314 EUR
20 MNRY
0.01263 EUR
Đổi 20 MNRY sang 0.01263 EUR
50 MNRY
0.03157 EUR
Đổi 50 MNRY sang 0.03157 EUR
100 MNRY
0.06314 EUR
Đổi 100 MNRY sang 0.06314 EUR
200 MNRY
0.1263 EUR
Đổi 200 MNRY sang 0.1263 EUR
500 MNRY
0.3157 EUR
Đổi 500 MNRY sang 0.3157 EUR
1000 MNRY
0.6314 EUR
Đổi 1000 MNRY sang 0.6314 EUR
5000 MNRY
3.16 EUR
Đổi 5000 MNRY sang 3.16 EUR
10000 MNRY
6.31 EUR
Đổi 10000 MNRY sang 6.31 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNRY thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Moonray tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNRY sang EUR, lên đến 10000 MNRY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Moonray
1 EUR
1,583.87 MNRY
Đổi 1 EUR sang 1,583.87 MNRY
10 EUR
15,838.75 MNRY
Đổi 10 EUR sang 15,838.75 MNRY
50 EUR
79,193.73 MNRY
Đổi 50 EUR sang 79,193.73 MNRY
100 EUR
158,387.46 MNRY
Đổi 100 EUR sang 158,387.46 MNRY
200 EUR
316,774.92 MNRY
Đổi 200 EUR sang 316,774.92 MNRY
500 EUR
791,937.3 MNRY
Đổi 500 EUR sang 791,937.3 MNRY
1000 EUR
1,583,874.59 MNRY
Đổi 1000 EUR sang 1,583,874.59 MNRY
2000 EUR
3,167,749.19 MNRY
Đổi 2000 EUR sang 3,167,749.19 MNRY
5000 EUR
7,919,372.97 MNRY
Đổi 5000 EUR sang 7,919,372.97 MNRY
10000 EUR
15,838,745.94 MNRY
Đổi 10000 EUR sang 15,838,745.94 MNRY
50000 EUR
79,193,729.7 MNRY
Đổi 50000 EUR sang 79,193,729.7 MNRY
100000 EUR
158,387,459.39 MNRY
Đổi 100000 EUR sang 158,387,459.39 MNRY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành MNRY toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Moonray đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang MNRY, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MNRY/EUR
MNRY/EUR: 1 MNRY = 0.0006314 EUR; 2026/01/08 15:25:26
Trong 1D vừa qua, Moonray đã thay đổi +2.31% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Moonray(MNRY) đã thay đổi +2.31% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành MNRY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MNRY sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Moonray/EUR
Giá Moonray cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0007589 EUR trong khi giá Moonray thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0006118 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Moonray theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MNRY theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0006360 EUR | 0.0007589 EUR | 0.001034 EUR | 0.004440 EUR |
Thấp | 0.0006130 EUR | 0.0006118 EUR | 0.0005973 EUR | 0.0005973 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.31% | -11.05% | -13.41% | -70.25% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MNRY (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MNRY bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MNRY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Moonray
Số liệu thị trường MNRY sang EUR
MNRY/EUR:
€0.0006314
Khối lượng MNRY 24 giờ:
€64,123.96
Vốn hóa thị trường MNRY:
€140,216.92
Nguồn cung lưu hành MNRY:
222.09M MNRY
Tỷ giá MNRY sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Moonray thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Moonray là €0.0006314 mỗi MNRY, với tổng vốn hoá thị trường của €140,216.92 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 222,086,030 MNRY. Khối lượng giao dịch của Moonray đã thay đổi +12.53% (€7,138.66 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MNRY là €56,985.3.
Thông tin thêm về Moonray trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Moonray phổ biến nhất là MNRY sang EUR, trong đó mã của Moonray là MNRY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MNRY sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của b ạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MNRY sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Moonray phổ biến
MNRY đến TWD
1 MNRY thành NT$0.02324 TWD
MNRY đến CNY
1 MNRY thành ¥0.005143 CNY
MNRY đến USD
1 MNRY thành $0.0007365 USD
MNRY đến AUD
1 MNRY thành AU$0.001101 AUD
MNRY đến EUR
1 MNRY thành €0.0006314 EUR
MNRY đến CAD
1 MNRY thành C$0.001021 CAD
MNRY đến KRW
1 MNRY thành ₩1.07 KRW
MNRY đến JPY
1 MNRY thành ¥0.1156 JPY
MNRY đến GBP
1 MNRY thành £0.0005486 GBP
MNRY đến BRL
1 MNRY thành R$0.003968 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

ZEC đến EUR
1 ZEC thành €356.61 EUR

币 安人生 đến EUR
1 币安人生 thành €0.1245 EUR

FRAX đến EUR
1 FRAX thành €0.7725 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1719 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1506 EUR

ZKP đến EUR
1 ZKP thành €0.1448 EUR

G đến EUR
1 G thành €0.004491 EUR

CLO đến EUR
1 CLO thành €0.6108 EUR

TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.01529 EUR

BCH đến EUR
1 BCH thành €545.16 EUR
Bảng chuyển đổi từ MNRY sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Moonray đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MNRY thành Euro đã thay đổi -11.05% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.31%, đạt mức cao nhất là 0.0006360 EUR và mức thấp nhất là 0.0006130 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 MNRY là €0.0007294 EUR , thay đổi -13.41% so với giá hiện tại. Moonray đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.51% so với năm trước.
-€
0.04173EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:25 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MNRY | €0.0003157 | €0.0003085 | +2.31% |
1 MNRY | €0.0006314 | €0.0006171 | +2.31% |
5 MNRY | €0.003157 | €0.003085 | +2.31% |
10 MNRY | €0.006314 | €0.006171 | +2.31% |
50 MNRY | €0.03157 | €0.03085 | +2.31% |
100 MNRY | €0.06314 | €0.06171 | +2.31% |
500 MNRY | €0.3157 | €0.3085 | +2.31% |
1000 MNRY | €0.6314 | €0.6171 | +2.31% |
Câu Hỏi Thường Gặp MNRY/EUR
1 Moonray bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Moonray (MNRY) trong Euro (EUR) là €0.0006314.
Tôi có thể mua bao nhiêu MNRY với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,583.87 MNRY đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MNRY sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MNRY sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MNRY bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 7,919.37 MNRY, trong khi 5 MNRY sẽ có giá khoảng 0.003157EUR.
Giá cao nhất của MNRY/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MNRY tính theo EUR là €0.1809. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MNRY/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Moonray tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Moonray (MNRY) đã giảm 11.05%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Moonray (MNRY) đã giảm 13.41% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MNRY thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Moonray và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MNRY/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MNRY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MNRY/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MNRY/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MNRY/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Moonray và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










