Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93475.82 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93475.82 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93475.82 (-0.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MINU thành INR
MINU/INR: 1 MINU = 0.2016 INR. Giá chuyển đổi 1 MINU 2.0 (MINU) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.2016 INR hôm nay.

MINU
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MINU/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MINU 2.0 (MINU) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MINU hiện có giá trị là 0.2016 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MINU hiện có giá 0.2016 INR, nghĩa là mua 5 MINU sẽ mất 1.01 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 4.96 MINU và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 24.81 MINU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MINU sang INR
Chuyển đổi INR sang MINU
MINU 2.0
Rupee Ấn Độ
1 MINU
0.2016 INR
Đổi 1 MINU sang 0.2016 INR
2 MINU
0.4031 INR
Đổi 2 MINU sang 0.4031 INR
5 MINU
1.01 INR
Đổi 5 MINU sang 1.01 INR
10 MINU
2.02 INR
Đổi 10 MINU sang 2.02 INR
20 MINU
4.03 INR
Đổi 20 MINU sang 4.03 INR
50 MINU
10.08 INR
Đổi 50 MINU sang 10.08 INR
100 MINU
20.16 INR
Đổi 100 MINU sang 20.16 INR
200 MINU
40.31 INR
Đổi 200 MINU sang 40.31 INR
500 MINU
100.78 INR
Đổi 500 MINU sang 100.78 INR
1000 MINU
201.55 INR
Đổi 1000 MINU sang 201.55 INR
5000 MINU
1,007.76 INR
Đổi 5000 MINU sang 1,007.76 INR
10000 MINU
2,015.52 INR
Đổi 10000 MINU sang 2,015.52 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MINU thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của MINU 2.0 tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MINU sang INR, lên đến 10000 MINU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
MINU 2.0
1 INR
4.96 MINU
Đổi 1 INR sang 4.96 MINU
10 INR
49.61 MINU
Đổi 10 INR sang 49.61 MINU
50 INR
248.07 MINU
Đổi 50 INR sang 248.07 MINU
100 INR
496.15 MINU
Đổi 100 INR sang 496.15 MINU
200 INR
992.3 MINU
Đổi 200 INR sang 992.3 MINU
500 INR
2,480.75 MINU
Đổi 500 INR sang 2,480.75 MINU
1000 INR
4,961.49 MINU
Đổi 1000 INR sang 4,961.49 MINU
2000 INR
9,922.98 MINU
Đổi 2000 INR sang 9,922.98 MINU
5000 INR
24,807.46 MINU
Đổi 5000 INR sang 24,807.46 MINU
10000 INR
49,614.91 MINU
Đổi 10000 INR sang 49,614.91 MINU
50000 INR
248,074.55 MINU
Đổi 50000 INR sang 248,074.55 MINU
100000 INR
496,149.1 MINU
Đổi 100000 INR sang 496,149.1 MINU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành MINU toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo MINU 2.0 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang MINU, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MINU/INR
MINU/INR: 1 MINU = 0.2016 INR; 2026/01/06 23:05:31
Trong 1D vừa qua, MINU 2.0 đã thay đổi -2.96% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MINU 2.0(MINU) đã thay đổi -2.96% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành MINU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MINU sang INR: Biến động và thay đổi giá của MINU 2.0/INR
Giá MINU 2.0 cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.2077 INR trong khi giá MINU 2.0 thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.1923 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MINU 2.0 theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MINU theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2077 INR | 0.2077 INR | 0.2123 INR | 0.2988 INR |
Thấp | 0.2016 INR | 0.1923 INR | 0.1902 INR | 0.1821 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.96% | +4.79% | -1.27% | -31.26% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MINU (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp MINU bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MINU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MINU 2.0
Số liệu thị trường MINU sang INR
MINU/INR:
₹0.2016
Khối lượng MINU 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MINU:
--
Nguồn cung lưu hành MINU:
0 MINU
Tỷ giá MINU sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MINU 2.0 thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MINU 2.0 là ₹0.2016 mỗi MINU, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MINU. Khối lượng giao dịch của MINU 2.0 đã thay đổi 0.00% (₹0 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MINU là ₹0.
Thông tin thêm về MINU 2.0 trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MINU 2.0 phổ biến nhất là MINU sang INR, trong đó mã của MINU 2.0 là MINU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MINU sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MINU sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MINU 2.0 phổ biến
MINU đến TWD
1 MINU thành NT$0.07040 TWD
MINU đến CNY
1 MINU thành ¥0.01562 CNY
MINU đến USD
1 MINU thành $0.002236 USD
MINU đến AUD
1 MINU thành AU$0.003321 AUD
MINU đến EUR
1 MINU thành €0.001913 EUR
MINU đến CAD
1 MINU thành C$0.003087 CAD
MINU đến INR
1 MINU thành ₹0.2016 INR
MINU đến KRW
1 MINU thành ₩3.24 KRW
MINU đến JPY
1 MINU thành ¥0.3502 JPY
MINU đến GBP
1 MINU thành £0.001656 GBP
MINU đến BRL
1 MINU thành R$0.01203 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

ETH đến INR
1 ETH thành ₹295,108.68 INR

SOL đến INR
1 SOL thành ₹12,616.77 INR

BREV đến INR
1 BREV thành ₹29.82 INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹206.6 INR

SUI đến INR
1 SUI thành ₹169.85 INR

BTC đến INR
1 BTC thành ₹8,400,941.02 INR

JASMY đến INR
1 JASMY thành ₹0.8616 INR

WIF đến INR
1 WIF thành ₹38.41 INR

RENDER đến INR
1 RENDER thành ₹214.09 INR

LINK đến INR
1 LINK thành ₹1,253.79 INR
Bảng chuyển đổi từ MINU sang INR
Tỷ giá hoán đổi của MINU 2.0 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MINU thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +4.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.96%, đạt mức cao nhất là 0.2077 INR và mức thấp nhất là 0.2016 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 MINU là ₹0.2041 INR , thay đổi -1.27% so với giá hiện tại. MINU 2.0 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -22.15% so với năm trước.
-₹
0.05733INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:05 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MINU | ₹0.1008 | ₹0.1038 | -2.96% |
1 MINU | ₹0.2016 | ₹0.2077 | -2.96% |
5 MINU | ₹1.01 | ₹1.04 | -2.96% |
10 MINU | ₹2.02 | ₹2.08 | -2.96% |
50 MINU | ₹10.08 | ₹10.38 | -2.96% |
100 MINU | ₹20.16 | ₹20.77 | -2.96% |
500 MINU | ₹100.78 | ₹103.85 | -2.96% |
1000 MINU | ₹201.55 | ₹207.7 | -2.96% |
Câu Hỏi Thường Gặp MINU/INR
1 MINU 2.0 bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 MINU 2.0 (MINU) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.2016.
Tôi có thể mua bao nhiêu MINU với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.96 MINU đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MINU sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MINU sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MINU bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 24.81 MINU, trong khi 5 MINU sẽ có giá khoảng 1.01INR.
Giá cao nhất của MINU/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MINU tính theo INR là ₹6.31. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MINU/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MINU 2.0 tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MINU 2.0 (MINU) đã tăng 4.79%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MINU 2.0 (MINU) đã giảm 1.27% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MINU thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MINU 2.0 và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MINU/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MINU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MINU/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MINU/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MINU/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MINU 2.0 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MINU 2.0: MINU sang Đô la Mỹ (USD), MINU sang Euro (EUR), MINU sang Bảng Anh (GBP), MINU sang Đô la Canada (CAD), MINU sang Rupee Ấn Độ (INR), MINU sang Rupee Pakistan (PKR), MINU sang Real Brazil (BRL), MINU sang ...
Giá của MINU 2.0 ở Mỹ là $0.002236 USD. Ngoài ra, giá của MINU 2.0 là €0.001913 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001656 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003087 CAD ở Canada, ₹0.2016 INR ở Ấn Độ, ₨0.6258 PKR ở Pakistan, R$0.01203 BRL ở Brazil, ...
Cặp MINU 2.0 phổ biến nhất là MINU sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 MINU 2.0 (MINU) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.2016.
Giá của MINU 2.0 ở Mỹ là $0.002236 USD. Ngoài ra, giá của MINU 2.0 là €0.001913 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001656 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003087 CAD ở Canada, ₹0.2016 INR ở Ấn Độ, ₨0.6258 PKR ở Pakistan, R$0.01203 BRL ở Brazil, ...
Cặp MINU 2.0 phổ biến nhất là MINU sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 MINU 2.0 (MINU) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.2016.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































