Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
MilkshakeSwap sang Won Hàn Quốc (Milk sang KRW)

Máy tính và công cụ chuyển đổi Milk thành KRW

Milk/KRW: 1 Milk = 0.0002404 KRW. Giá chuyển đổi 1 MilkshakeSwap (Milk) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.0002404 KRW hôm nay.
Milk
Milk
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Milk/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MilkshakeSwap (Milk) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Milk hiện có giá trị là 0.0002404 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Milk hiện có giá 0.0002404 KRW, nghĩa là mua 5 Milk sẽ mất 0.001202 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 4,159.56 Milk và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 20,797.82 Milk, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi Milk sang KRW

Chuyển đổi KRW sang Milk

MilkshakeSwap
Won Hàn Quốc
1 Milk
0.0002404  KRW
Đổi 1 Milk sang 0.0002404 KRW
2 Milk
0.0004808  KRW
Đổi 2 Milk sang 0.0004808 KRW
5 Milk
0.001202  KRW
Đổi 5 Milk sang 0.001202 KRW
10 Milk
0.002404  KRW
Đổi 10 Milk sang 0.002404 KRW
20 Milk
0.004808  KRW
Đổi 20 Milk sang 0.004808 KRW
50 Milk
0.01202  KRW
Đổi 50 Milk sang 0.01202 KRW
100 Milk
0.02404  KRW
Đổi 100 Milk sang 0.02404 KRW
200 Milk
0.04808  KRW
Đổi 200 Milk sang 0.04808 KRW
500 Milk
0.1202  KRW
Đổi 500 Milk sang 0.1202 KRW
1000 Milk
0.2404  KRW
Đổi 1000 Milk sang 0.2404 KRW
5000 Milk
1.2  KRW
Đổi 5000 Milk sang 1.2 KRW
10000 Milk
2.4  KRW
Đổi 10000 Milk sang 2.4 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Milk thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của MilkshakeSwap tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Milk sang KRW, lên đến 10000 Milk, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
MilkshakeSwap
1 KRW
4,159.56 Milk
Đổi 1 KRW sang 4,159.56 Milk
10 KRW
41,595.64 Milk
Đổi 10 KRW sang 41,595.64 Milk
50 KRW
207,978.21 Milk
Đổi 50 KRW sang 207,978.21 Milk
100 KRW
415,956.42 Milk
Đổi 100 KRW sang 415,956.42 Milk
200 KRW
831,912.84 Milk
Đổi 200 KRW sang 831,912.84 Milk
500 KRW
2,079,782.1 Milk
Đổi 500 KRW sang 2,079,782.1 Milk
1000 KRW
4,159,564.19 Milk
Đổi 1000 KRW sang 4,159,564.19 Milk
2000 KRW
8,319,128.38 Milk
Đổi 2000 KRW sang 8,319,128.38 Milk
5000 KRW
20,797,820.96 Milk
Đổi 5000 KRW sang 20,797,820.96 Milk
10000 KRW
41,595,641.91 Milk
Đổi 10000 KRW sang 41,595,641.91 Milk
50000 KRW
207,978,209.57 Milk
Đổi 50000 KRW sang 207,978,209.57 Milk
100000 KRW
415,956,419.14 Milk
Đổi 100000 KRW sang 415,956,419.14 Milk
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành Milk toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo MilkshakeSwap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang Milk, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ Milk/KRW

Milk/KRW: 1 Milk = 0.0002404 KRW; 2026/01/04 09:58:24
Trong 1D vừa qua, MilkshakeSwap đã thay đổi +7.87% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MilkshakeSwap(Milk) đã thay đổi +7.87% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành Milk trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi Milk sang KRW: Biến động và thay đổi giá của MilkshakeSwap/KRW

Giá MilkshakeSwap cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 0.0002744 KRW trong khi giá MilkshakeSwap thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.0001933 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MilkshakeSwap theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá Milk theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0002744 KRW
0.0002744 KRW
0.0003637 KRW
0.1594 KRW
Thấp
0.0001973 KRW
0.0001933 KRW
0.0001695 KRW
0.{4}4247 KRW
Bình thường
0 KRW
0 KRW
0 KRW
0 KRW
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+7.87%
-9.67%
-6.25%
-99.84%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua Milk (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp Milk bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua Milk bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MilkshakeSwap

Số liệu thị trường Milk sang KRW

Milk/KRW:
₩0.0002404
Khối lượng Milk 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường Milk:
--
Nguồn cung lưu hành Milk:
0 Milk

Tỷ giá Milk sang KRW hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MilkshakeSwap thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MilkshakeSwap là ₩0.0002404 mỗi Milk, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- Milk. Khối lượng giao dịch của MilkshakeSwap đã thay đổi 0.00% (₩0 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của Milk là ₩0.

Thông tin thêm về MilkshakeSwap trên Bitget

Thông tin Won Hàn Quốc

Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MilkshakeSwap phổ biến nhất là Milk sang KRW, trong đó mã của MilkshakeSwap là Milk. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi Milk sang KRW

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi Milk sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MilkshakeSwap phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
Milk đến TWD
1 Milk thành NT$0.{5}5229 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
Milk đến CNY
1 Milk thành ¥0.{5}1166 CNY
popular info Đô la Mỹ
Milk đến USD
1 Milk thành $0.{6}1667 USD
popular info Đô la Úc
Milk đến AUD
1 Milk thành AU$0.{6}2490 AUD
popular info Euro
Milk đến EUR
1 Milk thành €0.{6}1421 EUR
popular info Đô la Canada
Milk đến CAD
1 Milk thành C$0.{6}2290 CAD
popular info Won Hàn Quốc
Milk đến KRW
1 Milk thành ₩0.0002404 KRW
popular info Yên Nhật
Milk đến JPY
1 Milk thành ¥0.{4}2613 JPY
popular info Bảng Anh
Milk đến GBP
1 Milk thành £0.{6}1237 GBP
popular info Real Brazil
Milk đến BRL
1 Milk thành R$0.{6}9039 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KRW

other assets World Liberty Financial
WLFI đến KRW
1 WLFI thành ₩249.13 KRW
other assets Bonk
BONK đến KRW
1 BONK thành ₩0.01689 KRW
other assets Render
RENDER đến KRW
1 RENDER thành ₩2,628.65 KRW
other assets Convex Finance
CVX đến KRW
1 CVX thành ₩3,089.53 KRW
other assets Mog Coin
MOG đến KRW
1 MOG thành ₩0.0004814 KRW
other assets pippin
PIPPIN đến KRW
1 PIPPIN thành ₩730.97 KRW
other assets Original Bitcoin
BC đến KRW
1 BC thành ₩3.1 KRW
other assets Delysium
AGI đến KRW
1 AGI thành ₩25.83 KRW
other assets SIDUS
SIDUS đến KRW
1 SIDUS thành ₩0.4767 KRW
other assets Ore
ORE đến KRW
1 ORE thành ₩239,628.82 KRW

Bảng chuyển đổi từ Milk sang KRW

Tỷ giá hoán đổi của MilkshakeSwap đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 Milk thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -9.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.87%, đạt mức cao nhất là 0.0002744 KRW và mức thấp nhất là 0.0001973 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 Milk là ₩0.0002564 KRW , thay đổi -6.25% so với giá hiện tại. MilkshakeSwap đã thay đổi
-
0.5454KRW
, tương đương mức thay đổi -99.96% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:58 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 Milk
₩0.0001202₩0.0001114
+7.87%
1 Milk
₩0.0002404₩0.0002229
+7.87%
5 Milk
₩0.001202₩0.001114
+7.87%
10 Milk
₩0.002404₩0.002229
+7.87%
50 Milk
₩0.01202₩0.01114
+7.87%
100 Milk
₩0.02404₩0.02229
+7.87%
500 Milk
₩0.1202₩0.1114
+7.87%
1000 Milk
₩0.2404₩0.2229
+7.87%

Câu Hỏi Thường Gặp Milk/KRW

1 MilkshakeSwap bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 MilkshakeSwap (Milk) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.0002404.
Tôi có thể mua bao nhiêu Milk với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4,159.56 Milk đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển Milk sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi Milk sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng Milk bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 20,797.82 Milk, trong khi 5 Milk sẽ có giá khoảng 0.001202KRW.
Giá cao nhất của Milk/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 Milk tính theo KRW là ₩6,233.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 Milk/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MilkshakeSwap tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MilkshakeSwap (Milk) đã giảm 9.67%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MilkshakeSwap (Milk) đã giảm 6.25% so với Won Hàn Quốc (KRW).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Milk thành KRW?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MilkshakeSwap và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của Milk/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với Milk hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá Milk/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá Milk/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá Milk/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MilkshakeSwap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MilkshakeSwap: Milk sang Đô la Mỹ (USD), Milk sang Euro (EUR), Milk sang Bảng Anh (GBP), Milk sang Đô la Canada (CAD), Milk sang Rupee Ấn Độ (INR), Milk sang Rupee Pakistan (PKR), Milk sang Real Brazil (BRL), Milk sang ...
Giá của MilkshakeSwap ở Mỹ là $0.₨0.{4}46651667 USD. Ngoài ra, giá của MilkshakeSwap là €0.{6}1421 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}1237 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{6}2290 CAD ở Canada, ₹0.{4}1500 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{6}9039 BRL ở Brazil, ...
Cặp MilkshakeSwap phổ biến nhất là Milk sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 MilkshakeSwap (Milk) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.0002404.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget