Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Micromines sang Forint Hungary (MICRO sang HUF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MICRO thành HUF

MICRO/HUF: 1 MICRO = 0.{4}1080 HUF. Giá chuyển đổi 1 Micromines (MICRO) thành Forint Hungary (HUF) là 0.{4}1080 HUF hôm nay.
MICRO
MICRO
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MICRO/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Micromines (MICRO) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MICRO hiện có giá trị là 0.{4}1080 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MICRO hiện có giá 0.{4}1080 HUF, nghĩa là mua 5 MICRO sẽ mất 0.{4}5400 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 92,590.68 MICRO và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 462,953.42 MICRO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MICRO sang HUF

Chuyển đổi HUF sang MICRO

Micromines
Forint Hungary
1 MICRO
0.{4}1080  HUF
Đổi 1 MICRO sang 0.{4}1080 HUF
2 MICRO
0.{4}2160  HUF
Đổi 2 MICRO sang 0.{4}2160 HUF
5 MICRO
0.{4}5400  HUF
Đổi 5 MICRO sang 0.{4}5400 HUF
10 MICRO
0.0001080  HUF
Đổi 10 MICRO sang 0.0001080 HUF
20 MICRO
0.0002160  HUF
Đổi 20 MICRO sang 0.0002160 HUF
50 MICRO
0.0005400  HUF
Đổi 50 MICRO sang 0.0005400 HUF
100 MICRO
0.001080  HUF
Đổi 100 MICRO sang 0.001080 HUF
200 MICRO
0.002160  HUF
Đổi 200 MICRO sang 0.002160 HUF
500 MICRO
0.005400  HUF
Đổi 500 MICRO sang 0.005400 HUF
1000 MICRO
0.01080  HUF
Đổi 1000 MICRO sang 0.01080 HUF
5000 MICRO
0.05400  HUF
Đổi 5000 MICRO sang 0.05400 HUF
10000 MICRO
0.1080  HUF
Đổi 10000 MICRO sang 0.1080 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MICRO thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Micromines tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MICRO sang HUF, lên đến 10000 MICRO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Micromines
1 HUF
92,590.68 MICRO
Đổi 1 HUF sang 92,590.68 MICRO
10 HUF
925,906.85 MICRO
Đổi 10 HUF sang 925,906.85 MICRO
50 HUF
4,629,534.25 MICRO
Đổi 50 HUF sang 4,629,534.25 MICRO
100 HUF
9,259,068.5 MICRO
Đổi 100 HUF sang 9,259,068.5 MICRO
200 HUF
18,518,136.99 MICRO
Đổi 200 HUF sang 18,518,136.99 MICRO
500 HUF
46,295,342.48 MICRO
Đổi 500 HUF sang 46,295,342.48 MICRO
1000 HUF
92,590,684.97 MICRO
Đổi 1000 HUF sang 92,590,684.97 MICRO
2000 HUF
185,181,369.93 MICRO
Đổi 2000 HUF sang 185,181,369.93 MICRO
5000 HUF
462,953,424.84 MICRO
Đổi 5000 HUF sang 462,953,424.84 MICRO
10000 HUF
925,906,849.67 MICRO
Đổi 10000 HUF sang 925,906,849.67 MICRO
50000 HUF
4,629,534,248.36 MICRO
Đổi 50000 HUF sang 4,629,534,248.36 MICRO
100000 HUF
9,259,068,496.73 MICRO
Đổi 100000 HUF sang 9,259,068,496.73 MICRO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành MICRO toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Micromines đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang MICRO, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MICRO/HUF

MICRO/HUF: 1 MICRO = 0.{4}1080 HUF; 2026/01/07 20:01:53
Trong 1D vừa qua, Micromines đã thay đổi +0.40% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Micromines(MICRO) đã thay đổi +0.40% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành MICRO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MICRO sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Micromines/HUF

Giá Micromines cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.{4}1083 HUF trong khi giá Micromines thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.{4}1033 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Micromines theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MICRO theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1080 HUF
0.{4}1083 HUF
0.{4}1083 HUF
0.{4}1743 HUF
Thấp
0.{4}1076 HUF
0.{4}1033 HUF
0.{5}7806 HUF
0.{5}7806 HUF
Bình thường
0 HUF
0 HUF
0 HUF
0 HUF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.40%
+4.29%
+11.77%
-39.08%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MICRO (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MICRO bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MICRO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Micromines

Số liệu thị trường MICRO sang HUF

MICRO/HUF:
Ft0.{4}1080
Khối lượng MICRO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MICRO:
--
Nguồn cung lưu hành MICRO:
0 MICRO

Tỷ giá MICRO sang HUF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Micromines thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Micromines là Ft0.--1080 mỗi MICRO, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} MICRO. Khối lượng giao dịch của Micromines đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MICRO là Ft0.

Thông tin thêm về Micromines trên Bitget

Thông tin Forint Hungary

Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Micromines phổ biến nhất là MICRO sang HUF, trong đó mã của Micromines là MICRO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MICRO sang HUF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MICRO sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Micromines phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MICRO đến TWD
1 MICRO thành NT$0.{5}1032 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MICRO đến CNY
1 MICRO thành ¥0.{6}2295 CNY
popular info Đô la Mỹ
MICRO đến USD
1 MICRO thành $0.{7}3280 USD
popular info Đô la Úc
MICRO đến AUD
1 MICRO thành AU$0.{7}4875 AUD
popular info Euro
MICRO đến EUR
1 MICRO thành €0.{7}2805 EUR
popular info Đô la Canada
MICRO đến CAD
1 MICRO thành C$0.{7}4536 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MICRO đến KRW
1 MICRO thành ₩0.{4}4748 KRW
popular info Yên Nhật
MICRO đến JPY
1 MICRO thành ¥0.{5}5138 JPY
popular info Bảng Anh
MICRO đến GBP
1 MICRO thành £0.{7}2434 GBP
popular info Forint Hungary
MICRO đến HUF
1 MICRO thành Ft0.{4}1080 HUF
popular info Real Brazil
MICRO đến BRL
1 MICRO thành R$0.{6}1769 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HUF

other assets Bitcoin
BTC đến HUF
1 BTC thành Ft29,973,844.16 HUF
other assets Brevis
BREV đến HUF
1 BREV thành Ft147.94 HUF
other assets 币安人生
币安人生 đến HUF
1 币安人生 thành Ft47.74 HUF
other assets Pepe
PEPE đến HUF
1 PEPE thành Ft0.002185 HUF
other assets KGeN
KGEN đến HUF
1 KGEN thành Ft65.88 HUF
other assets 辛普森
辛普森 đến HUF
1 辛普森 thành Ft0.{9}1373 HUF
other assets BNB
BNB đến HUF
1 BNB thành Ft294,651.63 HUF
other assets Amp
AMP đến HUF
1 AMP thành Ft0.7649 HUF
other assets zkPass
ZKP đến HUF
1 ZKP thành Ft60.15 HUF
other assets TRON
TRX đến HUF
1 TRX thành Ft97.6 HUF

Bảng chuyển đổi từ MICRO sang HUF

Tỷ giá hoán đổi của Micromines đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MICRO thành Forint Hungary đã thay đổi +4.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.40%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1080 HUF và mức thấp nhất là 0.{4}1076 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 MICRO là Ft0.{5}9663 HUF , thay đổi +11.77% so với giá hiện tại. Micromines đã thay đổi
-Ft
0.{4}4608HUF
, tương đương mức thay đổi -81.01% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:01 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MICRO
Ft0.{5}5400Ft0.{5}5379
+0.40%
1 MICRO
Ft0.{4}1080Ft0.{4}1076
+0.40%
5 MICRO
Ft0.{4}5400Ft0.{4}5379
+0.40%
10 MICRO
Ft0.0001080Ft0.0001076
+0.40%
50 MICRO
Ft0.0005400Ft0.0005379
+0.40%
100 MICRO
Ft0.001080Ft0.001076
+0.40%
500 MICRO
Ft0.005400Ft0.005379
+0.40%
1000 MICRO
Ft0.01080Ft0.01076
+0.40%

Câu Hỏi Thường Gặp MICRO/HUF

1 Micromines bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Micromines (MICRO) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.{4}1080.
Tôi có thể mua bao nhiêu MICRO với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 92,590.68 MICRO đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MICRO sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MICRO sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MICRO bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 462,953.42 MICRO, trong khi 5 MICRO sẽ có giá khoảng 0.{4}5400HUF.
Giá cao nhất của MICRO/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MICRO tính theo HUF là Ft99.71. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MICRO/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Micromines tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Micromines (MICRO) đã tăng 4.29%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Micromines (MICRO) đã tăng 11.77% so với Forint Hungary (HUF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MICRO thành HUF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Micromines và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MICRO/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MICRO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MICRO/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MICRO/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MICRO/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Micromines và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Micromines: MICRO sang Đô la Mỹ (USD), MICRO sang Euro (EUR), MICRO sang Bảng Anh (GBP), MICRO sang Đô la Canada (CAD), MICRO sang Rupee Ấn Độ (INR), MICRO sang Rupee Pakistan (PKR), MICRO sang Real Brazil (BRL), MICRO sang ...
Giá của Micromines ở Mỹ là $0.R$0.{6}17693280 USD. Ngoài ra, giá của Micromines là €0.{7}2805 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{7}2434 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{7}4536 CAD ở Canada, ₹0.{5}2947 INR ở Ấn Độ, ₨0.{5}9192 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Micromines phổ biến nhất là MICRO sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Micromines (MICRO) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.{4}1080.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget