Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93929.99 (+0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93929.99 (+0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93929.99 (+0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WARS thành EUR
WARS/EUR: 1 WARS = 0.{4}4409 EUR. Giá chuyển đổi 1 MetaWars (WARS) thành Euro (EUR) là 0.{4}4409 EUR hôm nay.

WARS
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WARS/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MetaWars (WARS) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WARS hiện có giá trị là 0.{4}4409 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WARS hiện có giá 0.{4}4409 EUR, nghĩa là mua 5 WARS sẽ mất 0.0002204 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 22,681.5 WARS và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 113,407.48 WARS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WARS sang EUR
Chuyển đổi EUR sang WARS
MetaWars
Euro
1 WARS
0.{4}4409 EUR
Đổi 1 WARS sang 0.{4}4409 EUR
2 WARS
0.{4}8818 EUR
Đổi 2 WARS sang 0.{4}8818 EUR
5 WARS
0.0002204 EUR
Đổi 5 WARS sang 0.0002204 EUR
10 WARS
0.0004409 EUR
Đổi 10 WARS sang 0.0004409 EUR
20 WARS
0.0008818 EUR
Đổi 20 WARS sang 0.0008818 EUR
50 WARS
0.002204 EUR
Đổi 50 WARS sang 0.002204 EUR
100 WARS
0.004409 EUR
Đổi 100 WARS sang 0.004409 EUR
200 WARS
0.008818 EUR
Đổi 200 WARS sang 0.008818 EUR
500 WARS
0.02204 EUR
Đổi 500 WARS sang 0.02204 EUR
1000 WARS
0.04409 EUR
Đổi 1000 WARS sang 0.04409 EUR
5000 WARS
0.2204 EUR
Đổi 5000 WARS sang 0.2204 EUR
10000 WARS
0.4409 EUR
Đổi 10000 WARS sang 0.4409 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WARS thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của MetaWars tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WARS sang EUR, lên đến 10000 WARS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
MetaWars
1 EUR
22,681.5 WARS
Đổi 1 EUR sang 22,681.5 WARS
10 EUR
226,814.95 WARS
Đổi 10 EUR sang 226,814.95 WARS
50 EUR
1,134,074.77 WARS
Đổi 50 EUR sang 1,134,074.77 WARS
100 EUR
2,268,149.54 WARS
Đổi 100 EUR sang 2,268,149.54 WARS
200 EUR
4,536,299.08 WARS
Đổi 200 EUR sang 4,536,299.08 WARS
500 EUR
11,340,747.7 WARS
Đổi 500 EUR sang 11,340,747.7 WARS
1000 EUR
22,681,495.39 WARS
Đổi 1000 EUR sang 22,681,495.39 WARS
2000 EUR
45,362,990.78 WARS
Đổi 2000 EUR sang 45,362,990.78 WARS
5000 EUR
113,407,476.96 WARS
Đổi 5000 EUR sang 113,407,476.96 WARS
10000 EUR
226,814,953.91 WARS
Đổi 10000 EUR sang 226,814,953.91 WARS
50000 EUR
1,134,074,769.57 WARS
Đổi 50000 EUR sang 1,134,074,769.57 WARS
100000 EUR
2,268,149,539.13 WARS
Đổi 100000 EUR sang 2,268,149,539.13 WARS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành WARS toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo MetaWars đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang WARS, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WARS/EUR
WARS/EUR: 1 WARS = 0.{4}4409 EUR; 2026/01/06 12:18:03
Trong 1D vừa qua, MetaWars đã thay đổi -0.55% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MetaWars(WARS) đã thay đổi -0.55% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành WARS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WARS sang EUR: Biến động và thay đổi giá của MetaWars/EUR
Giá MetaWars cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{4}4434 EUR trong khi giá MetaWars thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{4}4405 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MetaWars theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WARS theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}4434 EUR | 0.{4}4434 EUR | 0.{4}4451 EUR | 0.{4}4732 EUR |
Thấp | 0.{4}4409 EUR | 0.{4}4405 EUR | 0.{4}4399 EUR | 0.{4}4399 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.55% | +0.09% | -0.88% | -6.83% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WARS (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WARS bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WARS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MetaWars
Số liệu thị trường WARS sang EUR
WARS/EUR:
€0.{4}4409
Khối lượng WARS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường WARS:
--
Nguồn cung lưu hành WARS:
0 WARS
Tỷ giá WARS sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MetaWars thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MetaWars là €0.--4409 mỗi WARS, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} WARS. Khối lượng giao dịch của MetaWars đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WARS là €0.
Thông tin thêm về MetaWars trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MetaWars phổ biến nhất là WARS sang EUR, trong đó mã của MetaWars là WARS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WARS sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WARS sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MetaWars phổ biến
WARS đến TWD
1 WARS thành NT$0.001626 TWD
WARS đến CNY
1 WARS thành ¥0.0003607 CNY
WARS đến USD
1 WARS thành $0.{4}5164 USD
WARS đến AUD
1 WARS thành AU$0.{4}7688 AUD
WARS đến EUR
1 WARS thành €0.{4}4409 EUR
WARS đến CAD
1 WARS thành C$0.{4}7107 CAD
WARS đến KRW
1 WARS thành ₩0.07478 KRW
WARS đến JPY
1 WARS thành ¥0.008080 JPY
WARS đến GBP
1 WARS thành £0.{4}3816 GBP
WARS đến BRL
1 WARS thành R$0.0002796 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

SUI đến EUR
1 SUI thành €1.69 EUR

XCN đến EUR
1 XCN thành €0.009749 EUR

BabyDoge đến EUR
1 BabyDoge thành €0.{9}6298 EUR

SOK đến EUR
1 SOK thành €0.{4}3478 EUR

ZK đến EUR
1 ZK thành €0.03320 EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €80,134.48 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,766.24 EUR

JASMY đến EUR
1 JASMY thành €0.007606 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €2.04 EUR

ALPHA đến EUR
1 ALPHA thành €0.006671 EUR
Bảng chuyển đ ổi từ WARS sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của MetaWars đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WARS thành Euro đã thay đổi +0.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.55%, đạt mức cao nhất là 0.{4}4434 EUR và mức thấp nhất là 0.{4}4409 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 WARS là €0.{4}4448 EUR , thay đổi -0.88% so với giá hiện tại. MetaWars đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -60.76% so với năm trước.
-€
0.{4}6826EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:18 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WARS | €0.{4}2204 | €0.{4}2217 | -0.55% |
1 WARS | €0.{4}4409 | €0.{4}4433 | -0.55% |
5 WARS | €0.0002204 | €0.0002217 | -0.55% |
10 WARS | €0.0004409 | €0.0004433 | -0.55% |
50 WARS | €0.002204 | €0.002217 | -0.55% |
100 WARS | €0.004409 | €0.004433 | -0.55% |
500 WARS | €0.02204 | €0.02217 | -0.55% |
1000 WARS | €0.04409 | €0.04433 | -0.55% |
Câu Hỏi Thường Gặp WARS/EUR
1 MetaWars bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 MetaWars (WARS) trong Euro (EUR) là €0.{4}4409.
Tôi có thể mua bao nhiêu WARS với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22,681.5 WARS đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WARS sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WARS sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WARS bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 113,407.48 WARS, trong khi 5 WARS sẽ có giá khoảng 0.0002204EUR.
Giá cao nhất của WARS/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WARS tính theo EUR là €0.6579. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WARS/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MetaWars tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MetaWars (WARS) đã tăng 0.09%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MetaWars (WARS) đã giảm 0.88% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WARS thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MetaWars và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WARS/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WARS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WARS/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WARS/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WARS/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MetaWars và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












