Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91155.19 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91155.19 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91155.19 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MTHT thành IQD
MTHT/IQD: 1 MTHT = 1,277.61 IQD. Giá chuyển đổi 1 MetaHint (MTHT) thành Dinar Iraq (IQD) là 1,277.61 IQD hôm nay.

MTHT
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MTHT/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MetaHint (MTHT) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MTHT hiện có giá trị là 1,277.61 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MTHT hiện có giá 1,277.61 IQD, nghĩa là mua 5 MTHT sẽ mất 6,388.06 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.0007827 MTHT và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.003914 MTHT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MTHT sang IQD
Chuyển đổi IQD sang MTHT
MetaHint
Dinar Iraq
1 MTHT
1,277.61 IQD
Đổi 1 MTHT sang 1,277.61 IQD
2 MTHT
2,555.22 IQD
Đổi 2 MTHT sang 2,555.22 IQD
5 MTHT
6,388.06 IQD
Đổi 5 MTHT sang 6,388.06 IQD
10 MTHT
12,776.12 IQD
Đổi 10 MTHT sang 12,776.12 IQD
20 MTHT
25,552.24 IQD
Đổi 20 MTHT sang 25,552.24 IQD
50 MTHT
63,880.61 IQD
Đổi 50 MTHT sang 63,880.61 IQD
100 MTHT
127,761.22 IQD
Đổi 100 MTHT sang 127,761.22 IQD
200 MTHT
255,522.45 IQD
Đổi 200 MTHT sang 255,522.45 IQD
500 MTHT
638,806.12 IQD
Đổi 500 MTHT sang 638,806.12 IQD
1000 MTHT
1,277,612.24 IQD
Đổi 1000 MTHT sang 1,277,612.24 IQD
5000 MTHT
6,388,061.22 IQD
Đổi 5000 MTHT sang 6,388,061.22 IQD
10000 MTHT
12,776,122.43 IQD
Đổi 10000 MTHT sang 12,776,122.43 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MTHT thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của MetaHint tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MTHT sang IQD, lên đến 10000 MTHT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
MetaHint
1 IQD
0.0007827 MTHT
Đổi 1 IQD sang 0.0007827 MTHT
10 IQD
0.007827 MTHT
Đổi 10 IQD sang 0.007827 MTHT
50 IQD
0.03914 MTHT
Đổi 50 IQD sang 0.03914 MTHT
100 IQD
0.07827 MTHT
Đổi 100 IQD sang 0.07827 MTHT
200 IQD
0.1565 MTHT
Đổi 200 IQD sang 0.1565 MTHT
500 IQD
0.3914 MTHT
Đổi 500 IQD sang 0.3914 MTHT
1000 IQD
0.7827 MTHT
Đổi 1000 IQD sang 0.7827 MTHT
2000 IQD
1.57 MTHT
Đổi 2000 IQD sang 1.57 MTHT
5000 IQD
3.91 MTHT
Đổi 5000 IQD sang 3.91 MTHT
10000 IQD
7.83 MTHT
Đổi 10000 IQD sang 7.83 MTHT
50000 IQD
39.14 MTHT
Đổi 50000 IQD sang 39.14 MTHT
100000 IQD
78.27 MTHT
Đổi 100000 IQD sang 78.27 MTHT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành MTHT toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo MetaHint đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang MTHT, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MTHT/IQD
MTHT/IQD: 1 MTHT = 1,277.61 IQD; 2026/01/08 05:24:13
Trong 1D vừa qua, MetaHint đã thay đổi -0.45% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MetaHint(MTHT) đã thay đổi -0.45% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành MTHT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MTHT sang IQD: Biến động và thay đổi giá của MetaHint/IQD
Giá MetaHint cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 1,462.05 IQD trong khi giá MetaHint thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 1,214.7 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MetaHint theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MTHT theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1,287.66 IQD | 1,462.05 IQD | 2,032.65 IQD | 2,032.65 IQD |
Thấp | 1,267.89 IQD | 1,214.7 IQD | 954.72 IQD | 954.72 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.45% | -9.75% | -3.97% | -4.09% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MTHT (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MTHT bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MTHT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MetaHint
Số liệu thị trường MTHT sang IQD
MTHT/IQD:
ع.د1,277.61
Khối lượng MTHT 24 giờ:
ع.د359,087,110.83
Vốn hóa thị trường MTHT:
--
Nguồn cung lưu hành MTHT:
0 MTHT
Tỷ giá MTHT sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MetaHint thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MetaHint là ع.د1,277.61 mỗi MTHT, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د0 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MTHT. Khối lượng giao dịch của MetaHint đã thay đổi -78.02% (ع.د-1,274,612,210.50 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MTHT là ع.د1,633,699,321.33.
Thông tin thêm về MetaHint trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MetaHint phổ biến nhất là MTHT sang IQD, trong đó mã của MetaHint là MTHT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MTHT sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

X ác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MTHT sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MetaHint phổ biến
MTHT đến IQD
1 MTHT thành ع.د1,277.61 IQD
MTHT đến TWD
1 MTHT thành NT$30.79 TWD
MTHT đến CNY
1 MTHT thành ¥6.81 CNY
MTHT đến USD
1 MTHT thành $0.9741 USD
MTHT đến AUD
1 MTHT thành AU$1.45 AUD
MTHT đến EUR
1 MTHT thành €0.8340 EUR
MTHT đến CAD
1 MTHT thành C$1.35 CAD
MTHT đến KRW
1 MTHT thành ₩1,411.71 KRW
MTHT đến JPY
1 MTHT thành ¥152.64 JPY
MTHT đến GBP
1 MTHT thành £0.7237 GBP
MTHT đến BRL
1 MTHT thành R$5.25 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

ZKP đến IQD
1 ZKP thành ع.د239.69 IQD

BREV đến IQD
1 BREV thành ع.د539.12 IQD

KGEN đến IQD
1 KGEN thành ع.د263.3 IQD

币安人生 đến IQD
1 币安人生 thành ع.د177.97 IQD

G đến IQD
1 G thành ع.د6.74 IQD

ACH đến IQD
1 ACH thành ع.د12.3 IQD

WLFI đến IQD
1 WLFI thành ع.د224.05 IQD

TT đến IQD
1 TT thành ع.د1.72 IQD

TIMI đến IQD
1 TIMI thành ع.د21.7 IQD

哈基米 đến IQD
1 哈基米 thành ع.د45.16 IQD
Bảng chuyển đổi từ MTHT sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của MetaHint đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MTHT thành Dinar Iraq đã thay đổi -9.75% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.45%, đạt mức cao nhất là 1,287.66 IQD và mức thấp nhất là 1,267.89 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 MTHT là ع.د-0.50 IQD , thay đổi -3.97% so với giá hiện tại. MetaHint đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -4.09% so với năm trước.
+ع.د
1,278.11IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:24 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MTHT | ع.د638.81 | ع.د641.68 | -0.45% |
1 MTHT | ع.د1,277.61 | ع.د1,283.36 | -0.45% |
5 MTHT | ع.د6,388.06 | ع.د6,416.78 | -0.45% |
10 MTHT | ع.د12,776.12 | ع.د12,833.56 | -0.45% |
50 MTHT | ع.د63,880.61 | ع.د64,167.82 | -0.45% |
100 MTHT | ع.د127,761.22 | ع.د128,335.65 | -0.45% |
500 MTHT | ع.د638,806.12 | ع.د641,678.24 | -0.45% |
1000 MTHT | ع.د1,277,612.24 | ع.د1,283,356.48 | -0.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp MTHT/IQD
1 MetaHint bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 MetaHint (MTHT) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د1,277.61.
Tôi có thể mua bao nhiêu MTHT với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.0007827 MTHT đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MTHT sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MTHT sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MTHT bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 0.003914 MTHT, trong khi 5 MTHT sẽ có giá khoảng 6,388.06IQD.
Giá cao nhất của MTHT/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MTHT tính theo IQD là ع.د2,032.65. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MTHT/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá c ủa MetaHint tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MetaHint (MTHT) đã giảm 9.75%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MetaHint (MTHT) đã giảm 3.97% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MTHT thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MetaHint và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MTHT/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MTHT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MTHT/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MTHT/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MTHT/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MetaHint và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









