Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90734.23 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90734.23 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90734.23 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi META thành GTQ
META/GTQ: 1 META = 0.001259 GTQ. Giá chuyển đổi 1 Meta Platforms (META) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.001259 GTQ hôm nay.
META
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá META/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Meta Platforms (META) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 META hiện có giá trị là 0.001259 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 META hiện có giá 0.001259 GTQ, nghĩa là mua 5 META sẽ mất 0.006296 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 794.19 META và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 3,970.95 META, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi META sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang META
Meta Platforms
Quetzal Guatemala
1 META
0.001259 GTQ
Đổi 1 META sang 0.001259 GTQ
2 META
0.002518 GTQ
Đổi 2 META sang 0.002518 GTQ
5 META
0.006296 GTQ
Đổi 5 META sang 0.006296 GTQ
10 META
0.01259 GTQ
Đổi 10 META sang 0.01259 GTQ
20 META
0.02518 GTQ
Đổi 20 META sang 0.02518 GTQ
50 META
0.06296 GTQ
Đổi 50 META sang 0.06296 GTQ
100 META
0.1259 GTQ
Đổi 100 META sang 0.1259 GTQ
200 META
0.2518 GTQ
Đổi 200 META sang 0.2518 GTQ
500 META
0.6296 GTQ
Đổi 500 META sang 0.6296 GTQ
1000 META
1.26 GTQ
Đổi 1000 META sang 1.26 GTQ
5000 META
6.3 GTQ
Đổi 5000 META sang 6.3 GTQ
10000 META
12.59 GTQ
Đổi 10000 META sang 12.59 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi META thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của Meta Platforms tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 META sang GTQ, lên đến 10000 META, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
Meta Platforms
1 GTQ
794.19 META
Đổi 1 GTQ sang 794.19 META
10 GTQ
7,941.9 META
Đổi 10 GTQ sang 7,941.9 META
50 GTQ
39,709.48 META
Đổi 50 GTQ sang 39,709.48 META
100 GTQ
79,418.97 META
Đổi 100 GTQ sang 79,418.97 META
200 GTQ
158,837.93 META
Đổi 200 GTQ sang 158,837.93 META
500 GTQ
397,094.83 META
Đổi 500 GTQ sang 397,094.83 META
1000 GTQ
794,189.67 META
Đổi 1000 GTQ sang 794,189.67 META
2000 GTQ
1,588,379.34 META
Đổi 2000 GTQ sang 1,588,379.34 META
5000 GTQ
3,970,948.35 META
Đổi 5000 GTQ sang 3,970,948.35 META
10000 GTQ
7,941,896.7 META
Đổi 10000 GTQ sang 7,941,896.7 META
50000 GTQ
39,709,483.5 META
Đổi 50000 GTQ sang 39,709,483.5 META
100000 GTQ
79,418,967 META
Đổi 100000 GTQ sang 79,418,967 META
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành META toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo Meta Platforms đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang META, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ META/GTQ
META/GTQ: 1 META = 0.001259 GTQ; 2026/01/10 12:56:13
Trong 1D vừa qua, Meta Platforms đã thay đổi 0.00% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Meta Platforms(META) đã thay đổi 0.00% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành META trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi META sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của Meta Platforms/GTQ
Giá Meta Platforms cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là -- GTQ trong khi giá Meta Platforms thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là -- GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Meta Platforms theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá META theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 GTQ | -- GTQ | -- GTQ | -- GTQ |
Thấp | 0 GTQ | -- GTQ | -- GTQ | -- GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua META (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp META bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua META bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Meta Platforms
Số liệu thị trường META sang GTQ
META/GTQ:
Q0.001259
Khối lượng META 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường META:
Q1,259,145.05
Nguồn cung lưu hành META:
1.00B META
Tỷ giá META sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Meta Platforms thành Quetzal Guatemala đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Meta Platforms là Q0.001259 mỗi META, với tổng vốn hoá thị trường của Q1,259,145.05 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 META. Khối lượng giao dịch của Meta Platforms đã thay đổi --% (Q-- GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của META là Q--.
Thông tin thêm về Meta Platforms trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Meta Platforms phổ biến nhất là META sang GTQ, trong đó mã của Meta Platforms là META. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi META sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi META sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Meta Platforms phổ biến
META đến GTQ
1 META thành Q0.001259 GTQ
META đến TWD
1 META thành NT$0.005189 TWD
META đến CNY
1 META thành ¥0.001146 CNY
META đến USD
1 META thành $0.0001642 USD
META đến AUD
1 META thành AU$0.0002452 AUD
META đến EUR
1 META thành €0.0001411 EUR
META đến CAD
1 META thành C$0.0002285 CAD
META đến KRW
1 META thành ₩0.2393 KRW
META đến JPY
1 META thành ¥0.02592 JPY
META đến GBP
1 META thành £0.0001224 GBP
META đến BRL
1 META thành R$0.0008822 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

ID đến GTQ
1 ID thành Q0.6829 GTQ

GPS đến GTQ
1 GPS thành Q0.05107 GTQ

HOOT đến GTQ
1 HOOT thành Q0 GTQ

GMT đến GTQ
1 GMT thành Q0.1655 GTQ

AVNT đến GTQ
1 AVNT thành Q2.49 GTQ

AKT đến GTQ
1 AKT thành Q3.87 GTQ

BEL đến GTQ
1 BEL thành Q1.14 GTQ
