Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90727.15 (+0.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90727.15 (+0.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90727.15 (+0.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MAZZE thành KHR
MAZZE/KHR: 1 MAZZE = 0.4051 KHR. Giá chuyển đổi 1 Mazze (MAZZE) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.4051 KHR hôm nay.

MAZZE
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAZZE/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mazze (MAZZE) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAZZE hiện có giá trị là 0.4051 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAZZE hiện có giá 0.4051 KHR, nghĩa là mua 5 MAZZE sẽ mất 2.03 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 2.47 MAZZE và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 12.34 MAZZE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MAZZE sang KHR
Chuyển đổi KHR sang MAZZE
Mazze
Riel Campuchia
1 MAZZE
0.4051 KHR
Đổi 1 MAZZE sang 0.4051 KHR
2 MAZZE
0.8103 KHR
Đổi 2 MAZZE sang 0.8103 KHR
5 MAZZE
2.03 KHR
Đổi 5 MAZZE sang 2.03 KHR
10 MAZZE
4.05 KHR
Đổi 10 MAZZE sang 4.05 KHR
20 MAZZE
8.1 KHR
Đổi 20 MAZZE sang 8.1 KHR
50 MAZZE
20.26 KHR
Đổi 50 MAZZE sang 20.26 KHR
100 MAZZE
40.51 KHR
Đổi 100 MAZZE sang 40.51 KHR
200 MAZZE
81.03 KHR
Đổi 200 MAZZE sang 81.03 KHR
500 MAZZE
202.57 KHR
Đổi 500 MAZZE sang 202.57 KHR
1000 MAZZE
405.14 KHR
Đổi 1000 MAZZE sang 405.14 KHR
5000 MAZZE
2,025.7 KHR
Đổi 5000 MAZZE sang 2,025.7 KHR
10000 MAZZE
4,051.41 KHR
Đổi 10000 MAZZE sang 4,051.41 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAZZE thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Mazze tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAZZE sang KHR, lên đến 10000 MAZZE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Mazze
1 KHR
2.47 MAZZE
Đổi 1 KHR sang 2.47 MAZZE
10 KHR
24.68 MAZZE
Đổi 10 KHR sang 24.68 MAZZE
50 KHR
123.41 MAZZE
Đổi 50 KHR sang 123.41 MAZZE
100 KHR
246.83 MAZZE
Đổi 100 KHR sang 246.83 MAZZE
200 KHR
493.66 MAZZE
Đổi 200 KHR sang 493.66 MAZZE
500 KHR
1,234.14 MAZZE
Đổi 500 KHR sang 1,234.14 MAZZE
1000 KHR
2,468.28 MAZZE
Đổi 1000 KHR sang 2,468.28 MAZZE
2000 KHR
4,936.55 MAZZE
Đổi 2000 KHR sang 4,936.55 MAZZE
5000 KHR
12,341.39 MAZZE
Đổi 5000 KHR sang 12,341.39 MAZZE
10000 KHR
24,682.77 MAZZE
Đổi 10000 KHR sang 24,682.77 MAZZE
50000 KHR
123,413.85 MAZZE
Đổi 50000 KHR sang 123,413.85 MAZZE
100000 KHR
246,827.7 MAZZE
Đổi 100000 KHR sang 246,827.7 MAZZE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành MAZZE toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Mazze đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang MAZZE, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MAZZE/KHR
MAZZE/KHR: 1 MAZZE = 0.4051 KHR; 2026/01/10 13:29:12
Trong 1D vừa qua, Mazze đã thay đổi +3.73% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mazze(MAZZE) đã thay đổi +3.73% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành MAZZE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MAZZE sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Mazze/KHR
Giá Mazze cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.5241 KHR trong khi giá Mazze thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.3770 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mazze theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAZZE theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4082 KHR | 0.5241 KHR | 0.7252 KHR | 1.41 KHR |
Thấp | 0.3770 KHR | 0.3770 KHR | 0.3770 KHR | 0.3645 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.73% | -21.25% | -43.12% | -64.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MAZZE (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAZZE bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAZZE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mazze
Số liệu thị trường MAZZE sang KHR
MAZZE/KHR: