Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90541.72 (+0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90541.72 (+0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90541.72 (+0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GMON thành MXN
GMON/MXN: 1 GMON = 0.4792 MXN. Giá chuyển đổi 1 Magma (GMON) thành Peso Mexico (MXN) là 0.4792 MXN hôm nay.

GMON
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMON/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Magma (GMON) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMON hiện có giá trị là 0.4792 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMON hiện có giá 0.4792 MXN, nghĩa là mua 5 GMON sẽ mất 2.4 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 2.09 GMON và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 10.43 GMON, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GMON sang MXN
Chuyển đổi MXN sang GMON
Magma
Peso Mexico
1 GMON
0.4792 MXN
Đổi 1 GMON sang 0.4792 MXN
2 GMON
0.9585 MXN
Đổi 2 GMON sang 0.9585 MXN
5 GMON
2.4 MXN
Đổi 5 GMON sang 2.4 MXN
10 GMON
4.79 MXN
Đổi 10 GMON sang 4.79 MXN
20 GMON
9.58 MXN
Đổi 20 GMON sang 9.58 MXN
50 GMON
23.96 MXN
Đổi 50 GMON sang 23.96 MXN
100 GMON
47.92 MXN
Đổi 100 GMON sang 47.92 MXN
200 GMON
95.85 MXN
Đổi 200 GMON sang 95.85 MXN
500 GMON
239.62 MXN
Đổi 500 GMON sang 239.62 MXN
1000 GMON
479.23 MXN
Đổi 1000 GMON sang 479.23 MXN
5000 GMON
2,396.16 MXN
Đổi 5000 GMON sang 2,396.16 MXN
10000 GMON
4,792.32 MXN
Đổi 10000 GMON sang 4,792.32 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMON thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của Magma tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMON sang MXN, lên đến 10000 GMON, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
Magma
1 MXN
2.09 GMON
Đổi 1 MXN sang 2.09 GMON
10 MXN
20.87 GMON
Đổi 10 MXN sang 20.87 GMON
50 MXN
104.33 GMON
Đổi 50 MXN sang 104.33 GMON
100 MXN
208.67 GMON
Đổi 100 MXN sang 208.67 GMON
200 MXN
417.33 GMON
Đổi 200 MXN sang 417.33 GMON
500 MXN
1,043.34 GMON
Đổi 500 MXN sang 1,043.34 GMON
1000 MXN
2,086.67 GMON
Đổi 1000 MXN sang 2,086.67 GMON
2000 MXN
4,173.34 GMON
Đổi 2000 MXN sang 4,173.34 GMON
5000 MXN
10,433.36 GMON
Đổi 5000 MXN sang 10,433.36 GMON
10000 MXN
20,866.71 GMON
Đổi 10000 MXN sang 20,866.71 GMON
50000 MXN
104,333.57 GMON
Đổi 50000 MXN sang 104,333.57 GMON
100000 MXN
208,667.15 GMON
Đổi 100000 MXN sang 208,667.15 GMON
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành GMON toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo Magma đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang GMON, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GMON/MXN
GMON/MXN: 1 GMON = 0.4792 MXN; 2026/01/09 13:32:50
Trong 1D vừa qua, Magma đã thay đổi -0.79% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Magma(GMON) đã thay đổi -0.79% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành GMON trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GMON sang MXN: Biến động và thay đổi giá của Magma/MXN
Giá Magma cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.5627 MXN trong khi giá Magma thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.4680 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Magma theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMON theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5156 MXN | 0.5627 MXN | 0.5627 MXN | 0.8582 MXN |
Thấp | 0.4759 MXN | 0.4680 MXN | 0.3024 MXN | 0.1895 MXN |
Bình thường | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.79% | -1.08% | -3.60% | -38.31% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GMON (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp GMON bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMON bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Magma
Số liệu thị trường GMON sang MXN
GMON/MXN:
Mex$0.4792
Khối lượng GMON 24 giờ:
Mex$93,374.25
Vốn hóa thị trường GMON:
Mex$39,516,653.29
Nguồn cung lưu hành GMON:
82.46M GMON
Tỷ giá GMON sang MXN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Magma thành Peso Mexico đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Magma là Mex$0.4792 mỗi GMON, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$39,516,653.29 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của 82,458,280 GMON. Khối lượng giao dịch của Magma đã thay đổi -43.79% (Mex$-72,738.40 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMON là Mex$166,112.65.
Thông tin thêm về Magma trên Bitget
Thông tin Peso Mexico
Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Magma phổ biến nhất là GMON sang MXN, trong đó mã của Magma là GMON. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GMON sang MXN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GMON sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Magma phổ biến
GMON đến MXN
1 GMON thành Mex$0.4792 MXN
GMON đến TWD
1 GMON thành NT$0.8406 TWD
GMON đến CNY
1 GMON thành ¥0.1858 CNY
GMON đến USD
1 GMON thành $0.02661 USD
GMON đến AUD
1 GMON thành AU$0.03982 AUD
GMON đến EUR
1 GMON thành €0.02285 EUR
GMON đến CAD
1 GMON thành C$0.03690 CAD
GMON đến KRW
1 GMON thành ₩38.76 KRW
GMON đến JPY
1 GMON thành ¥4.19 JPY
GMON đến GBP
1 GMON thành £0.01984 GBP
GMON đến BRL
1 GMON thành R$0.1437 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MXN

POL đến MXN
1 POL thành Mex$2.64 MXN

ISLM đến MXN
1 ISLM thành Mex$1.08 MXN

LMWR đến MXN
1 LMWR thành Mex$1.01 MXN

BIFI đến MXN
1 BIFI thành Mex$4,342.16 MXN

DEEP đến MXN
1 DEEP thành Mex$0.9553 MXN

WMTX đến MXN
1 WMTX thành Mex$1.49 MXN

TOKEN đến MXN
1 TOKEN thành Mex$0.09701 MXN

WAL đến MXN
1 WAL thành Mex$2.67 MXN

GMT đến MXN
1 GMT thành Mex$0.3774 MXN

SOL đến MXN
1 SOL thành Mex$2,488.52 MXN
Bảng chuyển đổi từ GMON sang MXN
Tỷ giá hoán đổi của Magma đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMON thành Peso Mexico đã thay đổi -1.08% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.79%, đạt mức cao nhất là 0.5156 MXN và mức thấp nhất là 0.4759 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 GMON là Mex$0.4971 MXN , thay đổi -3.60% so với giá hiện tại. Magma đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -28.78% so với năm trước.
+Mex$
0.4778MXN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:32 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GMON | Mex$0.2396 | Mex$0.2415 | -0.79% |
1 GMON | Mex$0.4792 | Mex$0.4830 | -0.79% |
5 GMON | Mex$2.4 | Mex$2.42 | -0.79% |
10 GMON | Mex$4.79 | Mex$4.83 | -0.79% |
50 GMON | Mex$23.96 | Mex$24.15 | -0.79% |
100 GMON | Mex$47.92 | Mex$48.3 | -0.79% |
500 GMON | Mex$239.62 | Mex$241.51 | -0.79% |
1000 GMON | Mex$479.23 | Mex$483.03 | -0.79% |
Câu Hỏi Thường Gặp GMON/MXN
1 Magma bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 Magma (GMON) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.4792.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMON với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.09 GMON đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMON sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMON sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMON bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 10.43 GMON, trong khi 5 GMON sẽ có giá khoảng 2.4MXN.
Giá cao nhất của GMON/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMON tính theo MXN là Mex$0.8582. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMON/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Magma tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Magma (GMON) đã giảm 1.08%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Magma (GMON) đã giảm 3.60% so với Peso Mexico (MXN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMON thành MXN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Magma và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMON/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMON hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMON/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMON/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMON/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Magma và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Magma: GMON sang Đô la Mỹ (USD), GMON sang Euro (EUR), GMON sang Bảng Anh (GBP), GMON sang Đô la Canada (CAD), GMON sang Rupee Ấn Độ (INR), GMON sang Rupee Pakistan (PKR), GMON sang Real Brazil (BRL), GMON sang ...
Giá của Magma ở Mỹ là $0.02661 USD. Ngoài ra, giá của Magma là €0.02285 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01984 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03690 CAD ở Canada, ₹2.4 INR ở Ấn Độ, ₨7.54 PKR ở Pakistan, R$0.1437 BRL ở Brazil, ...
Cặp Magma phổ biến nhất là GMON sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 Magma (GMON) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.4792.
Giá của Magma ở Mỹ là $0.02661 USD. Ngoài ra, giá của Magma là €0.02285 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01984 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03690 CAD ở Canada, ₹2.4 INR ở Ấn Độ, ₨7.54 PKR ở Pakistan, R$0.1437 BRL ở Brazil, ...
Cặp Magma phổ biến nhất là GMON sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 Magma (GMON) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.4792.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả R ập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













