Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88468.00 (+0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88468.00 (+0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88468.00 (+0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LYRA thành PKR
LYRA/PKR: 1 LYRA = 0.06174 PKR. Giá chuyển đổi 1 Lyra (LYRA) thành Rupee Pakistan (PKR) là 0.06174 PKR hôm nay.

LYRA
PKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LYRA/PKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lyra (LYRA) thành Rupee Pakistan (PKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LYRA hiện có giá trị là 0.06174 PKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LYRA hiện có giá 0.06174 PKR, nghĩa là mua 5 LYRA sẽ mất 0.3087 PKR. Tương tự, ₨1 PKR có thể được chuyển đổi thành 16.2 LYRA và ₨50 PKR có thể được chuyển đổi thành 80.99 LYRA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LYRA sang PKR
Chuyển đổi PKR sang LYRA
Lyra
Rupee Pakistan
1 LYRA
0.06174 PKR
Đổi 1 LYRA sang 0.06174 PKR
2 LYRA
0.1235 PKR
Đổi 2 LYRA sang 0.1235 PKR
5 LYRA
0.3087 PKR
Đổi 5 LYRA sang 0.3087 PKR
10 LYRA
0.6174 PKR
Đổi 10 LYRA sang 0.6174 PKR
20 LYRA
1.23 PKR
Đổi 20 LYRA sang 1.23 PKR
50 LYRA
3.09 PKR
Đổi 50 LYRA sang 3.09 PKR
100 LYRA
6.17 PKR
Đổi 100 LYRA sang 6.17 PKR
200 LYRA
12.35 PKR
Đổi 200 LYRA sang 12.35 PKR
500 LYRA
30.87 PKR
Đổi 500 LYRA sang 30.87 PKR
1000 LYRA
61.74 PKR
Đổi 1000 LYRA sang 61.74 PKR
5000 LYRA
308.69 PKR
Đổi 5000 LYRA sang 308.69 PKR
10000 LYRA
617.37 PKR
Đổi 10000 LYRA sang 617.37 PKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LYRA thành PKR toàn diện, cho thấy giá trị của Lyra tính theo Rupee Pakistan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LYRA sang PKR, lên đến 10000 LYRA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Pakistan
Lyra
1 PKR
16.2 LYRA
Đổi 1 PKR sang 16.2 LYRA
10 PKR
161.98 LYRA
Đổi 10 PKR sang 161.98 LYRA
50 PKR
809.89 LYRA
Đổi 50 PKR sang 809.89 LYRA
100 PKR
1,619.77 LYRA
Đổi 100 PKR sang 1,619.77 LYRA
200 PKR
3,239.54 LYRA
Đổi 200 PKR sang 3,239.54 LYRA
500 PKR
8,098.86 LYRA
Đổi 500 PKR sang 8,098.86 LYRA
1000 PKR
16,197.71 LYRA
Đổi 1000 PKR sang 16,197.71 LYRA
2000 PKR
32,395.42 LYRA
Đổi 2000 PKR sang 32,395.42 LYRA
5000 PKR
80,988.55 LYRA
Đổi 5000 PKR sang 80,988.55 LYRA
10000 PKR
161,977.1 LYRA
Đổi 10000 PKR sang 161,977.1 LYRA
50000 PKR
809,885.51 LYRA
Đổi 50000 PKR sang 809,885.51 LYRA
100000 PKR
1,619,771.01 LYRA
Đổi 100000 PKR sang 1,619,771.01 LYRA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PKR thành LYRA toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Pakistan tính theo Lyra đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PKR sang LYRA, lên đến 100000 PKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LYRA/PKR
LYRA/PKR: 1 LYRA = 0.06174 PKR; 2026/01/02 02:45:48
Trong 1D vừa qua, Lyra đã thay đổi -3.17% thành PKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lyra(LYRA) đã thay đổi -3.17% thành PKR trong khi đó Rupee Pakistan(PKR) đã thay đổi % thành LYRA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LYRA sang PKR: Biến động và thay đổi giá của /PKR
Giá cao nhất theo PKR 7 ngày qua là 0.06779 PKR trong khi giá thấp nhất theo PKR trong 7 ngày qua là 0.05900 PKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo PKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LYRA theo PKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06385 PKR | 0.06779 PKR | 0.07523 PKR | 0.1104 PKR |
Thấp | 0.06063 PKR | 0.05900 PKR | 0.05502 PKR | 0.05502 PKR |
Bình thường | 0 PKR | 0 PKR | 0 PKR | 0 PKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.17% | -7.63% | -12.50% | -31.09% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LYRA (hoặc USDT) bằng PKR (Pakistani Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LYRA bằng PKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LYRA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Lyra
Số liệu thị trường LYRA sang PKR
LYRA/PKR: