Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91394.20 (+1.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91394.20 (+1.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91394.20 (+1.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LNR thành LKR
LNR/LKR: 1 LNR = 0.7591 LKR. Giá chuyển đổi 1 Lunar (LNR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.7591 LKR hôm nay.

LNR
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LNR/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lunar (LNR) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LNR hiện có giá trị là 0.7591 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LNR hiện có giá 0.7591 LKR, nghĩa là mua 5 LNR sẽ mất 3.8 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 1.32 LNR và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 6.59 LNR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LNR sang LKR
Chuyển đổi LKR sang LNR
Lunar
Rupee Sri Lanka
1 LNR
0.7591 LKR
Đổi 1 LNR sang 0.7591 LKR
2 LNR
1.52 LKR
Đổi 2 LNR sang 1.52 LKR
5 LNR
3.8 LKR
Đổi 5 LNR sang 3.8 LKR
10 LNR
7.59 LKR
Đổi 10 LNR sang 7.59 LKR
20 LNR
15.18 LKR
Đổi 20 LNR sang 15.18 LKR
50 LNR
37.95 LKR
Đổi 50 LNR sang 37.95 LKR
100 LNR
75.91 LKR
Đổi 100 LNR sang 75.91 LKR
200 LNR
151.82 LKR
Đổi 200 LNR sang 151.82 LKR
500 LNR
379.54 LKR
Đổi 500 LNR sang 379.54 LKR
1000 LNR
759.08 LKR
Đổi 1000 LNR sang 759.08 LKR
5000 LNR
3,795.39 LKR
Đổi 5000 LNR sang 3,795.39 LKR
10000 LNR
7,590.77 LKR
Đổi 10000 LNR sang 7,590.77 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LNR thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Lunar tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LNR sang LKR, lên đến 10000 LNR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Lunar
1 LKR
1.32 LNR
Đổi 1 LKR sang 1.32 LNR
10 LKR
13.17 LNR
Đổi 10 LKR sang 13.17 LNR
50 LKR
65.87 LNR
Đổi 50 LKR sang 65.87 LNR
100 LKR
131.74 LNR
Đổi 100 LKR sang 131.74 LNR
200 LKR
263.48 LNR
Đổi 200 LKR sang 263.48 LNR
500 LKR
658.69 LNR
Đổi 500 LKR sang 658.69 LNR
1000 LKR
1,317.39 LNR
Đổi 1000 LKR sang 1,317.39 LNR
2000 LKR
2,634.78 LNR
Đổi 2000 LKR sang 2,634.78 LNR
5000 LKR
6,586.95 LNR
Đổi 5000 LKR sang 6,586.95 LNR
10000 LKR
13,173.89 LNR
Đổi 10000 LKR sang 13,173.89 LNR
50000 LKR
65,869.47 LNR
Đổi 50000 LKR sang 65,869.47 LNR
100000 LKR
131,738.94 LNR
Đổi 100000 LKR sang 131,738.94 LNR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành LNR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Lunar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang LNR, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LNR/LKR
LNR/LKR: 1 LNR = 0.7591 LKR; 2026/01/04 16:36:02
Trong 1D vừa qua, Lunar đã thay đổi +1.46% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lunar(LNR) đã thay đổi +1.46% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành LNR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LNR sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Lunar/LKR
Giá Lunar cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.7591 LKR trong khi giá Lunar thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.7279 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Lunar theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LNR theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7591 LKR | 0.7591 LKR | 0.7878 LKR | 1.28 LKR |
Thấp | 0.7481 LKR | 0.7279 LKR | 0.7126 LKR | 0.7088 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.46% | +5.50% | -1.40% | -36.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LNR (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LNR bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LNR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Lunar
Số liệu thị trường LNR sang LKR
LNR/LKR:
Rs0.7591
Khối lượng LNR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường LNR:
Rs56,043,390.74
Nguồn cung lưu hành LNR:
73.83M LNR
Tỷ giá LNR sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Lunar thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Lunar là Rs0.7591 mỗi LNR, với tổng vốn hoá thị trường của Rs56,043,390.74 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 73,830,970 LNR. Khối lượng giao dịch của Lunar đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LNR là Rs0.
Thông tin thêm về Lunar trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lunar phổ biến nhất là LNR sang LKR, trong đó mã của Lunar là LNR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LNR sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LNR sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Lunar phổ biến
LNR đến TWD
1 LNR thành NT$0.07693 TWD
LNR đến CNY
1 LNR thành ¥0.01715 CNY
LNR đến USD
1 LNR thành $0.002452 USD
LNR đến AUD
1 LNR thành AU$0.003664 AUD
LNR đến EUR
1 LNR thành €0.002090 EUR
LNR đến CAD
1 LNR thành C$0.003369 CAD
LNR đến LKR
1 LNR thành Rs0.7591 LKR
LNR đến KRW
1 LNR thành ₩3.54 KRW
LNR đến JPY
1 LNR thành ¥0.3844 JPY
LNR đến GBP
1 LNR thành £0.001821 GBP
LNR đến BRL
1 LNR thành R$0.01330 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BONK đến LKR
1 BONK thành Rs0.003782 LKR

SHIB đến LKR
1 SHIB thành Rs0.002763 LKR

FLOKI đến LKR
1 FLOKI thành Rs0.01777 LKR

PENGU đến LKR
1 PENGU thành Rs3.97 LKR

SIDUS đến LKR
1 SIDUS thành Rs0.1342 LKR

COLLECT đến LKR
1 COLLECT thành Rs23.38 LKR

FET đến LKR
1 FET thành Rs81.32 LKR

WIF đến LKR
1 WIF thành Rs123.42 LKR

PIPPIN đến LKR
1 PIPPIN thành Rs149.31 LKR

RENDER đến LKR
1 RENDER thành Rs565.08 LKR
Bảng chuyển đổi từ LNR sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Lunar đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LNR thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +5.50% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.46%, đạt mức cao nhất là 0.7591 LKR và mức thấp nhất là 0.7481 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 LNR là Rs0.7698 LKR , thay đổi -1.40% so với giá hiện tại. Lunar đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -25.92% so với năm trước.
-Rs
0.2655LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:36 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LNR | Rs0.3795 | Rs0.3741 | +1.46% |
1 LNR | Rs0.7591 | Rs0.7481 | +1.46% |
5 LNR | Rs3.8 | Rs3.74 | +1.46% |
10 LNR | Rs7.59 | Rs7.48 | +1.46% |
50 LNR | Rs37.95 | Rs37.41 | +1.46% |
100 LNR | Rs75.91 | Rs74.81 | +1.46% |
500 LNR | Rs379.54 | Rs374.06 | +1.46% |
1000 LNR | Rs759.08 | Rs748.13 | +1.46% |
Câu Hỏi Thường Gặp LNR/LKR
1 Lunar bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Lunar (LNR) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.7591.
Tôi có thể mua bao nhiêu LNR với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.32 LNR đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LNR sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LNR sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LNR bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 6.59 LNR, trong khi 5 LNR sẽ có giá khoảng 3.8LKR.
Giá cao nhất của LNR/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LNR tính theo LKR là Rs29.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LNR/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Lunar tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lunar (LNR) đã tăng 5.50%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lunar (LNR) đã giảm 1.40% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LNR thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lunar và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LNR/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LNR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LNR/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LNR/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LNR/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lunar và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












