Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89976.48 (-2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89976.48 (-2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89976.48 (-2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LUMINT thành GHS
LUMINT/GHS: 1 LUMINT = 0.3735 GHS. Giá chuyển đổi 1 Lumint (LUMINT) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.3735 GHS hôm nay.

LUMINT
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LUMINT/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lumint (LUMINT) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LUMINT hiện có giá trị là 0.3735 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LUMINT hiện có giá 0.3735 GHS, nghĩa là mua 5 LUMINT sẽ mất 1.87 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 2.68 LUMINT và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 13.39 LUMINT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LUMINT sang GHS
Chuyển đổi GHS sang LUMINT
Lumint
Cedi Ghana
1 LUMINT
0.3735 GHS
Đổi 1 LUMINT sang 0.3735 GHS
2 LUMINT
0.7470 GHS
Đổi 2 LUMINT sang 0.7470 GHS
5 LUMINT
1.87 GHS
Đổi 5 LUMINT sang 1.87 GHS
10 LUMINT
3.73 GHS
Đổi 10 LUMINT sang 3.73 GHS
20 LUMINT
7.47 GHS
Đổi 20 LUMINT sang 7.47 GHS
50 LUMINT
18.67 GHS
Đổi 50 LUMINT sang 18.67 GHS
100 LUMINT
37.35 GHS
Đổi 100 LUMINT sang 37.35 GHS
200 LUMINT
74.7 GHS
Đổi 200 LUMINT sang 74.7 GHS
500 LUMINT
186.74 GHS
Đổi 500 LUMINT sang 186.74 GHS
1000 LUMINT
373.48 GHS
Đổi 1000 LUMINT sang 373.48 GHS
5000 LUMINT
1,867.38 GHS
Đổi 5000 LUMINT sang 1,867.38 GHS
10000 LUMINT
3,734.77 GHS
Đổi 10000 LUMINT sang 3,734.77 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LUMINT thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Lumint tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LUMINT sang GHS, lên đến 10000 LUMINT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Lumint
1 GHS
2.68 LUMINT
Đổi 1 GHS sang 2.68 LUMINT
10 GHS
26.78 LUMINT
Đổi 10 GHS sang 26.78 LUMINT
50 GHS
133.88 LUMINT
Đổi 50 GHS sang 133.88 LUMINT
100 GHS
267.75 LUMINT
Đổi 100 GHS sang 267.75 LUMINT
200 GHS
535.51 LUMINT
Đổi 200 GHS sang 535.51 LUMINT
500 GHS
1,338.77 LUMINT
Đổi 500 GHS sang 1,338.77 LUMINT
1000 GHS
2,677.54 LUMINT
Đổi 1000 GHS sang 2,677.54 LUMINT
2000 GHS
5,355.08 LUMINT
Đổi 2000 GHS sang 5,355.08 LUMINT
5000 GHS
13,387.71 LUMINT
Đổi 5000 GHS sang 13,387.71 LUMINT
10000 GHS
26,775.42 LUMINT
Đổi 10000 GHS sang 26,775.42 LUMINT
50000 GHS
133,877.11 LUMINT
Đổi 50000 GHS sang 133,877.11 LUMINT
100000 GHS
267,754.22 LUMINT
Đổi 100000 GHS sang 267,754.22 LUMINT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành LUMINT toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Lumint đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang LUMINT, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LUMINT/GHS
LUMINT/GHS: 1 LUMINT = 0.3735 GHS; 2026/01/08 14:49:20
Trong 1D vừa qua, Lumint đã thay đổi +0.22% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lumint(LUMINT) đã thay đổi +0.22% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành LUMINT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LUMINT sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Lumint/GHS
Giá Lumint cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.3775 GHS trong khi giá Lumint thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.3692 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Lumint theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LUMINT theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3741 GHS | 0.3775 GHS | 0.3782 GHS | 0.8562 GHS |
Thấp | 0.3714 GHS | 0.3692 GHS | 0.1631 GHS | 0.08550 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.22% | -0.47% | +122.46% | -51.08% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LUMINT (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LUMINT bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LUMINT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Lumint
Số liệu thị trường LUMINT sang GHS
LUMINT/GHS:
₵0.3735
Khối lượng LUMINT 24 giờ:
₵3,993,949.41
Vốn hóa thị trường LUMINT:
₵15,957,845.25
Nguồn cung lưu hành LUMINT:
42.73M LUMINT
Tỷ giá LUMINT sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Lumint thành Cedi Ghana đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Lumint là ₵0.3735 mỗi LUMINT, với tổng vốn hoá thị trường của ₵15,957,845.25 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của 42,727,800 LUMINT. Khối lượng giao dịch của Lumint đã thay đổi -3.57% (₵-147,935.71 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LUMINT là ₵4,141,885.12.
Thông tin thêm về Lumint trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lumint phổ biến nhất là LUMINT sang GHS, trong đó mã của Lumint là LUMINT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LUMINT sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LUMINT sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Lumint phổ biến
LUMINT đến TWD
1 LUMINT thành NT$1.1 TWD
LUMINT đến CNY
1 LUMINT thành ¥0.2432 CNY
LUMINT đến USD
1 LUMINT thành $0.03482 USD
LUMINT đến AUD
1 LUMINT thành AU$0.05204 AUD
LUMINT đến GHS
1 LUMINT thành ₵0.3735 GHS
LUMINT đến EUR
1 LUMINT thành €0.02985 EUR
LUMINT đến CAD
1 LUMINT thành C$0.04827 CAD
LUMINT đến KRW
1 LUMINT thành ₩50.61 KRW
LUMINT đến JPY
1 LUMINT thành ¥5.47 JPY
LUMINT đến GBP
1 LUMINT thành £0.02594 GBP
LUMINT đến BRL
1 LUMINT thành R$0.1876 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

ZEC đến GHS
1 ZEC thành ₵4,341.99 GHS
