Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.12 (+0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.12 (+0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.12 (+0.84%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LAY thành HUF
LAY/HUF: 1 LAY = 0.2984 HUF. Giá chuyển đổi 1 Loomlay (LAY) thành Forint Hungary (HUF) là 0.2984 HUF hôm nay.

LAY
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LAY/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Loomlay (LAY) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LAY hiện có giá trị là 0.2984 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LAY hiện có giá 0.2984 HUF, nghĩa là mua 5 LAY sẽ mất 1.49 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 3.35 LAY và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 16.75 LAY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LAY sang HUF
Chuyển đổi HUF sang LAY
Loomlay
Forint Hungary
1 LAY
0.2984 HUF
Đổi 1 LAY sang 0.2984 HUF
2 LAY
0.5968 HUF
Đổi 2 LAY sang 0.5968 HUF
5 LAY
1.49 HUF
Đổi 5 LAY sang 1.49 HUF
10 LAY
2.98 HUF
Đổi 10 LAY sang 2.98 HUF
20 LAY
5.97 HUF
Đổi 20 LAY sang 5.97 HUF
50 LAY
14.92 HUF
Đổi 50 LAY sang 14.92 HUF
100 LAY
29.84 HUF
Đổi 100 LAY sang 29.84 HUF
200 LAY
59.68 HUF
Đổi 200 LAY sang 59.68 HUF
500 LAY
149.21 HUF
Đổi 500 LAY sang 149.21 HUF
1000 LAY
298.42 HUF
Đổi 1000 LAY sang 298.42 HUF
5000 LAY
1,492.12 HUF
Đổi 5000 LAY sang 1,492.12 HUF
10000 LAY
2,984.23 HUF
Đổi 10000 LAY sang 2,984.23 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LAY thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Loomlay tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LAY sang HUF, lên đến 10000 LAY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Loomlay
1 HUF
3.35 LAY
Đổi 1 HUF sang 3.35 LAY
10 HUF
33.51 LAY
Đổi 10 HUF sang 33.51 LAY
50 HUF
167.55 LAY
Đổi 50 HUF sang 167.55 LAY
100 HUF
335.09 LAY
Đổi 100 HUF sang 335.09 LAY
200 HUF
670.19 LAY
Đổi 200 HUF sang 670.19 LAY
500 HUF
1,675.47 LAY
Đổi 500 HUF sang 1,675.47 LAY
1000 HUF
3,350.95 LAY
Đổi 1000 HUF sang 3,350.95 LAY
2000 HUF
6,701.89 LAY
Đổi 2000 HUF sang 6,701.89 LAY
5000 HUF
16,754.74 LAY
Đổi 5000 HUF sang 16,754.74 LAY
10000 HUF
33,509.47 LAY
Đổi 10000 HUF sang 33,509.47 LAY
50000 HUF
167,547.35 LAY
Đổi 50000 HUF sang 167,547.35 LAY
100000 HUF
335,094.7 LAY
Đổi 100000 HUF sang 335,094.7 LAY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành LAY toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Loomlay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang LAY, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LAY/HUF
LAY/HUF: 1 LAY = 0.2984 HUF; 2026/01/03 21:32:29
Trong 1D vừa qua, Loomlay đã thay đổi -3.58% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Loomlay(LAY) đã thay đổi -3.58% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành LAY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LAY sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Loomlay/HUF
Giá Loomlay cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.3144 HUF trong khi giá Loomlay thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.2927 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Loomlay theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LAY theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3096 HUF | 0.3144 HUF | 0.4074 HUF | 3.08 HUF |
Thấp | 0.2927 HUF | 0.2927 HUF | 0.2900 HUF | 0.2900 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.58% | +1.62% | -15.97% | -89.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LAY (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LAY bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LAY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Loomlay
Số liệu thị trường LAY sang HUF
LAY/HUF:
Ft0.2984
Khối lượng LAY 24 giờ:
Ft265,179.68
Vốn hóa thị trường LAY:
--
Nguồn cung lưu hành LAY:
0 LAY
Tỷ giá LAY sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Loomlay thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Loomlay là Ft0.2984 mỗi LAY, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LAY. Khối lượng giao dịch của Loomlay đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LAY là Ft265,179.68.
Thông tin thêm về Loomlay trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Loomlay phổ biến nhất là LAY sang HUF, trong đó mã của Loomlay là LAY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LAY sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin c á nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LAY sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Loomlay phổ biến
LAY đến TWD
1 LAY thành NT$0.02863 TWD
LAY đến CNY
1 LAY thành ¥0.006383 CNY
LAY đến USD
1 LAY thành $0.0009127 USD
LAY đến AUD
1 LAY thành AU$0.001364 AUD
LAY đến EUR
1 LAY thành €0.0007783 EUR
LAY đến CAD
1 LAY thành C$0.001254 CAD
LAY đến KRW
1 LAY thành ₩1.32 KRW
LAY đến JPY
1 LAY thành ¥0.1431 JPY
LAY đến GBP
1 LAY thành £0.0006777 GBP
LAY đến HUF
1 LAY thành Ft0.2984 HUF
LAY đến BRL
1 LAY thành R$0.004950 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

MYX đến HUF
1 MYX thành Ft2,056.16 HUF

WLFI đến HUF
1 WLFI thành Ft58.22 HUF

TRUMP đến HUF
1 TRUMP thành Ft1,731.2 HUF

LUNC đến HUF
1 LUNC thành Ft0.01446 HUF

BCH đến HUF
1 BCH thành Ft214,859.22 HUF

B đến HUF
1 B thành Ft68.96 HUF

COAI đến HUF
1 COAI thành Ft150.35 HUF

ELIZAOS đến HUF
1 ELIZAOS thành Ft1.73 HUF

VIRTUAL đến HUF
1 VIRTUAL thành Ft275.44 HUF

PI đến HUF
1 PI thành Ft68.2 HUF
Bảng chuyển đổi từ LAY sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Loomlay đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LAY thành Forint Hungary đã thay đổi +1.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.58%, đạt mức cao nhất là 0.3096 HUF và mức thấp nhất là 0.2927 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 LAY là Ft0.3551 HUF , thay đổi -15.97% so với giá hiện tại. Loomlay đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.94% so với năm trước.
-Ft
27.77HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:32 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LAY | Ft0.1492 | Ft0.1548 | -3.58% |
1 LAY | Ft0.2984 | Ft0.3095 | -3.58% |
5 LAY | Ft1.49 | Ft1.55 | -3.58% |
10 LAY | Ft2.98 | Ft3.1 | -3.58% |
50 LAY | Ft14.92 | Ft15.48 | -3.58% |
100 LAY | Ft29.84 | Ft30.95 | -3.58% |
500 LAY | Ft149.21 | Ft154.75 | -3.58% |
1000 LAY | Ft298.42 | Ft309.5 | -3.58% |
Câu Hỏi Thường Gặp LAY/HUF
1 Loomlay bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Loomlay (LAY) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.2984.
Tôi có thể mua bao nhiêu LAY với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.35 LAY đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LAY sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LAY sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LAY bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 16.75 LAY, trong khi 5 LAY sẽ có giá khoảng 1.49HUF.
Giá cao nhất của LAY/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LAY tính theo HUF là Ft70.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LAY/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Loomlay tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Loomlay (LAY) đã tăng 1.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Loomlay (LAY) đã giảm 15.97% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LAY thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Loomlay và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LAY/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LAY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LAY/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LAY/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LAY/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Loomlay và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











