Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89938.09 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89938.09 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89938.09 (-2.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LIQ thành EUR
LIQ/EUR: 1 LIQ = 0.0004140 EUR. Giá chuyển đổi 1 LIQ Protocol (LIQ) thành Euro (EUR) là 0.0004140 EUR hôm nay.

LIQ
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LIQ/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LIQ Protocol (LIQ) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LIQ hiện có giá trị là 0.0004140 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LIQ hiện có giá 0.0004140 EUR, nghĩa là mua 5 LIQ sẽ mất 0.002070 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,415.42 LIQ và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 12,077.12 LIQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LIQ sang EUR
Chuyển đổi EUR sang LIQ
LIQ Protocol
Euro
1 LIQ
0.0004140 EUR
Đổi 1 LIQ sang 0.0004140 EUR
2 LIQ
0.0008280 EUR
Đổi 2 LIQ sang 0.0008280 EUR
5 LIQ
0.002070 EUR
Đổi 5 LIQ sang 0.002070 EUR
10 LIQ
0.004140 EUR
Đổi 10 LIQ sang 0.004140 EUR
20 LIQ
0.008280 EUR
Đổi 20 LIQ sang 0.008280 EUR
50 LIQ
0.02070 EUR
Đổi 50 LIQ sang 0.02070 EUR
100 LIQ
0.04140 EUR
Đổi 100 LIQ sang 0.04140 EUR
200 LIQ
0.08280 EUR
Đổi 200 LIQ sang 0.08280 EUR
500 LIQ
0.2070 EUR
Đổi 500 LIQ sang 0.2070 EUR
1000 LIQ
0.4140 EUR
Đổi 1000 LIQ sang 0.4140 EUR
5000 LIQ
2.07 EUR
Đổi 5000 LIQ sang 2.07 EUR
10000 LIQ
4.14 EUR
Đổi 10000 LIQ sang 4.14 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LIQ thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của LIQ Protocol tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LIQ sang EUR, lên đến 10000 LIQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
LIQ Protocol
1 EUR
2,415.42 LIQ
Đổi 1 EUR sang 2,415.42 LIQ
10 EUR
24,154.24 LIQ
Đổi 10 EUR sang 24,154.24 LIQ
50 EUR
120,771.22 LIQ
Đổi 50 EUR sang 120,771.22 LIQ
100 EUR
241,542.43 LIQ
Đổi 100 EUR sang 241,542.43 LIQ
200 EUR
483,084.86 LIQ
Đổi 200 EUR sang 483,084.86 LIQ
500 EUR
1,207,712.15 LIQ
Đổi 500 EUR sang 1,207,712.15 LIQ
1000 EUR
2,415,424.3 LIQ
Đổi 1000 EUR sang 2,415,424.3 LIQ
2000 EUR
4,830,848.61 LIQ
Đổi 2000 EUR sang 4,830,848.61 LIQ
5000 EUR
12,077,121.51 LIQ
Đổi 5000 EUR sang 12,077,121.51 LIQ
10000 EUR
24,154,243.03 LIQ
Đổi 10000 EUR sang 24,154,243.03 LIQ
50000 EUR
120,771,215.13 LIQ
Đổi 50000 EUR sang 120,771,215.13 LIQ
100000 EUR
241,542,430.25 LIQ
Đổi 100000 EUR sang 241,542,430.25 LIQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành LIQ toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo LIQ Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang LIQ, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LIQ/EUR
LIQ/EUR: 1 LIQ = 0.0004140 EUR; 2026/01/08 13:38:47
Trong 1D vừa qua, LIQ Protocol đã thay đổi +2.41% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy LIQ Protocol(LIQ) đã thay đổi +2.41% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành LIQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LIQ sang EUR: Biến động và thay đổi giá của LIQ Protocol/EUR
Giá LIQ Protocol cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0004966 EUR trong khi giá LIQ Protocol thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0003682 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá LIQ Protocol theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LIQ theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0004353 EUR | 0.0004966 EUR | 0.0005257 EUR | 0.0006858 EUR |
Thấp | 0.0003935 EUR | 0.0003682 EUR | 0.0003113 EUR | 0.0002633 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.41% | +9.17% | +18.09% | -38.97% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LIQ (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LIQ bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LIQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin LIQ Protocol
Số liệu thị trường LIQ sang EUR
LIQ/EUR:
€0.0004140
Khối lượng LIQ 24 giờ:
€10,629.66
Vốn hóa thị trường LIQ:
--
Nguồn cung lưu hành LIQ:
0 LIQ
Tỷ giá LIQ sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi LIQ Protocol thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của LIQ Protocol là €0.0004140 mỗi LIQ, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LIQ. Khối lượng giao dịch của LIQ Protocol đã thay đổi +2.19% (€227.81 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LIQ là €10,401.85.
Thông tin thêm về LIQ Protocol trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá LIQ Protocol phổ biến nhất là LIQ sang EUR, trong đó mã của LIQ Protocol là LIQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LIQ sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LIQ sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi LIQ Protocol phổ biến
LIQ đến TWD
1 LIQ thành NT$0.01526 TWD
LIQ đến CNY
1 LIQ thành ¥0.003384 CNY
LIQ đến USD
1 LIQ thành $0.0004836 USD
LIQ đến AUD
1 LIQ thành AU$0.0007219 AUD
LIQ đến EUR
1 LIQ thành €0.0004140 EUR
LIQ đến CAD
1 LIQ thành C$0.0006707 CAD
LIQ đến KRW
1 LIQ thành ₩0.7027 KRW
LIQ đến JPY
1 LIQ thành ¥0.07577 JPY
LIQ đến GBP
1 LIQ thành £0.0003596 GBP
LIQ đến BRL
1 LIQ thành R$0.002611 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

ZEC đến EUR
1 ZEC thành €346.17 EUR
