Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90406.00 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90406.00 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90406.00 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 库洛米. thành CNY
库洛米./CNY: 1 库洛米. = 0.{5}1169 CNY. Giá chuyển đổi 1 Kuromi (库洛米.) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.{5}1169 CNY hôm nay.

库洛米.
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 库洛米./CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kuromi (库洛米.) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 库洛米. hiện có giá trị là 0.{5}1169 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 库洛米. hiện có giá 0.{5}1169 CNY, nghĩa là mua 5 库洛米. sẽ mất 0.{5}5847 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 855,212.33 库洛米. và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 4,276,061.65 库洛米., không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 库洛米. sang CNY
Chuyển đổi CNY sang 库洛米.
Kuromi
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 库洛米.
0.{5}1169 CNY
Đổi 1 库洛米. sang 0.{5}1169 CNY
2 库洛米.
0.{5}2339 CNY
Đổi 2 库洛米. sang 0.{5}2339 CNY
5 库洛米.
0.{5}5847 CNY
Đổi 5 库洛米. sang 0.{5}5847 CNY
10 库洛米.
0.{4}1169 CNY
Đổi 10 库洛米. sang 0.{4}1169 CNY
20 库洛米.
0.{4}2339 CNY
Đổi 20 库洛米. sang 0.{4}2339 CNY
50 库洛米.
0.{4}5847 CNY
Đổi 50 库洛米. sang 0.{4}5847 CNY
100 库洛米.
0.0001169 CNY
Đổi 100 库洛米. sang 0.0001169 CNY
200 库洛米.
0.0002339 CNY
Đổi 200 库洛米. sang 0.0002339 CNY
500