Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90722.00 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90722.00 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90722.00 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KROKI thành HKD
KROKI/HKD: 1 KROKI = 0.{5}7173 HKD. Giá chuyển đổi 1 Kroki (KROKI) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.{5}7173 HKD hôm nay.

KROKI
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KROKI/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kroki (KROKI) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KROKI hiện có giá trị là 0.{5}7173 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KROKI hiện có giá 0.{5}7173 HKD, nghĩa là mua 5 KROKI sẽ mất 0.{4}3586 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 139,412.71 KROKI và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 697,063.54 KROKI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KROKI sang HKD
Chuyển đổi HKD sang KROKI
Kroki
Đô la Hồng Kông
1 KROKI
0.{5}7173 HKD
Đổi 1 KROKI sang 0.{5}7173 HKD
2 KROKI
0.{4}1435 HKD
Đổi 2 KROKI sang 0.{4}1435 HKD
5 KROKI
0.{4}3586 HKD
Đổi 5 KROKI sang 0.{4}3586 HKD
10 KROKI
0.{4}7173 HKD
Đổi 10 KROKI sang 0.{4}7173 HKD
20 KROKI
0.0001435 HKD
Đổi 20 KROKI sang 0.0001435 HKD
50 KROKI
0.0003586 HKD
Đổi 50 KROKI sang 0.0003586 HKD
100 KROKI
0.0007173 HKD
Đổi 100 KROKI sang 0.0007173 HKD
200 KROKI
0.001435 HKD
Đổi 200 KROKI sang 0.001435 HKD
500 KROKI
0.003586 HKD
Đổi 500 KROKI sang 0.003586 HKD
1000 KROKI
0.007173 HKD
Đổi 1000 KROKI sang 0.007173 HKD
5000 KROKI
0.03586 HKD
Đổi 5000 KROKI sang 0.03586 HKD
10000 KROKI
0.07173 HKD
Đổi 10000 KROKI sang 0.07173 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KROKI thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Kroki tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KROKI sang HKD, lên đến 10000 KROKI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Kroki
1 HKD
139,412.71 KROKI
Đổi 1 HKD sang 139,412.71 KROKI
10 HKD
1,394,127.07 KROKI
Đổi 10 HKD sang 1,394,127.07 KROKI
50 HKD
6,970,635.36 KROKI
Đổi 50 HKD sang 6,970,635.36 KROKI
100 HKD
13,941,270.71 KROKI
Đổi 100 HKD sang 13,941,270.71 KROKI
200 HKD
27,882,541.42 KROKI
Đổi 200 HKD sang 27,882,541.42 KROKI
500 HKD
69,706,353.56 KROKI
Đổi 500 HKD sang 69,706,353.56 KROKI
1000 HKD
139,412,707.11 KROKI
Đổi 1000 HKD sang 139,412,707.11 KROKI
2000 HKD
278,825,414.23 KROKI
Đổi 2000 HKD sang 278,825,414.23 KROKI
5000 HKD
697,063,535.56 KROKI
Đổi 5000 HKD sang 697,063,535.56 KROKI
10000 HKD
1,394,127,071.13 KROKI
Đổi 10000 HKD sang 1,394,127,071.13 KROKI
50000 HKD
6,970,635,355.63 KROKI
Đổi 50000 HKD sang 6,970,635,355.63 KROKI
100000 HKD
13,941,270,711.25 KROKI
Đổi 100000 HKD sang 13,941,270,711.25 KROKI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành KROKI toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Kroki đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang KROKI, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KROKI/HKD
KROKI/HKD: 1 KROKI = 0.{5}7173 HKD; 2026/01/08 16:44:04
Trong 1D vừa qua, Kroki đã thay đổi 0.00% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kroki(KROKI) đã thay đổi 0.00% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành KROKI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KROKI sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Kroki/HKD
Giá Kroki cao nhất theo HKD 7 ngày qua là -- HKD trong khi giá Kroki thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là -- HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kroki theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KROKI theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 HKD | -- HKD | -- HKD | -- HKD |
Thấp | 0 HKD | -- HKD | -- HKD | -- HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KROKI (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KROKI bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KROKI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kroki
Số liệu thị trường KROKI sang HKD
KROKI/HKD:
HK$0.{5}7173
Khối lượng KROKI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KROKI:
HK$71,722.5
Nguồn cung lưu hành KROKI:
10.00B KROKI
Tỷ giá KROKI sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Kroki thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Kroki là HK$0.KROKI7173 mỗi KROKI, với tổng vốn hoá thị trường của HK$71,722.5 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,999,027,000 {5}. Khối lượng giao dịch của Kroki đã thay đổi --% (HK$-- HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KROKI là HK$--.
Thông tin thêm về Kroki trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kroki phổ biến nhất là KROKI sang HKD, trong đó mã của Kroki là KROKI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KROKI sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KROKI sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Kroki phổ biến
KROKI đến TWD
1 KROKI thành NT$0.{4}2905 TWD
KROKI đến CNY
1 KROKI thành ¥0.{5}6428 CNY
KROKI đến USD
1 KROKI thành $0.{6}9205 USD
KROKI đến AUD
1 KROKI thành AU$0.{5}1376 AUD
KROKI đến HKD
1 KROKI thành HK$0.{5}7173 HKD
KROKI đến EUR
1 KROKI thành €0.{6}7891 EUR
KROKI đến CAD
1 KROKI thành C$0.{5}1276 CAD
KROKI đến KRW
1 KROKI thành ₩0.001338 KRW
KROKI đến JPY
1 KROKI thành ¥0.0001445 JPY
KROKI đến GBP
1 KROKI thành £0.{6}6856 GBP
KROKI đến BRL
1 KROKI thành R$0.{5}4959 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

ZEC đến HKD
1 ZEC thành HK$3,270.34 HKD
