Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91300.27 (-1.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91300.27 (-1.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91300.27 (-1.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KLV thành MMK
KLV/MMK: 1 KLV = 3.81 MMK. Giá chuyển đổi 1 Klever Coin (KLV) thành Kyat Myanmar (MMK) là 3.81 MMK hôm nay.

KLV
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KLV/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Klever Coin (KLV) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KLV hiện có giá trị là 3.81 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KLV hiện có giá 3.81 MMK, nghĩa là mua 5 KLV sẽ mất 19.06 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.2623 KLV và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 1.31 KLV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KLV sang MMK
Chuyển đổi MMK sang KLV
Klever Coin
Kyat Myanmar
1 KLV
3.81 MMK
Đổi 1 KLV sang 3.81 MMK
2 KLV
7.63 MMK
Đổi 2 KLV sang 7.63 MMK
5 KLV
19.06 MMK
Đổi 5 KLV sang 19.06 MMK
10 KLV
38.13 MMK
Đổi 10 KLV sang 38.13 MMK
20 KLV
76.26 MMK
Đổi 20 KLV sang 76.26 MMK
50 KLV
190.64 MMK
Đổi 50 KLV sang 190.64 MMK
100 KLV
381.28 MMK
Đổi 100 KLV sang 381.28 MMK
200 KLV
762.56 MMK
Đổi 200 KLV sang 762.56 MMK
500 KLV
1,906.41 MMK
Đổi 500 KLV sang 1,906.41 MMK
1000 KLV
3,812.82 MMK
Đổi 1000 KLV sang 3,812.82 MMK
5000 KLV
19,064.09 MMK
Đổi 5000 KLV sang 19,064.09 MMK
10000 KLV
38,128.18 MMK
Đổi 10000 KLV sang 38,128.18 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KLV thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Klever Coin tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KLV sang MMK, lên đến 10000 KLV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Klever Coin
1 MMK
0.2623 KLV
Đổi 1 MMK sang 0.2623 KLV
10 MMK
2.62 KLV
Đổi 10 MMK sang 2.62 KLV
50 MMK
13.11 KLV
Đổi 50 MMK sang 13.11 KLV
100 MMK
26.23 KLV
Đổi 100 MMK sang 26.23 KLV
200 MMK
52.45 KLV
Đổi 200 MMK sang 52.45 KLV
500 MMK
131.14 KLV
Đổi 500 MMK sang 131.14 KLV
1000 MMK
262.27 KLV
Đổi 1000 MMK sang 262.27 KLV
2000 MMK
524.55 KLV
Đổi 2000 MMK sang 524.55 KLV
5000 MMK
1,311.37 KLV
Đổi 5000 MMK sang 1,311.37 KLV
10000 MMK
2,622.73 KLV
Đổi 10000 MMK sang 2,622.73 KLV
50000 MMK
13,113.66 KLV
Đổi 50000 MMK sang 13,113.66 KLV
100000 MMK
26,227.32 KLV
Đổi 100000 MMK sang 26,227.32 KLV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành KLV toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Klever Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang KLV, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KLV/MMK
KLV/MMK: 1 KLV = 3.81 MMK; 2026/01/07 20:01:53
Trong 1D vừa qua, Klever Coin đã thay đổi +3.45% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Klever Coin(KLV) đã thay đổi +3.45% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành KLV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KLV sang MMK: Biến động và thay đổi giá của /MMK
Giá cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 3.89 MMK trong khi giá thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 2.96 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KLV theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.89 MMK | 3.89 MMK | 4.05 MMK | 6.1 MMK |
Thấp | 3.63 MMK | 2.96 MMK | 2.96 MMK | 2.96 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.45% | +24.35% | +4.08% | -34.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KLV (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KLV bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KLV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Klever Coin
Số liệu thị trường KLV sang MMK
KLV/MMK:
Ks3.81
Khối lượng KLV 24 giờ:
Ks683,003,225.11
Vốn hóa thị trường KLV:
Ks33,860,800,040.95
Nguồn cung lưu hành KLV:
8.88B KLV
Tỷ giá KLV sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Klever Coin thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Klever Coin là Ks3.81 mỗi KLV, với tổng vốn hoá thị trường của Ks33,860,800,040.95 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,880,780,000 KLV. Khối lượng giao dịch của Klever Coin đã thay đổi -9.52% (Ks-71,882,481.66 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KLV là Ks754,885,706.77.
Thông tin thêm về Klever Coin trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Klever Coin phổ biến nhất là KLV sang MMK, trong đó mã của Klever Coin là KLV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KLV sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy t ờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KLV sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Klever Coin phổ biến
KLV đến TWD
1 KLV thành NT$0.05714 TWD
KLV đến CNY
1 KLV thành ¥0.01270 CNY
KLV đến USD
1 KLV thành $0.001816 USD
KLV đến AUD
1 KLV thành AU$0.002698 AUD
KLV đến EUR
1 KLV thành €0.001553 EUR
KLV đến CAD
1 KLV thành C$0.002511 CAD
KLV đến MMK
1 KLV thành Ks3.81 MMK
KLV đến KRW
1 KLV thành ₩2.63 KRW
KLV đến JPY
1 KLV thành ¥0.2844 JPY
KLV đến GBP
1 KLV thành £0.001347 GBP
KLV đến BRL
1 KLV thành R$0.009790 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks191,165,131.47 MMK

BREV đến MMK
1 BREV thành Ks943.49 MMK

币安人生 đến MMK
1 币安人生 thành Ks304.5 MMK

PEPE đến MMK
1 PEPE thành Ks0.01393 MMK

KGEN đến MMK
1 KGEN thành Ks420.16 MMK

辛普森 đến MMK
1 辛普森 thành Ks0.{9}8757 MMK

BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,879,209.01 MMK

AMP đến MMK
1 AMP thành Ks4.88 MMK

ZKP đến MMK
1 ZKP thành Ks383.64 MMK

TRX đến MMK
1 TRX thành Ks622.49 MMK
Bảng chuyển đổi từ KLV sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Klever Coin đang t ăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KLV thành Kyat Myanmar đã thay đổi +24.35% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.45%, đạt mức cao nhất là 3.89 MMK và mức thấp nhất là 3.63 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 KLV là Ks3.66 MMK , thay đổi +4.08% so với giá hiện tại. Klever Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -57.26% so với năm trước.
-Ks
5.15MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:01 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KLV | Ks1.91 | Ks1.84 | +3.45% |
1 KLV | Ks3.81 | Ks3.68 | +3.45% |
5 KLV | Ks19.06 | Ks18.42 | +3.45% |
10 KLV | Ks38.13 | Ks36.85 | +3.45% |
50 KLV | Ks190.64 | Ks184.23 | +3.45% |
100 KLV | Ks381.28 | Ks368.47 | +3.45% |
500 KLV | Ks1,906.41 | Ks1,842.33 | +3.45% |
1000 KLV | Ks3,812.82 | Ks3,684.65 | +3.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp KLV/MMK
1 Klever Coin bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Klever Coin (KLV) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks3.81.
Tôi có thể mua bao nhiêu KLV với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2623 KLV đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KLV sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KLV sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KLV bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 1.31 KLV, trong khi 5 KLV sẽ có giá khoảng 19.06MMK.
Giá cao nhất của KLV/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KLV tính theo MMK là Ks341.86. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KLV/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Klever Coin (KLV) đã tăng 24.35%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Klever Coin (KLV) đã tăng 4.08% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KLV thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Klever Coin và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KLV/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KLV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KLV/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KLV/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KLV/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Klever Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











