Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90920.95 (+0.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90920.95 (+0.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90920.95 (+0.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KILT thành KES
KILT/KES: 1 KILT = 0.1225 KES. Giá chuyển đổi 1 KILT Protocol (new) (KILT) thành Shilling Kenya (KES) là 0.1225 KES hôm nay.

KILT
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KILT/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi KILT Protocol (new) (KILT) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KILT hiện có giá trị là 0.1225 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KILT hiện có giá 0.1225 KES, nghĩa là mua 5 KILT sẽ mất 0.6125 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 8.16 KILT và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 40.82 KILT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KILT sang KES
Chuyển đổi KES sang KILT
KILT Protocol (new)
Shilling Kenya
1 KILT
0.1225 KES
Đổi 1 KILT sang 0.1225 KES
2 KILT
0.2450 KES
Đổi 2 KILT sang 0.2450 KES
5 KILT
0.6125 KES
Đổi 5 KILT sang 0.6125 KES
10 KILT
1.22 KES
Đổi 10 KILT sang 1.22 KES
20 KILT
2.45 KES
Đổi 20 KILT sang 2.45 KES
50 KILT
6.12 KES
Đổi 50 KILT sang 6.12 KES
100 KILT
12.25 KES
Đổi 100 KILT sang 12.25 KES
200 KILT
24.5 KES
Đổi 200 KILT sang 24.5 KES
500 KILT
61.25 KES
Đổi 500 KILT sang 61.25 KES
1000 KILT
122.5 KES
Đổi 1000 KILT sang 122.5 KES
5000 KILT
612.49 KES
Đổi 5000 KILT sang 612.49 KES
10000 KILT
1,224.98 KES
Đổi 10000 KILT sang 1,224.98 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KILT thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của KILT Protocol (new) tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KILT sang KES, lên đến 10000 KILT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
KILT Protocol (new)
1 KES
8.16 KILT
Đổi 1 KES sang 8.16 KILT
10 KES
81.63 KILT
Đổi 10 KES sang 81.63 KILT
50 KES
408.17 KILT
Đổi 50 KES sang 408.17 KILT
100 KES
816.34 KILT
Đổi 100 KES sang 816.34 KILT
200 KES
1,632.68 KILT
Đổi 200 KES sang 1,632.68 KILT
500 KES
4,081.69 KILT
Đổi 500 KES sang 4,081.69 KILT
1000 KES
8,163.38 KILT
Đổi 1000 KES sang 8,163.38 KILT
2000 KES
16,326.76 KILT
Đổi 2000 KES sang 16,326.76 KILT
5000 KES
40,816.91 KILT
Đổi 5000 KES sang 40,816.91 KILT
10000 KES
81,633.81 KILT
Đổi 10000 KES sang 81,633.81 KILT
50000 KES
408,169.05 KILT
Đổi 50000 KES sang 408,169.05 KILT
100000 KES
816,338.11 KILT
Đổi 100000 KES sang 816,338.11 KILT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành KILT toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo KILT Protocol (new) đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang KILT, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KILT/KES
KILT/KES: 1 KILT = 0.1225 KES; 2026/01/04 19:08:57
Trong 1D vừa qua, KILT Protocol (new) đã thay đổi -12.73% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy KILT Protocol (new)(KILT) đã thay đổi -12.73% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành KILT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KILT sang KES: Biến động và thay đổi giá của KILT Protocol (new)/KES
Giá KILT Protocol (new) cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.1636 KES trong khi giá KILT Protocol (new) thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.1225 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá KILT Protocol (new) theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KILT theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1423 KES | 0.1636 KES | 0.4753 KES | 1.34 KES |
Thấp | 0.1225 KES | 0.1225 KES | 0.05275 KES | 0.03613 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -12.73% | -13.06% | +69.34% | -90.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KILT (hoặc USDT) b ằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KILT bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KILT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin KILT Protocol (new)
Số liệu thị trường KILT sang KES
KILT/KES:
KSh0.1225
Khối lượng KILT 24 giờ:
KSh107,635.82
Vốn hóa thị trường KILT:
KSh23,492,127.6
Nguồn cung lưu hành KILT:
191.78M KILT
Tỷ giá KILT sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi KILT Protocol (new) thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của KILT Protocol (new) là KSh0.1225 mỗi KILT, với tổng vốn hoá thị trường của KSh23,492,127.6 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 191,775,180 KILT. Khối lượng giao dịch của KILT Protocol (new) đã thay đổi +114.08% (KSh57,357.43 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KILT là KSh50,278.39.
Thông tin thêm về KILT Protocol (new) trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá KILT Protocol (new) phổ biến nhất là KILT sang KES, trong đó mã của KILT Protocol (new) là KILT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KILT sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KILT sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi KILT Protocol (new) phổ biến
KILT đến TWD
1 KILT thành NT$0.02981 TWD
KILT đến KES
1 KILT thành KSh0.1225 KES
KILT đến CNY
1 KILT thành ¥0.006646 CNY
KILT đến USD
1 KILT thành $0.0009503 USD
KILT đến AUD
1 KILT thành AU$0.001420 AUD
KILT đến EUR
1 KILT thành €0.0008101 EUR
KILT đến CAD
1 KILT thành C$0.001306 CAD
KILT đến KRW
1 KILT thành ₩1.37 KRW
KILT đến JPY
1 KILT thành ¥0.1490 JPY
KILT đến GBP
1 KILT thành £0.0007056 GBP
KILT đến BRL
1 KILT thành R$0.005154 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,751,412.63 KES

BONK đến KES
1 BONK thành KSh0.001569 KES

PEPE đến KES
1 PEPE thành KSh0.0009035 KES

SHIB đến KES
1 SHIB thành KSh0.001178 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh268.48 KES

FLOKI đến KES
1 FLOKI thành KSh0.007431 KES

DOGE đến KES
1 DOGE thành KSh19.5 KES

PENGU đến KES
1 PENGU thành KSh1.63 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh403,841.9 KES

WIF đến KES
1 WIF thành KSh51.7 KES
Bảng chuyển đổi từ KILT sang KES
Tỷ giá hoán đổi của KILT Protocol (new) đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KILT thành Shilling Kenya đã thay đổi -13.06% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -12.73%, đạt mức cao nhất là 0.1423 KES và mức thấp nhất là 0.1225 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 KILT là KSh0.07234 KES , thay đổi +69.34% so với giá hiện tại. KILT Protocol (new) đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.51% so với năm trước.
+KSh
0.1225KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KILT | KSh0.06125 | KSh0.07019 | -12.73% |
1 KILT | KSh0.1225 | KSh0.1404 | -12.73% |
5 KILT | KSh0.6125 | KSh0.7019 | -12.73% |
10 KILT | KSh1.22 | KSh1.4 | -12.73% |
50 KILT | KSh6.12 | KSh7.02 | -12.73% |
100 KILT | KSh12.25 | KSh14.04 | -12.73% |
500 KILT | KSh61.25 | KSh70.19 | -12.73% |
1000 KILT | KSh122.5 | KSh140.37 | -12.73% |
Câu Hỏi Thường Gặp KILT/KES
1 KILT Protocol (new) bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 KILT Protocol (new) (KILT) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.1225.
Tôi có thể mua bao nhiêu KILT với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.16 KILT đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KILT sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KILT sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KILT bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 40.82 KILT, trong khi 5 KILT sẽ có giá khoảng 0.6125KES.
Giá cao nhất của KILT/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KILT tính theo KES là KSh3.1. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KILT/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của KILT Protocol (new) tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi KILT Protocol (new) (KILT) đ ã giảm 13.06%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi KILT Protocol (new) (KILT) đã tăng 69.34% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KILT thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa KILT Protocol (new) và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KILT/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KILT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KILT/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KILT/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KILT/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của KILT Protocol (new) và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







