Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Kayyo sang Rupee Sri Lanka (KYO sang LKR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KYO thành LKR

KYO/LKR: 1 KYO = 0.007188 LKR. Giá chuyển đổi 1 Kayyo (KYO) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.007188 LKR hôm nay.
KYO
KYO
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KYO/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kayyo (KYO) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KYO hiện có giá trị là 0.007188 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KYO hiện có giá 0.007188 LKR, nghĩa là mua 5 KYO sẽ mất 0.03594 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 139.12 KYO và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 695.59 KYO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KYO sang LKR

Chuyển đổi LKR sang KYO

Kayyo
Rupee Sri Lanka
1 KYO
0.007188  LKR
Đổi 1 KYO sang 0.007188 LKR
2 KYO
0.01438  LKR
Đổi 2 KYO sang 0.01438 LKR
5 KYO
0.03594  LKR
Đổi 5 KYO sang 0.03594 LKR
10 KYO
0.07188  LKR
Đổi 10 KYO sang 0.07188 LKR
20 KYO
0.1438  LKR
Đổi 20 KYO sang 0.1438 LKR
50 KYO
0.3594  LKR
Đổi 50 KYO sang 0.3594 LKR
100 KYO
0.7188  LKR
Đổi 100 KYO sang 0.7188 LKR
200 KYO
1.44  LKR
Đổi 200 KYO sang 1.44 LKR
500 KYO
3.59  LKR
Đổi 500 KYO sang 3.59 LKR
1000 KYO
7.19  LKR
Đổi 1000 KYO sang 7.19 LKR
5000 KYO
35.94  LKR
Đổi 5000 KYO sang 35.94 LKR
10000 KYO
71.88  LKR
Đổi 10000 KYO sang 71.88 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KYO thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Kayyo tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KYO sang LKR, lên đến 10000 KYO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Kayyo
1 LKR
139.12 KYO
Đổi 1 LKR sang 139.12 KYO
10 LKR
1,391.18 KYO
Đổi 10 LKR sang 1,391.18 KYO
50 LKR
6,955.91 KYO
Đổi 50 LKR sang 6,955.91 KYO
100 LKR
13,911.81 KYO
Đổi 100 LKR sang 13,911.81 KYO
200 LKR
27,823.63 KYO
Đổi 200 LKR sang 27,823.63 KYO
500 LKR
69,559.07 KYO
Đổi 500 LKR sang 69,559.07 KYO
1000 LKR
139,118.14 KYO
Đổi 1000 LKR sang 139,118.14 KYO
2000 LKR
278,236.28 KYO
Đổi 2000 LKR sang 278,236.28 KYO
5000 LKR
695,590.69 KYO
Đổi 5000 LKR sang 695,590.69 KYO
10000 LKR
1,391,181.38 KYO
Đổi 10000 LKR sang 1,391,181.38 KYO
50000 LKR
6,955,906.91 KYO
Đổi 50000 LKR sang 6,955,906.91 KYO
100000 LKR
13,911,813.82 KYO
Đổi 100000 LKR sang 13,911,813.82 KYO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành KYO toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Kayyo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang KYO, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KYO/LKR

KYO/LKR: 1 KYO = 0.007188 LKR; 2026/01/07 21:47:40
Trong 1D vừa qua, Kayyo đã thay đổi -0.00% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kayyo(KYO) đã thay đổi -0.00% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành KYO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KYO sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Kayyo/LKR

Giá Kayyo cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.007698 LKR trong khi giá Kayyo thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.006544 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kayyo theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KYO theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.007188 LKR
0.007698 LKR
0.007698 LKR
0.03439 LKR
Thấp
0.007158 LKR
0.006544 LKR
0.006339 LKR
0.006339 LKR
Bình thường
0 LKR
0 LKR
0 LKR
0 LKR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.00%
+9.85%
+7.82%
-68.82%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KYO (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KYO bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KYO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Kayyo

Số liệu thị trường KYO sang LKR

KYO/LKR:
Rs0.007188
Khối lượng KYO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KYO:
--
Nguồn cung lưu hành KYO:
0 KYO

Tỷ giá KYO sang LKR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Kayyo thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Kayyo là Rs0.007188 mỗi KYO, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KYO. Khối lượng giao dịch của Kayyo đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KYO là Rs0.

Thông tin thêm về Kayyo trên Bitget

Thông tin Rupee Sri Lanka

Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kayyo phổ biến nhất là KYO sang LKR, trong đó mã của Kayyo là KYO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79192.00 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68707.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128106.34 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498406.21 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8315696.78 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KYO sang LKR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KYO sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Kayyo phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KYO đến TWD
1 KYO thành NT$0.0007293 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KYO đến CNY
1 KYO thành ¥0.0001621 CNY
popular info Đô la Mỹ
KYO đến USD
1 KYO thành $0.{4}2317 USD
popular info Đô la Úc
KYO đến AUD
1 KYO thành AU$0.{4}3443 AUD
popular info Euro
KYO đến EUR
1 KYO thành €0.{4}1983 EUR
popular info Đô la Canada
KYO đến CAD
1 KYO thành C$0.{4}3207 CAD
popular info Rupee Sri Lanka
KYO đến LKR
1 KYO thành Rs0.007188 LKR
popular info Won Hàn Quốc
KYO đến KRW
1 KYO thành ₩0.03358 KRW
popular info Yên Nhật
KYO đến JPY
1 KYO thành ¥0.003631 JPY
popular info Bảng Anh
KYO đến GBP
1 KYO thành £0.{4}1720 GBP
popular info Real Brazil
KYO đến BRL
1 KYO thành R$0.0001248 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang LKR

other assets Brevis
BREV đến LKR
1 BREV thành Rs140.23 LKR
other assets 币安人生
币安人生 đến LKR
1 币安人生 thành Rs45.11 LKR
other assets KGeN
KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs62.12 LKR
other assets BNB
BNB đến LKR
1 BNB thành Rs278,321.12 LKR
other assets Pepe
PEPE đến LKR
1 PEPE thành Rs0.002066 LKR
other assets Bitcoin
BTC đến LKR
1 BTC thành Rs28,232,891.05 LKR
other assets Spark
SPK đến LKR
1 SPK thành Rs7.75 LKR
other assets TRON
TRX đến LKR
1 TRX thành Rs92.41 LKR
other assets Amp
AMP đến LKR
1 AMP thành Rs0.7136 LKR
other assets Gravity (by Galxe)
G đến LKR
1 G thành Rs1.52 LKR

Bảng chuyển đổi từ KYO sang LKR

Tỷ giá hoán đổi của Kayyo đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KYO thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +9.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.007188 LKR và mức thấp nhất là 0.007158 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 KYO là Rs0.006667 LKR , thay đổi +7.82% so với giá hiện tại. Kayyo đã thay đổi
+Rs
0.007188LKR
, tương đương mức thay đổi -98.39% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:47 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KYO
Rs0.003594Rs0.003594
-0.00%
1 KYO
Rs0.007188Rs0.007188
-0.00%
5 KYO
Rs0.03594Rs0.03594
-0.00%
10 KYO
Rs0.07188Rs0.07188
-0.00%
50 KYO
Rs0.3594Rs0.3594
-0.00%
100 KYO
Rs0.7188Rs0.7188
-0.00%
500 KYO
Rs3.59Rs3.59
-0.00%
1000 KYO
Rs7.19Rs7.19
-0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp KYO/LKR

1 Kayyo bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Kayyo (KYO) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.007188.
Tôi có thể mua bao nhiêu KYO với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 139.12 KYO đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KYO sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KYO sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KYO bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 695.59 KYO, trong khi 5 KYO sẽ có giá khoảng 0.03594LKR.
Giá cao nhất của KYO/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KYO tính theo LKR là Rs1.26. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KYO/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kayyo tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kayyo (KYO) đã tăng 9.85%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kayyo (KYO) đã tăng 7.82% so với Rupee Sri Lanka (LKR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KYO thành LKR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kayyo và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KYO/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KYO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KYO/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KYO/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KYO/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kayyo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Kayyo: KYO sang Đô la Mỹ (USD), KYO sang Euro (EUR), KYO sang Bảng Anh (GBP), KYO sang Đô la Canada (CAD), KYO sang Rupee Ấn Độ (INR), KYO sang Rupee Pakistan (PKR), KYO sang Real Brazil (BRL), KYO sang ...
Giá của Kayyo ở Mỹ là $0.C$0.{4}32072317 USD. Ngoài ra, giá của Kayyo là €0.{4}1983 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1720 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002082 INR ở Ấn Độ, ₨0.006489 PKR ở Pakistan, R$0.0001248 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kayyo phổ biến nhất là KYO sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Kayyo (KYO) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.007188.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget