Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Karmaverse sang Euro (KNOT sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KNOT thành EUR

KNOT/EUR: 1 KNOT = 0.001567 EUR. Giá chuyển đổi 1 Karmaverse (KNOT) thành Euro (EUR) là 0.001567 EUR hôm nay.
KNOT
KNOT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KNOT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Karmaverse (KNOT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KNOT hiện có giá trị là 0.001567 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KNOT hiện có giá 0.001567 EUR, nghĩa là mua 5 KNOT sẽ mất 0.007836 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 638.06 KNOT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 3,190.28 KNOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KNOT sang EUR

Chuyển đổi EUR sang KNOT

Karmaverse
Euro
1 KNOT
0.001567  EUR
Đổi 1 KNOT sang 0.001567 EUR
2 KNOT
0.003135  EUR
Đổi 2 KNOT sang 0.003135 EUR
5 KNOT
0.007836  EUR
Đổi 5 KNOT sang 0.007836 EUR
10 KNOT
0.01567  EUR
Đổi 10 KNOT sang 0.01567 EUR
20 KNOT
0.03135  EUR
Đổi 20 KNOT sang 0.03135 EUR
50 KNOT
0.07836  EUR
Đổi 50 KNOT sang 0.07836 EUR
100 KNOT
0.1567  EUR
Đổi 100 KNOT sang 0.1567 EUR
200 KNOT
0.3135  EUR
Đổi 200 KNOT sang 0.3135 EUR
500 KNOT
0.7836  EUR
Đổi 500 KNOT sang 0.7836 EUR
1000 KNOT
1.57  EUR
Đổi 1000 KNOT sang 1.57 EUR
5000 KNOT
7.84  EUR
Đổi 5000 KNOT sang 7.84 EUR
10000 KNOT
15.67  EUR
Đổi 10000 KNOT sang 15.67 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KNOT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Karmaverse tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KNOT sang EUR, lên đến 10000 KNOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Karmaverse
1 EUR
638.06 KNOT
Đổi 1 EUR sang 638.06 KNOT
10 EUR
6,380.56 KNOT
Đổi 10 EUR sang 6,380.56 KNOT
50 EUR
31,902.78 KNOT
Đổi 50 EUR sang 31,902.78 KNOT
100 EUR
63,805.56 KNOT
Đổi 100 EUR sang 63,805.56 KNOT
200 EUR
127,611.12 KNOT
Đổi 200 EUR sang 127,611.12 KNOT
500 EUR
319,027.81 KNOT
Đổi 500 EUR sang 319,027.81 KNOT
1000 EUR
638,055.62 KNOT
Đổi 1000 EUR sang 638,055.62 KNOT
2000 EUR
1,276,111.24 KNOT
Đổi 2000 EUR sang 1,276,111.24 KNOT
5000 EUR
3,190,278.11 KNOT
Đổi 5000 EUR sang 3,190,278.11 KNOT
10000 EUR
6,380,556.22 KNOT
Đổi 10000 EUR sang 6,380,556.22 KNOT
50000 EUR
31,902,781.1 KNOT
Đổi 50000 EUR sang 31,902,781.1 KNOT
100000 EUR
63,805,562.2 KNOT
Đổi 100000 EUR sang 63,805,562.2 KNOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành KNOT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Karmaverse đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang KNOT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KNOT/EUR

KNOT/EUR: 1 KNOT = 0.001567 EUR; 2026/01/10 16:36:33
Trong 1D vừa qua, Karmaverse đã thay đổi -3.50% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Karmaverse(KNOT) đã thay đổi -3.50% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành KNOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KNOT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Karmaverse/EUR

Giá Karmaverse cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.002566 EUR trong khi giá Karmaverse thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0007408 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Karmaverse theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KNOT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001642 EUR
0.002566 EUR
0.002566 EUR
0.007341 EUR
Thấp
0.001423 EUR
0.0007408 EUR
0.0005512 EUR
0.0002690 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.50%
+111.10%
+145.81%
-5.01%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KNOT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KNOT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KNOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Karmaverse

Số liệu thị trường KNOT sang EUR

KNOT/EUR:
€0.001567
Khối lượng KNOT 24 giờ:
€10,612.16
Vốn hóa thị trường KNOT:
--
Nguồn cung lưu hành KNOT:
0 KNOT

Tỷ giá KNOT sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Karmaverse thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Karmaverse là €0.001567 mỗi KNOT, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KNOT. Khối lượng giao dịch của Karmaverse đã thay đổi -12.86% (€-1,566.48 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KNOT là €12,178.64.

Thông tin thêm về Karmaverse trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Karmaverse phổ biến nhất là KNOT sang EUR, trong đó mã của Karmaverse là KNOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KNOT sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KNOT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Karmaverse phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KNOT đến TWD
1 KNOT thành NT$0.05764 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KNOT đến CNY
1 KNOT thành ¥0.01272 CNY
popular info Đô la Mỹ
KNOT đến USD
1 KNOT thành $0.001824 USD
popular info Đô la Úc
KNOT đến AUD
1 KNOT thành AU$0.002723 AUD
popular info Euro
KNOT đến EUR
1 KNOT thành €0.001567 EUR
popular info Đô la Canada
KNOT đến CAD
1 KNOT thành C$0.002538 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KNOT đến KRW
1 KNOT thành ₩2.66 KRW
popular info Yên Nhật
KNOT đến JPY
1 KNOT thành ¥0.2879 JPY
popular info Bảng Anh
KNOT đến GBP
1 KNOT thành £0.001360 GBP
popular info Real Brazil
KNOT đến BRL
1 KNOT thành R$0.009799 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets SPACE ID
ID đến EUR
1 ID thành €0.07598 EUR
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến EUR
1 POL thành €0.1499 EUR
other assets GMT
GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01846 EUR
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến EUR
1 我踏马来了 thành €0.03420 EUR
other assets Akash Network
AKT đến EUR
1 AKT thành €0.4189 EUR
other assets Power Protocol
POWER đến EUR
1 POWER thành €0.1436 EUR
other assets WeFi
WFI đến EUR
1 WFI thành €2.27 EUR
other assets Avantis
AVNT đến EUR
1 AVNT thành €0.2787 EUR
other assets BNB
BNB đến EUR
1 BNB thành €779.69 EUR
other assets SuperTrust
SUT đến EUR
1 SUT thành €1.11 EUR

Bảng chuyển đổi từ KNOT sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Karmaverse đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KNOT thành Euro đã thay đổi +111.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.50%, đạt mức cao nhất là 0.001642 EUR và mức thấp nhất là 0.001423 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 KNOT là €0.0006395 EUR , thay đổi +145.81% so với giá hiện tại. Karmaverse đã thay đổi
-
0.0009047EUR
, tương đương mức thay đổi -36.64% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:36 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KNOT
€0.0007836€0.0008120
-3.50%
1 KNOT
€0.001567€0.001624
-3.50%
5 KNOT
€0.007836€0.008120
-3.50%
10 KNOT
€0.01567€0.01624
-3.50%
50 KNOT
€0.07836€0.08120
-3.50%
100 KNOT
€0.1567€0.1624
-3.50%
500 KNOT
€0.7836€0.8120
-3.50%
1000 KNOT
€1.57€1.62
-3.50%

Câu Hỏi Thường Gặp KNOT/EUR

1 Karmaverse bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Karmaverse (KNOT) trong Euro (EUR) là €0.001567.
Tôi có thể mua bao nhiêu KNOT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 638.06 KNOT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KNOT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KNOT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KNOT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 3,190.28 KNOT, trong khi 5 KNOT sẽ có giá khoảng 0.007836EUR.
Giá cao nhất của KNOT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KNOT tính theo EUR là €0.6356. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KNOT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Karmaverse tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Karmaverse (KNOT) đã tăng 111.10%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Karmaverse (KNOT) đã tăng 145.81% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KNOT thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Karmaverse và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KNOT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KNOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KNOT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KNOT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KNOT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Karmaverse và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Karmaverse: KNOT sang Đô la Mỹ (USD), KNOT sang Euro (EUR), KNOT sang Bảng Anh (GBP), KNOT sang Đô la Canada (CAD), KNOT sang Rupee Ấn Độ (INR), KNOT sang Rupee Pakistan (PKR), KNOT sang Real Brazil (BRL), KNOT sang ...
Giá của Karmaverse ở Mỹ là $0.001824 USD. Ngoài ra, giá của Karmaverse là €0.001567 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001360 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002538 CAD ở Canada, ₹0.1646 INR ở Ấn Độ, ₨0.5106 PKR ở Pakistan, R$0.009799 BRL ở Brazil, ...
Cặp Karmaverse phổ biến nhất là KNOT sang Euro(EUR). Giá của 1 Karmaverse (KNOT) ở Euro (EUR) là €0.001567.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget