Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90939.99 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90939.99 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90939.99 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KAT thành AZN
KAT/AZN: 1 KAT = 0.0008498 AZN. Giá chuyển đổi 1 Karat (KAT) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.0008498 AZN hôm nay.

KAT
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KAT/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Karat (KAT) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KAT hiện có giá trị là 0.0008498 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KAT hiện có giá 0.0008498 AZN, nghĩa là mua 5 KAT sẽ mất 0.004249 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 1,176.78 KAT và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 5,883.92 KAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KAT sang AZN
Chuyển đổi AZN sang KAT
Karat
Manat Azerbaijani
1 KAT
0.0008498 AZN
Đổi 1 KAT sang 0.0008498 AZN
2 KAT
0.001700 AZN
Đổi 2 KAT sang 0.001700 AZN
5 KAT
0.004249 AZN
Đổi 5 KAT sang 0.004249 AZN
10 KAT
0.008498 AZN
Đổi 10 KAT sang 0.008498 AZN
20 KAT
0.01700 AZN
Đổi 20 KAT sang 0.01700 AZN
50 KAT
0.04249 AZN
Đổi 50 KAT sang 0.04249 AZN
100 KAT
0.08498 AZN
Đổi 100 KAT sang 0.08498 AZN
200 KAT
0.1700 AZN
Đổi 200 KAT sang 0.1700 AZN
500 KAT
0.4249 AZN
Đổi 500 KAT sang 0.4249 AZN
1000 KAT
0.8498 AZN
Đổi 1000 KAT sang 0.8498 AZN
5000 KAT
4.25 AZN
Đổi 5000 KAT sang 4.25 AZN
10000 KAT
8.5 AZN
Đổi 10000 KAT sang 8.5 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KAT thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Karat tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KAT sang AZN, lên đến 10000 KAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Karat
1 AZN
1,176.78 KAT
Đổi 1 AZN sang 1,176.78 KAT
10 AZN
11,767.84 KAT
Đổi 10 AZN sang 11,767.84 KAT
50 AZN
58,839.22 KAT
Đổi 50 AZN sang 58,839.22 KAT
100 AZN
117,678.44 KAT
Đổi 100 AZN sang 117,678.44 KAT
200 AZN
235,356.88 KAT
Đổi 200 AZN sang 235,356.88 KAT
500 AZN
588,392.19 KAT
Đổi 500 AZN sang 588,392.19 KAT
1000 AZN
1,176,784.39 KAT
Đổi 1000 AZN sang 1,176,784.39 KAT
2000 AZN
2,353,568.78 KAT
Đổi 2000 AZN sang 2,353,568.78 KAT
5000 AZN
5,883,921.95 KAT
Đổi 5000 AZN sang 5,883,921.95 KAT
10000 AZN
11,767,843.9 KAT
Đổi 10000 AZN sang 11,767,843.9 KAT
50000 AZN
58,839,219.48 KAT
Đổi 50000 AZN sang 58,839,219.48 KAT
100000 AZN
117,678,438.96 KAT
Đổi 100000 AZN sang 117,678,438.96 KAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành KAT toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Karat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang KAT, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KAT/AZN
KAT/AZN: 1 KAT = 0.0008498 AZN; 2026/01/11 14:11:36
Trong 1D vừa qua, Karat đã thay đổi +0.36% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Karat(KAT) đã thay đổi +0.36% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành KAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KAT sang AZN: Biến động và thay đổi giá của /AZN
Giá cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.0008794 AZN trong khi giá thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.0008167 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KAT theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0008659 AZN | 0.0008794 AZN | 0.0008823 AZN | 0.001023 AZN |
Thấp | 0.0008169 AZN | 0.0008167 AZN | 0.0008167 AZN | 0.0008167 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.36% | +3.21% | -1.11% | -15.93% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KAT (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KAT bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Karat
Số liệu thị trường KAT sang AZN
KAT/AZN: