Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90756.87 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90756.87 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90756.87 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KAI thành EUR
KAI/EUR: 1 KAI = 0.0006703 EUR. Giá chuyển đổi 1 KAIKO (KAI) thành Euro (EUR) là 0.0006703 EUR hôm nay.

KAI
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KAI/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi KAIKO (KAI) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KAI hiện có giá trị là 0.0006703 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KAI hiện có giá 0.0006703 EUR, nghĩa là mua 5 KAI sẽ mất 0.003351 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,491.95 KAI và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 7,459.76 KAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KAI sang EUR
Chuyển đổi EUR sang KAI
KAIKO
Euro
1 KAI
0.0006703 EUR
Đổi 1 KAI sang 0.0006703 EUR
2 KAI
0.001341 EUR
Đổi 2 KAI sang 0.001341 EUR
5 KAI
0.003351 EUR
Đổi 5 KAI sang 0.003351 EUR
10 KAI
0.006703 EUR
Đổi 10 KAI sang 0.006703 EUR
20 KAI
0.01341 EUR
Đổi 20 KAI sang 0.01341 EUR
50 KAI
0.03351 EUR
Đổi 50 KAI sang 0.03351 EUR
100 KAI
0.06703 EUR
Đổi 100 KAI sang 0.06703 EUR
200 KAI
0.1341 EUR
Đổi 200 KAI sang 0.1341 EUR
500 KAI
0.3351 EUR
Đổi 500 KAI sang 0.3351 EUR
1000 KAI
0.6703 EUR
Đổi 1000 KAI sang 0.6703 EUR
5000 KAI
3.35 EUR
Đổi 5000 KAI sang 3.35 EUR
10000 KAI
6.7 EUR
Đổi 10000 KAI sang 6.7 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KAI thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của KAIKO tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KAI sang EUR, lên đến 10000 KAI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
KAIKO
1 EUR
1,491.95 KAI
Đổi 1 EUR sang 1,491.95 KAI
10 EUR
14,919.51 KAI
Đổi 10 EUR sang 14,919.51 KAI
50 EUR
74,597.55 KAI
Đổi 50 EUR sang 74,597.55 KAI
100 EUR
149,195.1 KAI
Đổi 100 EUR sang 149,195.1 KAI
200 EUR
298,390.21 KAI
Đổi 200 EUR sang 298,390.21 KAI
500 EUR
745,975.51 KAI
Đổi 500 EUR sang 745,975.51 KAI
1000 EUR
1,491,951.03 KAI
Đổi 1000 EUR sang 1,491,951.03 KAI
2000 EUR
2,983,902.05 KAI
Đổi 2000 EUR sang 2,983,902.05 KAI
5000 EUR
7,459,755.13 KAI
Đổi 5000 EUR sang 7,459,755.13 KAI
10000 EUR
14,919,510.26 KAI
Đổi 10000 EUR sang 14,919,510.26 KAI
50000 EUR
74,597,551.28 KAI
Đổi 50000 EUR sang 74,597,551.28 KAI
100000 EUR
149,195,102.56 KAI
Đổi 100000 EUR sang 149,195,102.56 KAI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành KAI toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo KAIKO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang KAI, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KAI/EUR
KAI/EUR: 1 KAI = 0.0006703 EUR; 2026/01/08 04:13:09
Trong 1D vừa qua, KAIKO đã thay đổi -7.10% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy KAIKO(KAI) đã thay đổi -7.10% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành KAI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KAI sang EUR: Biến động và thay đổi giá của KAIKO/EUR
Giá KAIKO cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0009553 EUR trong khi giá KAIKO thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0006700 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá KAIKO theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KAI theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0009004 EUR | 0.0009553 EUR | 0.0009553 EUR | 0.003944 EUR |
Thấp | 0.0008135 EUR | 0.0006700 EUR | 0.0003381 EUR | 0.0003381 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.10% | +11.74% | +6.61% | -73.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KAI (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KAI bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KAI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin KAIKO
Số liệu thị trường KAI sang EUR
KAI/EUR:
€0.0006703
Khối lượng KAI 24 giờ:
€5,305.56
Vốn hóa thị trường KAI:
--
Nguồn cung lưu hành KAI:
0 KAI
Tỷ giá KAI sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi KAIKO thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của KAIKO là €0.0006703 mỗi KAI, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KAI. Khối lượng giao dịch của KAIKO đã thay đổi +39.95% (€1,514.6 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KAI là €3,790.97.
Thông tin thêm về KAIKO trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá KAIKO phổ biến nhất là KAI sang EUR, trong đó mã của KAIKO là KAI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KAI sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KAI sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi KAIKO phổ biến
KAI đến TWD
1 KAI thành NT$0.02470 TWD
KAI đến CNY
1 KAI thành ¥0.005473 CNY
KAI đến USD
1 KAI thành $0.0007825 USD
KAI đến AUD
1 KAI thành AU$0.001165 AUD
KAI đến EUR
1 KAI thành €0.0006703 EUR
KAI đến CAD
1 KAI thành C$0.001085 CAD
KAI đến KRW
1 KAI thành ₩1.13 KRW
KAI đến JPY
1 KAI thành ¥0.1228 JPY
KAI đến GBP
1 KAI thành £0.0005815 GBP
KAI đến BRL
1 KAI thành R$0.004213 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

ZKP đến EUR
1 ZKP thành €0.1560 EUR

BREV đến EUR
1 BREV thành €0.3629 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1741 EUR

币安人生 đến EUR
1 币安人生 thành €0.1140 EUR

ACH đến EUR
1 ACH thành €0.007975 EUR

G đến EUR
1 G thành €0.004311 EUR

TT đến EUR
1 TT thành €0.001138 EUR

TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.01419 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1450 EUR

AQT đến EUR
1 AQT thành €0.5504 EUR
Bảng chuyển đổi từ KAI sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của KAIKO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KAI thành Euro đã thay đổi +11.74% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.10%, đạt mức cao nhất là 0.0009004 EUR và mức thấp nhất là 0.0008135 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 KAI là €0.0006184 EUR , thay đổi +6.61% so với giá hiện tại. KAIKO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.81% so với năm trước.
+€
0.0008365EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:13 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KAI | €0.0003351 | €0.0003671 | -7.10% |
1 KAI | €0.0006703 | €0.0007342 | -7.10% |
5 KAI | €0.003351 | €0.003671 | -7.10% |
10 KAI | €0.006703 | €0.007342 | -7.10% |
50 KAI | €0.03351 | €0.03671 | -7.10% |
100 KAI | €0.06703 | €0.07342 | -7.10% |
500 KAI | €0.3351 | €0.3671 | -7.10% |
1000 KAI | €0.6703 | €0.7342 | -7.10% |
Câu Hỏi Thường Gặp KAI/EUR
1 KAIKO bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 KAIKO (KAI) trong Euro (EUR) là €0.0006703.
Tôi có thể mua bao nhiêu KAI với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,491.95 KAI đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KAI sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KAI sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KAI bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 7,459.76 KAI, trong khi 5 KAI sẽ có giá khoảng 0.003351EUR.
Giá cao nhất của KAI/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KAI tính theo EUR là €0.01158. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KAI/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của KAIKO tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi KAIKO (KAI) đã tăng 11.74%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi KAIKO (KAI) đã tăng 6.61% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KAI thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa KAIKO và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KAI/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KAI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KAI/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KAI/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể t ăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KAI/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của KAIKO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp KAIKO: KAI sang Đô la Mỹ (USD), KAI sang Euro (EUR), KAI sang Bảng Anh (GBP), KAI sang Đô la Canada (CAD), KAI sang Rupee Ấn Độ (INR), KAI sang Rupee Pakistan (PKR), KAI sang Real Brazil (BRL), KAI sang ...
Giá của KAIKO ở Mỹ là $0.0007825 USD. Ngoài ra, giá của KAIKO là €0.0006703 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005815 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001085 CAD ở Canada, ₹0.07036 INR ở Ấn Độ, ₨0.2192 PKR ở Pakistan, R$0.004213 BRL ở Brazil, ...
Cặp KAIKO phổ biến nhất là KAI sang Euro(EUR). Giá của 1 KAIKO (KAI) ở Euro (EUR) là €0.0006703.
Giá của KAIKO ở Mỹ là $0.0007825 USD. Ngoài ra, giá của KAIKO là €0.0006703 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005815 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001085 CAD ở Canada, ₹0.07036 INR ở Ấn Độ, ₨0.2192 PKR ở Pakistan, R$0.004213 BRL ở Brazil, ...
Cặp KAIKO phổ biến nhất là KAI sang Euro(EUR). Giá của 1 KAIKO (KAI) ở Euro (EUR) là €0.0006703.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































