Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91463.91 (+1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91463.91 (+1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91463.91 (+1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KDA thành HUF
KDA/HUF: 1 KDA = 3.13 HUF. Giá chuyển đổi 1 Kadena (KDA) thành Forint Hungary (HUF) là 3.13 HUF hôm nay.

KDA
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KDA/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kadena (KDA) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KDA hiện có giá trị là 3.13 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KDA hiện có giá 3.13 HUF, nghĩa là mua 5 KDA sẽ mất 15.63 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.3199 KDA và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 1.6 KDA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KDA sang HUF
Chuyển đổi HUF sang KDA
Kadena
Forint Hungary
1 KDA
3.13 HUF
Đổi 1 KDA sang 3.13 HUF
2 KDA
6.25 HUF
Đổi 2 KDA sang 6.25 HUF
5 KDA
15.63 HUF
Đổi 5 KDA sang 15.63 HUF
10 KDA
31.26 HUF
Đổi 10 KDA sang 31.26 HUF
20 KDA
62.52 HUF
Đổi 20 KDA sang 62.52 HUF
50 KDA
156.31 HUF
Đổi 50 KDA sang 156.31 HUF
100 KDA
312.62 HUF
Đổi 100 KDA sang 312.62 HUF
200 KDA
625.24 HUF
Đổi 200 KDA sang 625.24 HUF
500 KDA
1,563.11 HUF
Đổi 500 KDA sang 1,563.11 HUF
1000 KDA
3,126.21 HUF
Đổi 1000 KDA sang 3,126.21 HUF
5000 KDA
15,631.06 HUF
Đổi 5000 KDA sang 15,631.06 HUF
10000 KDA
31,262.13 HUF
Đổi 10000 KDA sang 31,262.13 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KDA thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Kadena tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KDA sang HUF, lên đến 10000 KDA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Kadena
1 HUF
0.3199 KDA
Đổi 1 HUF sang 0.3199 KDA
10 HUF
3.2 KDA
Đổi 10 HUF sang 3.2 KDA
50 HUF
15.99 KDA
Đổi 50 HUF sang 15.99 KDA
100 HUF
31.99 KDA
Đổi 100 HUF sang 31.99 KDA
200 HUF
63.98 KDA
Đổi 200 HUF sang 63.98 KDA
500 HUF
159.94 KDA
Đổi 500 HUF sang 159.94 KDA
1000 HUF
319.88 KDA
Đổi 1000 HUF sang 319.88 KDA
2000 HUF
639.75 KDA
Đổi 2000 HUF sang 639.75 KDA
5000 HUF
1,599.38 KDA
Đổi 5000 HUF sang 1,599.38 KDA
10000 HUF
3,198.76 KDA
Đổi 10000 HUF sang 3,198.76 KDA
50000 HUF
15,993.79 KDA
Đổi 50000 HUF sang 15,993.79 KDA
100000 HUF
31,987.59 KDA
Đổi 100000 HUF sang 31,987.59 KDA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành KDA toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Kadena đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang KDA, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KDA/HUF
KDA/HUF: 1 KDA = 3.13 HUF; 2026/01/04 10:06:26
Trong 1D vừa qua, Kadena đã thay đổi -1.60% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kadena(KDA) đã thay đổi -1.60% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành KDA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KDA sang HUF: Biến động và thay đổi giá của /HUF
Giá cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 3.58 HUF trong khi giá thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 2.8 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KDA theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.3 HUF | 3.58 HUF | 4.85 HUF | 124.42 HUF |
Thấp | 3.09 HUF | 2.8 HUF | 2.8 HUF | 1.67 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.60% | -5.11% | -14.87% | -97.31% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KDA (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KDA bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KDA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kadena
Số liệu thị trường KDA sang HUF
KDA/HUF:
Ft3.13
Khối lượng KDA 24 giờ:
Ft16,437,857.26
Vốn hóa thị trường KDA:
Ft1,048,201,679.9
Nguồn cung lưu hành KDA:
335.29M KDA
Tỷ giá KDA sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Kadena thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Kadena là Ft3.13 mỗi KDA, với tổng vốn hoá thị trường của Ft1,048,201,679.9 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 335,294,430 KDA. Khối lượng giao dịch của Kadena đã thay đổi +16.22% (Ft2,294,248.86 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KDA là Ft14,143,608.4.
Thông tin thêm về Kadena trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kadena phổ biến nhất là KDA sang HUF, trong đó mã của Kadena là KDA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KDA sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KDA sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Kadena phổ biến
KDA đến TWD
1 KDA thành NT$0.2996 TWD
KDA đến CNY
1 KDA thành ¥0.06678 CNY
KDA đến USD
1 KDA thành $0.009549 USD
KDA đến AUD
1 KDA thành AU$0.01427 AUD
KDA đến EUR
1 KDA thành €0.008140 EUR
KDA đến CAD
1 KDA thành C$0.01312 CAD
KDA đến KRW
1 KDA thành ₩13.77 KRW
KDA đến JPY
1 KDA thành ¥1.5 JPY
KDA đến GBP
1 KDA thành £0.007090 GBP
KDA đến HUF
1 KDA thành Ft3.13 HUF
KDA đến BRL
1 KDA thành R$0.05179 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

WLFI đến HUF
1 WLFI thành Ft56.54 HUF

BONK đến HUF
1 BONK thành Ft0.003834 HUF

RENDER đến HUF
1 RENDER thành Ft596.58 HUF

CVX đến HUF
1 CVX thành Ft701.18 HUF

MOG đến HUF
1 MOG thành Ft0.0001092 HUF

PIPPIN đến HUF
1 PIPPIN thành Ft165.9 HUF

BC đến HUF
1 BC thành Ft0.7027 HUF

AGI đến HUF
1 AGI thành Ft5.86 HUF

SIDUS đến HUF
1 SIDUS thành Ft0.1082 HUF

ORE đến HUF
1 ORE thành Ft54,384.28 HUF
Bảng chuyển đổi từ KDA sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Kadena đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KDA thành Forint Hungary đã thay đổi -5.11% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.60%, đạt mức cao nhất là 3.3 HUF và mức thấp nhất là 3.09 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 KDA là Ft3.68 HUF , thay đổi -14.87% so với giá hiện tại. Kadena đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.07% so với năm trước.
-Ft
336.41HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:06 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KDA | Ft1.56 | Ft1.59 | -1.60% |
1 KDA | Ft3.13 | Ft3.18 | -1.60% |
5 KDA | Ft15.63 | Ft15.89 | -1.60% |
10 KDA | Ft31.26 | Ft31.77 | -1.60% |
50 KDA | Ft156.31 | Ft158.87 | -1.60% |
100 KDA | Ft312.62 | Ft317.75 | -1.60% |
500 KDA | Ft1,563.11 | Ft1,588.73 | -1.60% |
1000 KDA | Ft3,126.21 | Ft3,177.45 | -1.60% |
Câu Hỏi Thường Gặp KDA/HUF
1 Kadena bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Kadena (KDA) trong Forint Hungary (HUF) là Ft3.13.
Tôi có thể mua bao nhiêu KDA với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3199 KDA đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KDA sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KDA sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KDA bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 1.6 KDA, trong khi 5 KDA sẽ có giá khoảng 15.63HUF.
Giá cao nhất của KDA/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KDA tính theo HUF là Ft9,247.6. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KDA/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kadena (KDA) đã giảm 5.11%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kadena (KDA) đã giảm 14.87% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KDA thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kadena và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KDA/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KDA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KDA/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KDA/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KDA/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kadena và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








