Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90097.66 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90097.66 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90097.66 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JUNO thành HNL
JUNO/HNL: 1 JUNO = 1.02 HNL. Giá chuyển đổi 1 JUNO (JUNO) thành Lempira Honduras (HNL) là 1.02 HNL hôm nay.

JUNO
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JUNO/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi JUNO (JUNO) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JUNO hiện có giá trị là 1.02 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JUNO hiện có giá 1.02 HNL, nghĩa là mua 5 JUNO sẽ mất 5.08 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.9846 JUNO và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 4.92 JUNO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JUNO sang HNL
Chuyển đổi HNL sang JUNO
JUNO
Lempira Honduras
1 JUNO
1.02 HNL
Đổi 1 JUNO sang 1.02 HNL
2 JUNO
2.03 HNL
Đổi 2 JUNO sang 2.03 HNL
5 JUNO
5.08 HNL
Đổi 5 JUNO sang 5.08 HNL
10 JUNO
10.16 HNL
Đổi 10 JUNO sang 10.16 HNL
20 JUNO
20.31 HNL
Đổi 20 JUNO sang 20.31 HNL
50 JUNO
50.78 HNL
Đổi 50 JUNO sang 50.78 HNL
100 JUNO
101.56 HNL
Đổi 100 JUNO sang 101.56 HNL
200 JUNO
203.12 HNL
Đổi 200 JUNO sang 203.12 HNL
500 JUNO
507.81 HNL
Đổi 500 JUNO sang 507.81 HNL
1000 JUNO
1,015.62 HNL
Đổi 1000 JUNO sang 1,015.62 HNL
5000 JUNO
5,078.12 HNL
Đổi 5000 JUNO sang 5,078.12 HNL
10000 JUNO
10,156.23 HNL
Đổi 10000 JUNO sang 10,156.23 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JUNO thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của JUNO tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JUNO sang HNL, lên đến 10000 JUNO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
JUNO
1 HNL
0.9846 JUNO
Đổi 1 HNL sang 0.9846 JUNO
10 HNL
9.85 JUNO
Đổi 10 HNL sang 9.85 JUNO
50 HNL
49.23 JUNO
Đổi 50 HNL sang 49.23 JUNO
100 HNL
98.46 JUNO
Đổi 100 HNL sang 98.46 JUNO
200 HNL
196.92 JUNO
Đổi 200 HNL sang 196.92 JUNO
500 HNL
492.31 JUNO
Đổi 500 HNL sang 492.31 JUNO
1000 HNL
984.62 JUNO
Đổi 1000 HNL sang 984.62 JUNO
2000 HNL
1,969.23 JUNO
Đổi 2000 HNL sang 1,969.23 JUNO
5000 HNL
4,923.08 JUNO
Đổi 5000 HNL sang 4,923.08 JUNO
10000 HNL
9,846.17 JUNO
Đổi 10000 HNL sang 9,846.17 JUNO
50000 HNL
49,230.84 JUNO
Đổi 50000 HNL sang 49,230.84 JUNO
100000 HNL
98,461.68 JUNO
Đổi 100000 HNL sang 98,461.68 JUNO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành JUNO toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo JUNO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang JUNO, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JUNO/HNL
JUNO/HNL: 1 JUNO = 1.02 HNL; 2026/01/03 14:58:26
Trong 1D vừa qua, JUNO đã thay đổi -5.48% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy JUNO(JUNO) đã thay đổi -5.48% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành JUNO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JUNO sang HNL: Biến động và thay đổi giá của JUNO/HNL
Giá JUNO cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 1.14 HNL trong khi giá JUNO thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.9760 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá JUNO theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JUNO theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.08 HNL | 1.14 HNL | 1.36 HNL | 3.16 HNL |
Thấp | 0.9760 HNL | 0.9760 HNL | 0.9072 HNL | 0.7238 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.48% | -7.26% | -18.41% | -74.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JUNO (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JUNO bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JUNO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin JUNO
Số liệu thị trường JUNO sang HNL
JUNO/HNL:
L1.02
Khối lượng JUNO 24 giờ:
L195,272.95
Vốn hóa thị trường JUNO:
--
Nguồn cung lưu hành JUNO:
0 JUNO
Tỷ giá JUNO sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi JUNO thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của JUNO là L1.02 mỗi JUNO, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JUNO. Khối lượng giao dịch của JUNO đã thay đổi +56.32% (L70,356.7 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JUNO là L124,916.25.
Thông tin thêm về JUNO trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá JUNO phổ biến nhất là JUNO sang HNL, trong đó mã của JUNO là JUNO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JUNO sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JUNO sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi JUNO phổ biến
JUNO đến HNL
1 JUNO thành L1.02 HNL
JUNO đến TWD
1 JUNO thành NT$1.21 TWD
JUNO đến CNY
1 JUNO thành ¥0.2696 CNY
JUNO đến USD
1 JUNO thành $0.03854 USD
JUNO đến AUD
1 JUNO thành AU$0.05760 AUD
JUNO đến EUR
1 JUNO thành €0.03287 EUR
JUNO đến CAD
1 JUNO thành C$0.05295 CAD
JUNO đến KRW
1 JUNO thành ₩55.6 KRW
JUNO đến JPY
1 JUNO thành ¥6.04 JPY
JUNO đến GBP
1 JUNO thành £0.02862 GBP
JUNO đến BRL
1 JUNO thành R$0.2090 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

MYX đến HNL
1 MYX thành L152.32 HNL

BTC đến HNL
1 BTC thành L2,374,254.68 HNL

ETH đến HNL
1 ETH thành L81,823.8 HNL

VIRTUAL đến HNL
1 VIRTUAL thành L22.03 HNL

B đến HNL
1 B thành L5.34 HNL

XRP đến HNL
1 XRP thành L53.05 HNL

BCH đến HNL
1 BCH thành L16,824.83 HNL

PI đến HNL
1 PI thành L5.52 HNL

BNB đến HNL
1 BNB thành L23,046.96 HNL

ELIZAOS đến HNL
1 ELIZAOS thành L0.1455 HNL
Bảng chuyển đổi từ JUNO sang HNL
Tỷ giá hoán đ ổi của JUNO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JUNO thành Lempira Honduras đã thay đổi -7.26% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.48%, đạt mức cao nhất là 1.08 HNL và mức thấp nhất là 0.9760 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 JUNO là L1.24 HNL , thay đổi -18.41% so với giá hiện tại. JUNO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -81.28% so với năm trước.
-L
4.41HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JUNO | L0.5078 | L0.5373 | -5.48% |
1 JUNO | L1.02 | L1.07 | -5.48% |
5 JUNO | L5.08 | L5.37 | -5.48% |
10 JUNO | L10.16 | L10.75 | -5.48% |
50 JUNO | L50.78 | L53.73 | -5.48% |
100 JUNO | L101.56 | L107.46 | -5.48% |
500 JUNO | L507.81 | L537.28 | -5.48% |
1000 JUNO | L1,015.62 | L1,074.55 | -5.48% |
Câu Hỏi Thường Gặp JUNO/HNL
1 JUNO bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 JUNO (JUNO) trong Lempira Honduras (HNL) là L1.02.
Tôi có thể mua bao nhiêu JUNO với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.9846 JUNO đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JUNO sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JUNO sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JUNO bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 4.92 JUNO, trong khi 5 JUNO sẽ có giá khoảng 5.08HNL.
Giá cao nhất của JUNO/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JUNO tính theo HNL là L1,209.23. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JUNO/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của JUNO tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi JUNO (JUNO) đã giảm 7.26%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi JUNO (JUNO) đã giảm 18.41% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JUNO thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa JUNO và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JUNO/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JUNO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JUNO/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JUNO/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JUNO/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của JUNO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






