Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91078.37 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91078.37 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91078.37 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JET thành KES
JET/KES: 1 JET = 274.36 KES. Giá chuyển đổi 1 JETMAX (JET) thành Shilling Kenya (KES) là 274.36 KES hôm nay.

JET
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JET/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi JETMAX (JET) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JET hiện có giá trị là 274.36 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JET hiện có giá 274.36 KES, nghĩa là mua 5 JET sẽ mất 1,371.82 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.003645 JET và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.01822 JET, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JET sang KES
Chuyển đổi KES sang JET
JETMAX
Shilling Kenya
1 JET
274.36 KES
Đổi 1 JET sang 274.36 KES
2 JET
548.73 KES
Đổi 2 JET sang 548.73 KES
5 JET
1,371.82 KES
Đổi 5 JET sang 1,371.82 KES
10 JET
2,743.65 KES
Đổi 10 JET sang 2,743.65 KES
20 JET
5,487.29 KES
Đổi 20 JET sang 5,487.29 KES
50 JET
13,718.23 KES
Đổi 50 JET sang 13,718.23 KES
100 JET
27,436.45 KES
Đổi 100 JET sang 27,436.45 KES
200 JET
54,872.91 KES
Đổi 200 JET sang 54,872.91 KES
500 JET
137,182.26 KES
Đổi 500 JET sang 137,182.26 KES
1000 JET
274,364.53 KES
Đổi 1000 JET sang 274,364.53 KES
5000 JET
1,371,822.65 KES
Đổi 5000 JET sang 1,371,822.65 KES
10000 JET
2,743,645.29 KES
Đổi 10000 JET sang 2,743,645.29 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JET thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của JETMAX tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JET sang KES, lên đến 10000 JET, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
JETMAX
1 KES
0.003645 JET
Đổi 1 KES sang 0.003645 JET
10 KES
0.03645 JET
Đổi 10 KES sang 0.03645 JET
50 KES
0.1822 JET
Đổi 50 KES sang 0.1822 JET
100 KES
0.3645 JET
Đổi 100 KES sang 0.3645 JET
200 KES
0.7290 JET
Đổi 200 KES sang 0.7290 JET
500 KES
1.82 JET
Đổi 500 KES sang 1.82 JET
1000 KES
3.64 JET
Đổi 1000 KES sang 3.64 JET
2000 KES
7.29 JET
Đổi 2000 KES sang 7.29 JET
5000 KES
18.22 JET
Đổi 5000 KES sang 18.22 JET
10000 KES
36.45 JET
Đổi 10000 KES sang 36.45 JET
50000 KES
182.24 JET
Đổi 50000 KES sang 182.24 JET
100000 KES
364.48 JET
Đổi 100000 KES sang 364.48 JET
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành JET toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo JETMAX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang JET, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JET/KES
JET/KES: 1 JET = 274.36 KES; 2026/01/08 17:20:05
Trong 1D vừa qua, JETMAX đã thay đổi -1.63% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy JETMAX(JET) đã thay đổi -1.63% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành JET trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JET sang KES: Biến động và thay đổi giá của JETMAX/KES
Giá JETMAX cao nhất theo KES 7 ngày qua là 296.84 KES trong khi giá JETMAX thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 272.28 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá JETMAX theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JET theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 278.58 KES | 296.84 KES | 296.84 KES | 371.3 KES |
Thấp | 271.27 KES | 272.28 KES | 256.33 KES | 51.15 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.63% | -3.16% | -5.98% | -4.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JET (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JET bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JET bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin JETMAX
Số liệu thị trường JET sang KES
JET/KES:
KSh274.36
Khối lượng JET 24 giờ:
KSh52,221,244.56
Vốn hóa thị trường JET:
--
Nguồn cung lưu hành JET:
0 JET
Tỷ giá JET sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi JETMAX thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của JETMAX là KSh274.36 mỗi JET, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JET. Khối lượng giao dịch của JETMAX đã thay đổi +66.26% (KSh20,812,633.46 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JET là KSh31,408,611.09.
Thông tin thêm về JETMAX trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá JETMAX phổ biến nhất là JET sang KES, trong đó mã của JETMAX là JET. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JET sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JET sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi JETMAX phổ biến
JET đến TWD
1 JET thành NT$67.1 TWD
JET đến KES
1 JET thành KSh274.36 KES
JET đến CNY
1 JET thành ¥14.86 CNY
JET đến USD
1 JET thành $2.13 USD
JET đến AUD
1 JET thành AU$3.18 AUD
JET đến EUR
1 JET thành €1.83 EUR
JET đến CAD
1 JET thành C$2.95 CAD
JET đến KRW
1 JET thành ₩3,090.06 KRW
JET đến JPY
1 JET thành ¥333.66 JPY
JET đến GBP
1 JET thành £1.58 GBP
JET đến BRL
1 JET thành R$11.46 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

ZEC đến KES
1 ZEC thành KSh54,595.12 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh402,542.08 KES

WLFI đến KES
1 WLFI thành KSh23.89 KES

FRAX đến KES
1 FRAX thành KSh107.14 KES

币安人生 đến KES
1 币安人生 thành KSh17.91 KES

CLO đến KES
1 CLO thành KSh91.16 KES

BCH đến KES
1 BCH thành KSh82,440.41 KES

KGEN đến KES
1 KGEN thành KSh25.86 KES

MYX đến KES
1 MYX thành KSh660.08 KES

CHZ đến KES
1 CHZ thành KSh5.69 KES
Bảng chuyển đổi từ JET sang KES
Tỷ giá hoán đổi của JETMAX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JET thành Shilling Kenya đã thay đổi -3.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.63%, đạt mức cao nhất là 278.58 KES và mức thấp nhất là 271.27 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 JET là KSh291.8 KES , thay đổi -5.98% so với giá hiện tại. JETMAX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -6.23% so với năm trước.
+KSh
15.89KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:20 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JET | KSh137.18 | KSh139.45 | -1.63% |
1 JET | KSh274.36 | KSh278.91 | -1.63% |
5 JET | KSh1,371.82 | KSh1,394.54 | -1.63% |
10 JET | KSh2,743.65 | KSh2,789.08 | -1.63% |
50 JET | KSh13,718.23 | KSh13,945.41 | -1.63% |
100 JET | KSh27,436.45 | KSh27,890.81 | -1.63% |
500 JET | KSh137,182.26 | KSh139,454.05 | -1.63% |
1000 JET | KSh274,364.53 | KSh278,908.11 | -1.63% |
Câu Hỏi Thường Gặp JET/KES
1 JETMAX bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 JETMAX (JET) trong Shilling Kenya (KES) là KSh274.36.
Tôi có thể mua bao nhiêu JET với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.003645 JET đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JET sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JET sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JET bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.01822 JET, trong khi 5 JET sẽ có giá khoảng 1,371.82KES.
Giá cao nhất của JET/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JET tính theo KES là KSh371.3. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JET/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của JETMAX tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi JETMAX (JET) đã giảm 3.16%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi JETMAX (JET) đã giảm 5.98% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JET thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa JETMAX và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JET/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JET hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JET/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JET/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JET/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của JETMAX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













