Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91968.86 (-1.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91968.86 (-1.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91968.86 (-1.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JAV thành HUF
JAV/HUF: 1 JAV = 0.1599 HUF. Giá chuyển đổi 1 Javsphere (JAV) thành Forint Hungary (HUF) là 0.1599 HUF hôm nay.

JAV
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JAV/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Javsphere (JAV) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JAV hiện có giá trị là 0.1599 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JAV hiện có giá 0.1599 HUF, nghĩa là mua 5 JAV sẽ mất 0.7996 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 6.25 JAV và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 31.27 JAV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JAV sang HUF
Chuyển đổi HUF sang JAV
Javsphere
Forint Hungary
1 JAV
0.1599 HUF
Đổi 1 JAV sang 0.1599 HUF
2 JAV
0.3198 HUF
Đổi 2 JAV sang 0.3198 HUF
5 JAV
0.7996 HUF
Đổi 5 JAV sang 0.7996 HUF
10 JAV
1.6 HUF
Đổi 10 JAV sang 1.6 HUF
20 JAV
3.2 HUF
Đổi 20 JAV sang 3.2 HUF
50 JAV
8 HUF
Đổi 50 JAV sang 8 HUF
100 JAV
15.99 HUF
Đổi 100 JAV sang 15.99 HUF
200 JAV
31.98 HUF
Đổi 200 JAV sang 31.98 HUF
500 JAV
79.96 HUF
Đổi 500 JAV sang 79.96 HUF
1000 JAV
159.92 HUF
Đổi 1000 JAV sang 159.92 HUF
5000 JAV
799.58 HUF
Đổi 5000 JAV sang 799.58 HUF
10000 JAV
1,599.16 HUF
Đổi 10000 JAV sang 1,599.16 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JAV thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Javsphere tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JAV sang HUF, lên đến 10000 JAV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Javsphere
1 HUF
6.25 JAV
Đổi 1 HUF sang 6.25 JAV
10 HUF
62.53 JAV
Đổi 10 HUF sang 62.53 JAV
50 HUF
312.66 JAV
Đổi 50 HUF sang 312.66 JAV
100 HUF
625.33 JAV
Đổi 100 HUF sang 625.33 JAV
200 HUF
1,250.65 JAV
Đổi 200 HUF sang 1,250.65 JAV
500 HUF
3,126.63 JAV
Đổi 500 HUF sang 3,126.63 JAV
1000 HUF
6,253.27 JAV
Đổi 1000 HUF sang 6,253.27 JAV
2000 HUF
12,506.53 JAV
Đổi 2000 HUF sang 12,506.53 JAV
5000 HUF
31,266.33 JAV
Đổi 5000 HUF sang 31,266.33 JAV
10000 HUF
62,532.67 JAV
Đổi 10000 HUF sang 62,532.67 JAV
50000 HUF
312,663.34 JAV
Đổi 50000 HUF sang 312,663.34 JAV
100000 HUF
625,326.69 JAV
Đổi 100000 HUF sang 625,326.69 JAV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành JAV toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Javsphere đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang JAV, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JAV/HUF
JAV/HUF: 1 JAV = 0.1599 HUF; 2026/01/07 14:48:59
Trong 1D vừa qua, Javsphere đã thay đổi -3.21% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Javsphere(JAV) đã thay đổi -3.21% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành JAV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JAV sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Javsphere/HUF
Giá Javsphere cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.1675 HUF trong khi giá Javsphere thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.1598 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Javsphere theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JAV theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1658 HUF | 0.1675 HUF | 0.1905 HUF | 1.47 HUF |
Thấp | 0.1598 HUF | 0.1598 HUF | 0.1598 HUF | 0.1598 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.21% | -5.36% | -9.48% | -78.92% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JAV (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JAV bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JAV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Javsphere
Số liệu thị trường JAV sang HUF
JAV/HUF:
Ft0.1599
Khối lượng JAV 24 giờ:
Ft643,080.6
Vốn hóa thị trường JAV:
--
Nguồn cung lưu hành JAV:
0 JAV
Tỷ giá JAV sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Javsphere thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Javsphere là Ft0.1599 mỗi JAV, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JAV. Khối lượng giao dịch của Javsphere đã thay đổi +15.38% (Ft85,716.95 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JAV là Ft557,363.65.
Thông tin thêm về Javsphere trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Javsphere phổ biến nhất là JAV sang HUF, trong đó mã của Javsphere là JAV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JAV sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JAV sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Javsphere phổ biến
JAV đến TWD
1 JAV thành NT$0.01527 TWD
JAV đến CNY
1 JAV thành ¥0.003402 CNY
JAV đến USD
1 JAV thành $0.0004858 USD
JAV đến AUD
1 JAV thành AU$0.0007205 AUD
JAV đến EUR
1 JAV thành €0.0004154 EUR
JAV đến CAD
1 JAV thành C$0.0006700 CAD
JAV đến KRW
1 JAV thành ₩0.7028 KRW
JAV đến JPY
1 JAV thành ¥0.07598 JPY
JAV đến GBP
1 JAV thành £0.0003600 GBP
JAV đến HUF
1 JAV thành Ft0.1599 HUF
JAV đến BRL
1 JAV thành R$0.002616 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

币安人生 đến HUF
1 币安人生 thành Ft53.96 HUF

CHEX đến HUF
1 CHEX thành Ft22.09 HUF

BOUNTY đến HUF
1 BOUNTY thành Ft12.04 HUF

FHE đến HUF
1 FHE thành Ft13.87 HUF

KGEN đến HUF
1 KGEN thành Ft65.19 HUF

BTC đến HUF
1 BTC thành Ft30,142,652.06 HUF

ZKP đến HUF
1 ZKP thành Ft65.71 HUF

SUT đến HUF
1 SUT thành Ft445.7 HUF

SPK đến HUF
1 SPK thành Ft8.34 HUF

MYRIA đến HUF
1 MYRIA thành Ft0.05907 HUF
Bảng chuyển đổi từ JAV sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Javsphere đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JAV thành Forint Hungary đã thay đổi -5.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.21%, đạt mức cao nhất là 0.1658 HUF và mức thấp nhất là 0.1598 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 JAV là Ft0.1767 HUF , thay đổi -9.48% so với giá hiện tại. Javsphere đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.35% so với năm trước.
-Ft
5.87HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JAV | Ft0.07996 | Ft0.08261 | -3.21% |
1 JAV | Ft0.1599 | Ft0.1652 | -3.21% |
5 JAV | Ft0.7996 | Ft0.8261 | -3.21% |
10 JAV | Ft1.6 | Ft1.65 | -3.21% |
50 JAV | Ft8 | Ft8.26 | -3.21% |
100 JAV | Ft15.99 | Ft16.52 | -3.21% |
500 JAV | Ft79.96 | Ft82.61 | -3.21% |
1000 JAV | Ft159.92 | Ft165.22 | -3.21% |
Câu Hỏi Thường Gặp JAV/HUF
1 Javsphere bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Javsphere (JAV) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.1599.
Tôi có thể mua bao nhiêu JAV với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.25 JAV đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JAV sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JAV sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JAV bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 31.27 JAV, trong khi 5 JAV sẽ có giá khoảng 0.7996HUF.
Giá cao nhất của JAV/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JAV tính theo HUF là Ft20.83. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JAV/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Javsphere tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Javsphere (JAV) đã giảm 5.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Javsphere (JAV) đã giảm 9.48% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JAV thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Javsphere và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JAV/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JAV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JAV/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JAV/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JAV/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Javsphere và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Javsphere: JAV sang Đô la Mỹ (USD), JAV sang Euro (EUR), JAV sang Bảng Anh (GBP), JAV sang Đô la Canada (CAD), JAV sang Rupee Ấn Độ (INR), JAV sang Rupee Pakistan (PKR), JAV sang Real Brazil (BRL), JAV sang ...
Giá của Javsphere ở Mỹ là $0.0004858 USD. Ngoài ra, giá của Javsphere là €0.0004154 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003600 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006700 CAD ở Canada, ₹0.04364 INR ở Ấn Độ, ₨0.1361 PKR ở Pakistan, R$0.002616 BRL ở Brazil, ...
Cặp Javsphere phổ biến nhất là JAV sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Javsphere (JAV) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.1599.
Giá của Javsphere ở Mỹ là $0.0004858 USD. Ngoài ra, giá của Javsphere là €0.0004154 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003600 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006700 CAD ở Canada, ₹0.04364 INR ở Ấn Độ, ₨0.1361 PKR ở Pakistan, R$0.002616 BRL ở Brazil, ...
Cặp Javsphere phổ biến nhất là JAV sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Javsphere (JAV) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.1599.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Máy tính và công cụ chuyển đổi BitBoost {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi Xolo Inu {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi ASIX {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi ARCHcoin {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi SmartCoin (SMC) {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi The Three Kingdoms {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi CakeBot {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi UNIUP {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi Slushie Capital {1}Máy tính và công cụ chuyển đổi ASIAN MODEL FESTIVAL {1}








































