Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93771.11 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93771.11 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93771.11 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JaiHo thành ISK
JaiHo/ISK: 1 JaiHo = 0.03855 ISK. Giá chuyển đổi 1 JaiHo (JaiHo) thành Króna Iceland (ISK) là 0.03855 ISK hôm nay.

JaiHo
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JaiHo/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi JaiHo (JaiHo) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JaiHo hiện có giá trị là 0.03855 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JaiHo hiện có giá 0.03855 ISK, nghĩa là mua 5 JaiHo sẽ mất 0.1927 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 25.94 JaiHo và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 129.7 JaiHo, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JaiHo sang ISK
Chuyển đổi ISK sang JaiHo
JaiHo
Króna Iceland
1 JaiHo
0.03855 ISK
Đổi 1 JaiHo sang 0.03855 ISK
2 JaiHo
0.07710 ISK
Đổi 2 JaiHo sang 0.07710 ISK
5 JaiHo
0.1927 ISK
Đổi 5 JaiHo sang 0.1927 ISK
10 JaiHo
0.3855 ISK
Đổi 10 JaiHo sang 0.3855 ISK
20 JaiHo
0.7710 ISK
Đổi 20 JaiHo sang 0.7710 ISK
50 JaiHo
1.93 ISK
Đổi 50 JaiHo sang 1.93 ISK
100 JaiHo
3.85 ISK
Đổi 100 JaiHo sang 3.85 ISK
200 JaiHo
7.71 ISK
Đổi 200 JaiHo sang 7.71 ISK
500 JaiHo
19.27 ISK
Đổi 500 JaiHo sang 19.27 ISK
1000 JaiHo
38.55 ISK
Đổi 1000 JaiHo sang 38.55 ISK
5000 JaiHo
192.75 ISK
Đổi 5000 JaiHo sang 192.75 ISK
10000 JaiHo
385.49 ISK
Đổi 10000 JaiHo sang 385.49 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JaiHo thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của JaiHo tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JaiHo sang ISK, lên đến 10000 JaiHo, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
JaiHo
1 ISK
25.94 JaiHo
Đổi 1 ISK sang 25.94 JaiHo
10 ISK
259.41 JaiHo
Đổi 10 ISK sang 259.41 JaiHo
50 ISK
1,297.05 JaiHo
Đổi 50 ISK sang 1,297.05 JaiHo
100 ISK
2,594.09 JaiHo
Đổi 100 ISK sang 2,594.09 JaiHo
200 ISK
5,188.19 JaiHo
Đổi 200 ISK sang 5,188.19 JaiHo
500 ISK
12,970.47 JaiHo
Đổi 500 ISK sang 12,970.47 JaiHo
1000 ISK
25,940.95 JaiHo
Đổi 1000 ISK sang 25,940.95 JaiHo
2000 ISK
51,881.89 JaiHo
Đổi 2000 ISK sang 51,881.89 JaiHo
5000 ISK
129,704.73 JaiHo
Đổi 5000 ISK sang 129,704.73 JaiHo
10000 ISK
259,409.45 JaiHo
Đổi 10000 ISK sang 259,409.45 JaiHo
50000 ISK
1,297,047.26 JaiHo
Đổi 50000 ISK sang 1,297,047.26 JaiHo
100000 ISK
2,594,094.52 JaiHo
Đổi 100000 ISK sang 2,594,094.52 JaiHo
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành JaiHo toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo JaiHo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang JaiHo, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JaiHo/ISK
JaiHo/ISK: 1 JaiHo = 0.03855 ISK; 2026/01/06 11:24:20
Trong 1D vừa qua, JaiHo đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy JaiHo(JaiHo) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành JaiHo trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JaiHo sang ISK: Biến động và thay đổi giá của JaiHo/ISK
Giá JaiHo cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.03875 ISK trong khi giá JaiHo thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.03841 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá JaiHo theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JaiHo theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03860 ISK | 0.03875 ISK | 0.03880 ISK | 0.07136 ISK |
Thấp | 0.03841 ISK | 0.03841 ISK | 0.02227 ISK | 0.01104 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -0.52% | +38.22% | +8.92% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JaiHo (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JaiHo bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JaiHo bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin JaiHo
Số liệu th ị trường JaiHo sang ISK
JaiHo/ISK:
kr0.03855
Khối lượng JaiHo 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường JaiHo:
--
Nguồn cung lưu hành JaiHo:
0 JaiHo
Tỷ giá JaiHo sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi JaiHo thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của JaiHo là kr0.03855 mỗi JaiHo, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JaiHo. Khối lượng giao dịch của JaiHo đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JaiHo là kr0.
Thông tin thêm về JaiHo trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá JaiHo phổ biến nhất là JaiHo sang ISK, trong đó mã của JaiHo là JaiHo. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JaiHo sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JaiHo sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi JaiHo phổ biến
JaiHo đến TWD
1 JaiHo thành NT$0.009658 TWD
JaiHo đến CNY
1 JaiHo thành ¥0.002142 CNY
JaiHo đến ISK
1 JaiHo thành kr0.03855 ISK
JaiHo đến USD
1 JaiHo thành $0.0003067 USD
JaiHo đến AUD
1 JaiHo thành AU$0.0004567 AUD
JaiHo đến EUR
1 JaiHo thành €0.0002619 EUR
JaiHo đến CAD
1 JaiHo thành C$0.0004221 CAD
JaiHo đến KRW
1 JaiHo thành ₩0.4441 KRW
JaiHo đến JPY
1 JaiHo thành ¥0.04799 JPY
JaiHo đến GBP
1 JaiHo thành £0.0002267 GBP
JaiHo đến BRL
1 JaiHo thành R$0.001660 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr246.25 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr296.63 ISK

XCN đến ISK
1 XCN thành kr1.41 ISK

BabyDoge đến ISK
1 BabyDoge thành kr0.{7}9224 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,768,620.5 ISK

SOK đến ISK
1 SOK thành kr0.004995 ISK

ZK đến ISK
1 ZK thành kr4.97 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr406,379.57 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.08 ISK

ALPHA đến ISK
1 ALPHA thành kr1.01 ISK
Bảng chuyển đổi từ JaiHo sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của JaiHo đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 JaiHo thành Króna Iceland đã thay đổi -0.52% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0.03860 ISK và mức thấp nhất là 0.03841 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 JaiHo là kr0.02789 ISK , thay đổi +38.22% so với giá hiện tại. JaiHo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.42% so với năm trước.
-kr
0.09176ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:24 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JaiHo | kr0.01927 | kr0.01927 | 0.00% |
1 JaiHo | kr0.03855 | kr0.03855 | 0.00% |
5 JaiHo | kr0.1927 | kr0.1927 | 0.00% |
10 JaiHo | kr0.3855 | kr0.3855 | 0.00% |
50 JaiHo | kr1.93 | kr1.93 | 0.00% |
100 JaiHo | kr3.85 | kr3.85 | 0.00% |
500 JaiHo | kr19.27 | kr19.27 | 0.00% |
1000 JaiHo | kr38.55 | kr38.55 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp JaiHo/ISK
1 JaiHo bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 JaiHo (JaiHo) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.03855.
Tôi có thể mua bao nhiêu JaiHo với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 25.94 JaiHo đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JaiHo sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JaiHo sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JaiHo bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 129.7 JaiHo, trong khi 5 JaiHo sẽ có giá khoảng 0.1927ISK.
Giá cao nhất của JaiHo/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JaiHo tính theo ISK là kr1.49. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JaiHo/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của JaiHo tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi JaiHo (JaiHo) đã giảm 0.52%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi JaiHo (JaiHo) đã tăng 38.22% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JaiHo thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa JaiHo và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JaiHo/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JaiHo hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JaiHo/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JaiHo/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JaiHo/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của JaiHo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp JaiHo: JaiHo sang Đô la Mỹ (USD), JaiHo sang Euro (EUR), JaiHo sang Bảng Anh (GBP), JaiHo sang Đô la Canada (CAD), JaiHo sang Rupee Ấn Độ (INR), JaiHo sang Rupee Pakistan (PKR), JaiHo sang Real Brazil (BRL), JaiHo sang ...
Giá của JaiHo ở Mỹ là $0.0003067 USD. Ngoài ra, giá của JaiHo là €0.0002619 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002267 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004221 CAD ở Canada, ₹0.02765 INR ở Ấn Độ, ₨0.08560 PKR ở Pakistan, R$0.001660 BRL ở Brazil, ...
Cặp JaiHo phổ biến nhất là JaiHo sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 JaiHo (JaiHo) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.03855.
Giá của JaiHo ở Mỹ là $0.0003067 USD. Ngoài ra, giá của JaiHo là €0.0002619 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002267 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004221 CAD ở Canada, ₹0.02765 INR ở Ấn Độ, ₨0.08560 PKR ở Pakistan, R$0.001660 BRL ở Brazil, ...
Cặp JaiHo phổ biến nhất là JaiHo sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 JaiHo (JaiHo) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.03855.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












