Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90054.16 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90054.16 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90054.16 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IDRX thành KHR
IDRX/KHR: 1 IDRX = 0.2397 KHR. Giá chuyển đổi 1 IDRX (IDRX) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.2397 KHR hôm nay.

IDRX
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IDRX/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi IDRX (IDRX) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IDRX hiện có giá trị là 0.2397 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IDRX hiện có giá 0.2397 KHR, nghĩa là mua 5 IDRX sẽ mất 1.2 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 4.17 IDRX và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 20.86 IDRX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IDRX sang KHR
Chuyển đổi KHR sang IDRX
IDRX
Riel Campuchia
1 IDRX
0.2397 KHR
Đổi 1 IDRX sang 0.2397 KHR
2 IDRX
0.4794 KHR
Đổi 2 IDRX sang 0.4794 KHR
5 IDRX
1.2 KHR
Đổi 5 IDRX sang 1.2 KHR
10 IDRX
2.4 KHR
Đổi 10 IDRX sang 2.4 KHR
20 IDRX
4.79 KHR
Đổi 20 IDRX sang 4.79 KHR
50 IDRX
11.99 KHR
Đổi 50 IDRX sang 11.99 KHR
100 IDRX
23.97 KHR
Đổi 100 IDRX sang 23.97 KHR
200 IDRX
47.94 KHR
Đổi 200 IDRX sang 47.94 KHR
500 IDRX
119.86 KHR
Đổi 500 IDRX sang 119.86 KHR
1000 IDRX
239.72 KHR
Đổi 1000 IDRX sang 239.72 KHR
5000 IDRX
1,198.58 KHR
Đổi 5000 IDRX sang 1,198.58 KHR
10000 IDRX
2,397.16 KHR
Đổi 10000 IDRX sang 2,397.16 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDRX thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của IDRX tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDRX sang KHR, lên đến 10000 IDRX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
IDRX
1 KHR
4.17 IDRX
Đổi 1 KHR sang 4.17 IDRX
10 KHR
41.72 IDRX
Đổi 10 KHR sang 41.72 IDRX
50 KHR
208.58 IDRX
Đổi 50 KHR sang 208.58 IDRX
100 KHR
417.16 IDRX
Đổi 100 KHR sang 417.16 IDRX
200 KHR
834.32 IDRX
Đổi 200 KHR sang 834.32 IDRX
500 KHR
2,085.8 IDRX
Đổi 500 KHR sang 2,085.8 IDRX
1000 KHR
4,171.61 IDRX
Đổi 1000 KHR sang 4,171.61 IDRX
2000 KHR
8,343.22 IDRX
Đổi 2000 KHR sang 8,343.22 IDRX
5000 KHR
20,858.05 IDRX
Đổi 5000 KHR sang 20,858.05 IDRX
10000 KHR
41,716.09 IDRX
Đổi 10000 KHR sang 41,716.09 IDRX
50000 KHR
208,580.46 IDRX
Đổi 50000 KHR sang 208,580.46 IDRX
100000 KHR
417,160.93 IDRX
Đổi 100000 KHR sang 417,160.93 IDRX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành IDRX toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo IDRX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang IDRX, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IDRX/KHR
IDRX/KHR: 1 IDRX = 0.2397 KHR; 2026/01/03 06:02:07
Trong 1D vừa qua, IDRX đã thay đổi +0.43% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy IDRX(IDRX) đã thay đổi +0.43% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành IDRX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IDRX sang KHR: Biến động và thay đổi giá của IDRX/KHR
Giá IDRX cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.2405 KHR trong khi giá IDRX thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.2380 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá IDRX theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IDRX theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2397 KHR | 0.2405 KHR | 0.2860 KHR | 0.2860 KHR |
Thấp | 0.2384 KHR | 0.2380 KHR | 0.2363 KHR | 0.2350 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.43% | +0.52% | -0.36% | -0.97% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IDRX (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IDRX bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IDRX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin IDRX
Số liệu thị trường IDRX sang KHR
IDRX/KHR: