Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90633.43 (+0.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90633.43 (+0.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90633.43 (+0.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IC thành KRW
IC/KRW: 1 IC = 0.02059 KRW. Giá chuyển đổi 1 Icy (IC) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.02059 KRW hôm nay.

IC
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IC/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Icy (IC) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IC hiện có giá trị là 0.02059 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IC hiện có giá 0.02059 KRW, nghĩa là mua 5 IC sẽ mất 0.1030 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 48.56 IC và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 242.79 IC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IC sang KRW
Chuyển đổi KRW sang IC
Icy
Won Hàn Quốc
1 IC
0.02059 KRW
Đổi 1 IC sang 0.02059 KRW
2 IC
0.04119 KRW
Đổi 2 IC sang 0.04119 KRW
5 IC
0.1030 KRW
Đổi 5 IC sang 0.1030 KRW
10 IC
0.2059 KRW
Đổi 10 IC sang 0.2059 KRW
20 IC
0.4119 KRW
Đổi 20 IC sang 0.4119 KRW
50 IC
1.03 KRW
Đổi 50 IC sang 1.03 KRW
100 IC
2.06 KRW
Đổi 100 IC sang 2.06 KRW
200 IC
4.12 KRW
Đổi 200 IC sang 4.12 KRW
500 IC
10.3 KRW
Đổi 500 IC sang 10.3 KRW
1000 IC
20.59 KRW
Đổi 1000 IC sang 20.59 KRW
5000 IC
102.97 KRW
Đổi 5000 IC sang 102.97 KRW
10000 IC
205.94 KRW
Đổi 10000 IC sang 205.94 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IC thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Icy tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IC sang KRW, lên đến 10000 IC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Icy
1 KRW
48.56 IC
Đổi 1 KRW sang 48.56 IC
10 KRW
485.59 IC
Đổi 10 KRW sang 485.59 IC
50 KRW
2,427.94 IC
Đổi 50 KRW sang 2,427.94 IC
100 KRW
4,855.88 IC
Đổi 100 KRW sang 4,855.88 IC
200 KRW
9,711.77 IC
Đổi 200 KRW sang 9,711.77 IC
500 KRW
24,279.42 IC
Đổi 500 KRW sang 24,279.42 IC
1000 KRW
48,558.85 IC
Đổi 1000 KRW sang 48,558.85 IC
2000 KRW
97,117.7 IC
Đổi 2000 KRW sang 97,117.7 IC
5000 KRW
242,794.25 IC
Đổi 5000 KRW sang 242,794.25 IC
10000 KRW
485,588.5 IC
Đổi 10000 KRW sang 485,588.5 IC
50000 KRW
2,427,942.49 IC
Đổi 50000 KRW sang 2,427,942.49 IC
100000 KRW
4,855,884.98 IC
Đổi 100000 KRW sang 4,855,884.98 IC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành IC toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Icy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang IC, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IC/KRW
IC/KRW: 1 IC = 0.02059 KRW; 2026/01/09 13:17:30
Trong 1D vừa qua, Icy đã thay đổi -0.45% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Icy(IC) đã thay đổi -0.45% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành IC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IC sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Icy/KRW
Giá Icy cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 0.02082 KRW trong khi giá Icy thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.01943 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Icy theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IC theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02079 KRW | 0.02082 KRW | 0.02128 KRW | 0.03166 KRW |
Thấp | 0.02057 KRW | 0.01943 KRW | 0.01939 KRW | 0.01706 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.45% | +6.22% | +0.33% | -16.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IC (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IC bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Icy
Số liệu thị trường IC sang KRW
IC/KRW:
₩0.02059
Khối lượng IC 24 giờ:
₩80,731,138
Vốn hóa thị trường IC:
--
Nguồn cung lưu hành IC:
0 IC
Tỷ giá IC sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Icy thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Icy là ₩0.02059 mỗi IC, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- IC. Khối lượng giao dịch của Icy đã thay đổi -0.47% (₩-385,140.09 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IC là ₩81,116,278.09.
Thông tin thêm về Icy trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Icy phổ biến nhất là IC sang KRW, trong đó mã của Icy là IC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đ ến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi IC sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi IC sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Icy phổ biến
IC đến TWD
1 IC thành NT$0.0004466 TWD
IC đến CNY
1 IC thành ¥0.{4}9870 CNY
IC đến USD
1 IC thành $0.{4}1413 USD
IC đến AUD
1 IC thành AU$0.{4}2116 AUD
IC đến EUR
1 IC thành €0.{4}1214 EUR
IC đến CAD
1 IC thành C$0.{4}1960 CAD
IC đến KRW
1 IC thành ₩0.02059 KRW
IC đến JPY
1 IC thành ¥0.002229 JPY
IC đến GBP
1 IC thành £0.{4}1054 GBP
IC đến BRL
1 IC thành R$0.{4}7633 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

POL đến KRW
1 POL thành ₩213.31 KRW

ISLM đến KRW
1 ISLM thành ₩87.43 KRW

LMWR đến KRW
1 LMWR thành ₩81.04 KRW

BIFI đến KRW
1 BIFI thành ₩315,172.72 KRW

DEEP đến KRW
1 DEEP thành ₩76.33 KRW

WMTX đến KRW
1 WMTX thành ₩119.97 KRW

TOKEN đến KRW
1 TOKEN thành ₩7.81 KRW

WAL đến KRW
1 WAL thành ₩215.61 KRW

GMT đến KRW
1 GMT thành ₩30.77 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩200,504.88 KRW
Bảng chuyển đổi từ IC sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Icy đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 IC thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +6.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.45%, đạt mức cao nhất là 0.02079 KRW và mức thấp nhất là 0.02057 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 IC là ₩0.02053 KRW , thay đổi +0.33% so với giá hiện tại. Icy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.89% so với năm trước.
-₩
0.05559KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:17 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 IC | ₩0.01030 | ₩0.01034 | -0.45% |
1 IC | ₩0.02059 | ₩0.02069 | -0.45% |
5 IC | ₩0.1030 | ₩0.1034 | -0.45% |
10 IC | ₩0.2059 | ₩0.2069 | -0.45% |
50 IC | ₩1.03 | ₩1.03 | -0.45% |
100 IC | ₩2.06 | ₩2.07 | -0.45% |
500 IC | ₩10.3 | ₩10.34 | -0.45% |
1000 IC | ₩20.59 | ₩20.69 | -0.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp IC/KRW
1 Icy bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Icy (IC) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.02059.
Tôi có thể mua bao nhiêu IC với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 48.56 IC đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IC sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IC sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IC bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 242.79 IC, trong khi 5 IC sẽ có giá khoảng 0.1030KRW.
Giá cao nhất của IC/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IC tính theo KRW là ₩0.3068. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IC/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Icy tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Icy (IC) đã tăng 6.22%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Icy (IC) đã tăng 0.33% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IC thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Icy và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IC/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IC/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IC/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IC/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Icy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













